![]() Olimpiu Morutan 22 | |
![]() Bafetimbi Gomis 34 | |
![]() Bafetimbi Gomis 45+3' | |
![]() Papy Djilobodji (Kiến tạo: Alexandru Maxim) 45+4' | |
![]() Emre Kilinc 66 | |
![]() Ryan Babel (Thay: Olimpiu Morutan) 69 | |
![]() (Pen) Alexandru Maxim 71 | |
![]() Baris Alper Yilmaz (Thay: Emre Kilinc) 77 | |
![]() Joao Figueiredo (Kiến tạo: Alexandru Maxim) 81 | |
![]() Furkan Soyalp (Thay: Muhammet Demir) 83 | |
![]() Ahmed El Messaoudi (Thay: Recep Niyaz) 89 | |
![]() Mirza Cihan (Thay: Joao Figueiredo) 90 |
Thống kê trận đấu Gaziantep vs Galatasaray
số liệu thống kê

Gaziantep

Galatasaray
54 Kiểm soát bóng 46
10 Phạm lỗi 10
15 Ném biên 19
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 7
0 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 4
6 Sút không trúng đích 7
3 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
9 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Gaziantep vs Galatasaray
Gaziantep (3-5-2): Gunay Guvenc (1), Papy Djilobodji (3), Steven Caulker (45), Alin Tosca (6), Stelios Kitsiou (70), Recep Niyaz (20), Dogan Erdogan (21), Alexandru Maxim (44), Angelo Sagal (28), Muhammet Demir (10), Joao Figueiredo (25)
Galatasaray (4-1-4-1): Fernando Muslera (1), Semih Kaya (88), Victor Nelsson (25), Marcao (45), Patrick van Aanholt (6), Taylan Antalyali (4), Olimpiu Morutan (21), Berkan Kutlu (22), Emre Kilinc (54), Kerem Akturkoglu (7), Bafetimbi Gomis (18)

Gaziantep
3-5-2
1
Gunay Guvenc
3
Papy Djilobodji
45
Steven Caulker
6
Alin Tosca
70
Stelios Kitsiou
20
Recep Niyaz
21
Dogan Erdogan
44
Alexandru Maxim
28
Angelo Sagal
10
Muhammet Demir
25
Joao Figueiredo
18
Bafetimbi Gomis
7
Kerem Akturkoglu
54
Emre Kilinc
22
Berkan Kutlu
21
Olimpiu Morutan
4
Taylan Antalyali
6
Patrick van Aanholt
45
Marcao
25
Victor Nelsson
88
Semih Kaya
1
Fernando Muslera

Galatasaray
4-1-4-1
Thay người | |||
83’ | Muhammet Demir Furkan Soyalp | 69’ | Olimpiu Morutan Ryan Babel |
89’ | Recep Niyaz Ahmed El Messaoudi | 77’ | Emre Kilinc Baris Alper Yilmaz |
90’ | Joao Figueiredo Mirza Cihan |
Cầu thủ dự bị | |||
Ertugrul Ersoy | Sofiane Feghouli | ||
Pawel Olkowski | Halil Dervisoglu | ||
Ahmed El Messaoudi | Baris Alper Yilmaz | ||
Mirza Cihan | Inaki Pena | ||
Luka Stankovski | Ismail Cipe | ||
Furkan Soyalp | Alpaslan Ozturk | ||
Halil Pehlivan | Ryan Babel | ||
Oguz Ceylan | Erick Pulgar | ||
Ekrem Kilicarslan | Isik Arslan | ||
Mustafa Burak Bozan | Alexandru Cicaldau |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Gaziantep
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Galatasaray
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Europa League
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Europa League
Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 28 | 22 | 5 | 1 | 40 | 71 | H H T T B |
2 | ![]() | 27 | 20 | 5 | 2 | 42 | 65 | T H T H T |
3 | ![]() | 28 | 15 | 6 | 7 | 12 | 51 | B H T H B |
4 | ![]() | 27 | 13 | 8 | 6 | 14 | 47 | T T B B T |
5 | ![]() | 28 | 12 | 8 | 8 | 9 | 44 | B B T H B |
6 | ![]() | 27 | 11 | 6 | 10 | 6 | 39 | B T B B T |
7 | ![]() | 27 | 10 | 8 | 9 | 10 | 38 | B H B H H |
8 | ![]() | 27 | 11 | 5 | 11 | 0 | 38 | B T T T B |
9 | ![]() | 28 | 9 | 11 | 8 | -3 | 38 | B H B T T |
10 | ![]() | 27 | 9 | 9 | 9 | 12 | 36 | T B B T H |
11 | ![]() | 28 | 10 | 6 | 12 | -20 | 36 | T B T B T |
12 | ![]() | 28 | 9 | 7 | 12 | -6 | 34 | H T B T T |
13 | ![]() | 27 | 10 | 3 | 14 | -12 | 33 | B T T B B |
14 | ![]() | 28 | 8 | 7 | 13 | -10 | 31 | T B B B B |
15 | ![]() | 28 | 8 | 6 | 14 | -8 | 30 | H B T B T |
16 | ![]() | 28 | 8 | 6 | 14 | -11 | 30 | T H T T B |
17 | ![]() | 27 | 7 | 9 | 11 | -14 | 30 | T B T B T |
18 | ![]() | 27 | 4 | 7 | 16 | -22 | 19 | T B T T B |
19 | ![]() | 27 | 2 | 4 | 21 | -39 | 0 | H B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại