Thứ Năm, 03/04/2025
Olimpiu Morutan
22
Bafetimbi Gomis
34
Bafetimbi Gomis
45+3'
Papy Djilobodji (Kiến tạo: Alexandru Maxim)
45+4'
Emre Kilinc
66
Ryan Babel (Thay: Olimpiu Morutan)
69
(Pen) Alexandru Maxim
71
Baris Alper Yilmaz (Thay: Emre Kilinc)
77
Joao Figueiredo (Kiến tạo: Alexandru Maxim)
81
Furkan Soyalp (Thay: Muhammet Demir)
83
Ahmed El Messaoudi (Thay: Recep Niyaz)
89
Mirza Cihan (Thay: Joao Figueiredo)
90

Thống kê trận đấu Gaziantep vs Galatasaray

số liệu thống kê
Gaziantep
Gaziantep
Galatasaray
Galatasaray
54 Kiểm soát bóng 46
10 Phạm lỗi 10
15 Ném biên 19
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 7
0 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 4
6 Sút không trúng đích 7
3 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
9 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Gaziantep vs Galatasaray

Gaziantep (3-5-2): Gunay Guvenc (1), Papy Djilobodji (3), Steven Caulker (45), Alin Tosca (6), Stelios Kitsiou (70), Recep Niyaz (20), Dogan Erdogan (21), Alexandru Maxim (44), Angelo Sagal (28), Muhammet Demir (10), Joao Figueiredo (25)

Galatasaray (4-1-4-1): Fernando Muslera (1), Semih Kaya (88), Victor Nelsson (25), Marcao (45), Patrick van Aanholt (6), Taylan Antalyali (4), Olimpiu Morutan (21), Berkan Kutlu (22), Emre Kilinc (54), Kerem Akturkoglu (7), Bafetimbi Gomis (18)

Gaziantep
Gaziantep
3-5-2
1
Gunay Guvenc
3
Papy Djilobodji
45
Steven Caulker
6
Alin Tosca
70
Stelios Kitsiou
20
Recep Niyaz
21
Dogan Erdogan
44
Alexandru Maxim
28
Angelo Sagal
10
Muhammet Demir
25
Joao Figueiredo
18
Bafetimbi Gomis
7
Kerem Akturkoglu
54
Emre Kilinc
22
Berkan Kutlu
21
Olimpiu Morutan
4
Taylan Antalyali
6
Patrick van Aanholt
45
Marcao
25
Victor Nelsson
88
Semih Kaya
1
Fernando Muslera
Galatasaray
Galatasaray
4-1-4-1
Thay người
83’
Muhammet Demir
Furkan Soyalp
69’
Olimpiu Morutan
Ryan Babel
89’
Recep Niyaz
Ahmed El Messaoudi
77’
Emre Kilinc
Baris Alper Yilmaz
90’
Joao Figueiredo
Mirza Cihan
Cầu thủ dự bị
Ertugrul Ersoy
Sofiane Feghouli
Pawel Olkowski
Halil Dervisoglu
Ahmed El Messaoudi
Baris Alper Yilmaz
Mirza Cihan
Inaki Pena
Luka Stankovski
Ismail Cipe
Furkan Soyalp
Alpaslan Ozturk
Halil Pehlivan
Ryan Babel
Oguz Ceylan
Erick Pulgar
Ekrem Kilicarslan
Isik Arslan
Mustafa Burak Bozan
Alexandru Cicaldau

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
31/10 - 2021
20/03 - 2022
06/09 - 2022
06/03 - 2023
03/09 - 2023
18/09 - 2024
04/02 - 2025

Thành tích gần đây Gaziantep

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
29/03 - 2025
15/03 - 2025
11/03 - 2025
03/03 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
15/02 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
07/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
04/02 - 2025
25/01 - 2025

Thành tích gần đây Galatasaray

Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
03/04 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
30/03 - 2025
15/03 - 2025
10/03 - 2025
02/03 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
27/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
25/02 - 2025
Europa League
21/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
18/02 - 2025
Europa League
14/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GalatasarayGalatasaray2822514071H H T T B
2FenerbahceFenerbahce2720524265T H T H T
3SamsunsporSamsunspor2815671251B H T H B
4BesiktasBesiktas2713861447T T B B T
5EyupsporEyupspor281288944B B T H B
6Istanbul BasaksehirIstanbul Basaksehir2711610639B T B B T
7GoztepeGoztepe2710891038B H B H H
8Gaziantep FKGaziantep FK2711511038B T T T B
9KasimpasaKasimpasa289118-338B H B T T
10TrabzonsporTrabzonspor279991236T B B T H
11AntalyasporAntalyaspor2810612-2036T B T B T
12KonyasporKonyaspor289712-634H T B T T
13RizesporRizespor2710314-1233B T T B B
14AlanyasporAlanyaspor288713-1031T B B B B
15SivassporSivasspor288614-830H B T B T
16Bodrum FKBodrum FK288614-1130T H T T B
17KayserisporKayserispor277911-1430T B T B T
18HataysporHatayspor274716-2219T B T T B
19Adana DemirsporAdana Demirspor272421-390H B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X