Thứ Sáu, 04/04/2025
Atakan Cankaya
28
Stelios Kitsiou
30
Anastasios Chatzigiovanis
35
Ertugrul Ersoy
44
Ertugrul Ersoy (Kiến tạo: Alexandru Maxim)
47
Jese (Thay: Anastasios Chatzigiovanis)
54
Ali Sowe (Thay: Ghayas Zahid)
54
Lamine Diack (Thay: Abdullah Durak)
54
Mirza Cihan (Thay: Lazar Markovic)
59
Gboly Ariyibi (Thay: Giorgi Beridze)
66
Tomas Pekhart (Thay: Joao Figueiredo)
74
Abdulkadir Parmak (Thay: Furkan Soyalp)
74
Lamine Diack
79
Valmir Veliu (Thay: Mustafa Eskihellac)
89
Ali Kaan Guneren (Thay: Pedrinho)
89

Thống kê trận đấu Gaziantep vs Ankaragucu

số liệu thống kê
Gaziantep
Gaziantep
Ankaragucu
Ankaragucu
40 Kiểm soát bóng 60
12 Phạm lỗi 12
0 Ném biên 0
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
9 Sút trúng đích 0
8 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Gaziantep vs Ankaragucu

Gaziantep (4-1-4-1): Gunay Guvenc (1), Stelios Kitsiou (70), Ertugrul Ersoy (15), Papy Djilobodji (3), Matej Hanousek (16), Marko Jevtovic (8), Lazar Markovic (50), Furkan Soyalp (5), Alexandru Maxim (44), Mustafa Eskihellac (17), Joao Figueiredo (25)

Ankaragucu (4-2-3-1): Bahadir Han Gungordu (99), Oguz Ceylan (77), Atakan Cankaya (4), Nihad Mujakic (18), Marlon (3), Pedrinho (8), Abdullah Durak (5), Anastasios Chatzigiovannis (7), Ghayas Zahid (19), Giorgi Beridze (21), Kiko (11)

Gaziantep
Gaziantep
4-1-4-1
1
Gunay Guvenc
70
Stelios Kitsiou
15
Ertugrul Ersoy
3
Papy Djilobodji
16
Matej Hanousek
8
Marko Jevtovic
50
Lazar Markovic
5
Furkan Soyalp
44
Alexandru Maxim
17
Mustafa Eskihellac
25
Joao Figueiredo
11
Kiko
21
Giorgi Beridze
19
Ghayas Zahid
7
Anastasios Chatzigiovannis
5
Abdullah Durak
8
Pedrinho
3
Marlon
18
Nihad Mujakic
4
Atakan Cankaya
77
Oguz Ceylan
99
Bahadir Han Gungordu
Ankaragucu
Ankaragucu
4-2-3-1
Thay người
59’
Lazar Markovic
Mirza Cihan
54’
Abdullah Durak
Lamine Diack
74’
Furkan Soyalp
Abdulkadir Parmak
54’
Anastasios Chatzigiovanis
Jese
74’
Joao Figueiredo
Tomas Pekhart
54’
Ghayas Zahid
Ali Sowe
89’
Mustafa Eskihellac
Valmir Veliu
66’
Giorgi Beridze
Omogbolahan Gregory Ariyibi
89’
Pedrinho
Ali Kaan Guneren
Cầu thủ dự bị
Mustafa Burak Bozan
Nurullah Aslan
Abdulkadir Parmak
Firatcan Uzum
Alin Tosca
Sinan Osmanoglu
Valmir Veliu
Yasin Gureler
Halil Ibrahim Pehlivan
Lamine Diack
Tomas Pekhart
Ali Kaan Guneren
Mirza Cihan
Sahverdi Cetin
Omurcan Artan
Omogbolahan Gregory Ariyibi
Alexander Merkel
Jese
Luka Stankovski
Ali Sowe

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
14/08 - 2022
28/01 - 2023
25/11 - 2023
13/04 - 2024

Thành tích gần đây Gaziantep

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
29/03 - 2025
15/03 - 2025
11/03 - 2025
03/03 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
15/02 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
07/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
04/02 - 2025
25/01 - 2025

Thành tích gần đây Ankaragucu

Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
31/03 - 2025
16/03 - 2025
11/03 - 2025
06/03 - 2025
02/03 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
27/02 - 2025
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
18/02 - 2025
14/02 - 2025
09/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GalatasarayGalatasaray2822514071H H T T B
2FenerbahceFenerbahce2720524265T H T H T
3SamsunsporSamsunspor2815671251B H T H B
4BesiktasBesiktas2713861447T T B B T
5EyupsporEyupspor281288944B B T H B
6Istanbul BasaksehirIstanbul Basaksehir2711610639B T B B T
7GoztepeGoztepe2710891038B H B H H
8Gaziantep FKGaziantep FK2711511038B T T T B
9KasimpasaKasimpasa289118-338B H B T T
10TrabzonsporTrabzonspor279991236T B B T H
11AntalyasporAntalyaspor2810612-2036T B T B T
12KonyasporKonyaspor289712-634H T B T T
13RizesporRizespor2710314-1233B T T B B
14AlanyasporAlanyaspor288713-1031T B B B B
15SivassporSivasspor288614-830H B T B T
16Bodrum FKBodrum FK288614-1130T H T T B
17KayserisporKayserispor277911-1430T B T B T
18HataysporHatayspor274716-2219T B T T B
19Adana DemirsporAdana Demirspor272421-390H B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X