Thứ Năm, 03/04/2025
Berkay Ozcan (Kiến tạo: Serdar Gurler)
44
Alexandru Maxim
45+4'
Angelo Sagal (Thay: Valmir Veliu)
56
Lazar Markovic (Thay: Mustafa Eskihellac)
70
Matej Hanousek (Thay: Halil Pehlivan)
70
Furkan Soyalp (Thay: Alexander Merkel)
70
Lazar Markovic
73
Mounir Chouiar (Thay: Danijel Aleksic)
77
Patryk Szysz (Thay: Deniz Turuc)
86
Sener Ozbayrakli (Thay: Serdar Gurler)
86
Francis Nzaba (Thay: Berkay Ozcan)
90
Philippe Keny (Thay: Stefano Okaka Chuka)
90
Alexandru Maxim (Kiến tạo: Joao Figueiredo)
90+7'

Thống kê trận đấu Gaziantep vs Basaksehir

số liệu thống kê
Gaziantep
Gaziantep
Basaksehir
Basaksehir
44 Kiểm soát bóng 56
8 Phạm lỗi 6
19 Ném biên 22
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 6
7 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Gaziantep vs Basaksehir

Gaziantep (4-2-3-1): Gunay Guvenc (1), Stelios Kitsiou (70), Ertugrul Ersoy (15), Papy Djilobodji (3), Halil Ibrahim Pehlivan (11), Marko Jevtovic (8), Alexander Merkel (52), Mustafa Eskihellac (17), Alexandru Maxim (44), Valmir Veliu (7), Joao Figueiredo (25)

Basaksehir (4-1-4-1): Volkan Babacan (1), Omer Ali Sahiner (42), Leo Duarte (5), Ahmed Touba (59), de Lima (60), Youssouf Ndayishimiye (55), Deniz Turuc (23), Danijel Aleksic (8), Berkay Ozcan (19), Serdar Gürler (7), Stefano Okaka (77)

Gaziantep
Gaziantep
4-2-3-1
1
Gunay Guvenc
70
Stelios Kitsiou
15
Ertugrul Ersoy
3
Papy Djilobodji
11
Halil Ibrahim Pehlivan
8
Marko Jevtovic
52
Alexander Merkel
17
Mustafa Eskihellac
44
Alexandru Maxim
7
Valmir Veliu
25
Joao Figueiredo
77
Stefano Okaka
7
Serdar Gürler
19
Berkay Ozcan
8
Danijel Aleksic
23
Deniz Turuc
55
Youssouf Ndayishimiye
60
de Lima
59
Ahmed Touba
5
Leo Duarte
42
Omer Ali Sahiner
1
Volkan Babacan
Basaksehir
Basaksehir
4-1-4-1
Thay người
56’
Valmir Veliu
Angelo Sagal
77’
Danijel Aleksic
Mounir Chouiar
70’
Halil Pehlivan
Matej Hanousek
86’
Serdar Gurler
Sener Ozbayrakli
70’
Alexander Merkel
Furkan Soyalp
86’
Deniz Turuc
Patryk Szysz
70’
Mustafa Eskihellac
Lazar Markovic
90’
Stefano Okaka Chuka
Philippe Keny
90’
Berkay Ozcan
Francis Beny Nzaba
Cầu thủ dự bị
Alin Tosca
Muhammed Sengezer
Arda Kizildag
Sener Ozbayrakli
Omurcan Artan
Mounir Chouiar
Matej Hanousek
Okechukwu Azubuike
Onurhan Babuscu
Batuhan Celik
Furkan Soyalp
Philippe Keny
Luka Stankovski
Patryk Szysz
Lazar Markovic
Francis Beny Nzaba
Angelo Sagal
Efe Arda Koyuncu
Mustafa Burak Bozan
Junior Caicara

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
22/09 - 2021
12/02 - 2022
05/01 - 2023
31/05 - 2023
07/10 - 2023
23/11 - 2024

Thành tích gần đây Gaziantep

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
29/03 - 2025
15/03 - 2025
11/03 - 2025
03/03 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
15/02 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
07/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
04/02 - 2025
25/01 - 2025

Thành tích gần đây Basaksehir

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01/04 - 2025
16/03 - 2025
08/03 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
15/02 - 2025
09/02 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
04/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01/02 - 2025
25/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GalatasarayGalatasaray2822514071H H T T B
2FenerbahceFenerbahce2720524265T H T H T
3SamsunsporSamsunspor2815671251B H T H B
4BesiktasBesiktas2713861447T T B B T
5EyupsporEyupspor281288944B B T H B
6Istanbul BasaksehirIstanbul Basaksehir2711610639B T B B T
7GoztepeGoztepe2710891038B H B H H
8Gaziantep FKGaziantep FK2711511038B T T T B
9KasimpasaKasimpasa289118-338B H B T T
10TrabzonsporTrabzonspor279991236T B B T H
11AntalyasporAntalyaspor2810612-2036T B T B T
12KonyasporKonyaspor289712-634H T B T T
13RizesporRizespor2710314-1233B T T B B
14AlanyasporAlanyaspor288713-1031T B B B B
15SivassporSivasspor288614-830H B T B T
16Bodrum FKBodrum FK288614-1130T H T T B
17KayserisporKayserispor277911-1430T B T B T
18HataysporHatayspor274716-2219T B T T B
19Adana DemirsporAdana Demirspor272421-390H B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X