Thứ Năm, 03/04/2025
Kerem Akturkoglu
5
Ertugrul Ersoy
37
Baris Yilmaz (Thay: Tete)
62
Baris Alper Yilmaz (Thay: Tete)
62
Mauro Icardi (Kiến tạo: Kerem Akturkoglu)
64
Lazar Markovic (Thay: Max-Alain Gradel)
68
Valmir Veliu (Thay: Marko Jevtovic)
68
(Pen) Mauro Icardi
73
Papy Djilobodji
75
Kaan Ayhan (Thay: Dries Mertens)
80
Halil Dervisoglu (Thay: Kerem Demirbay)
80
Cedric Bakambu (Thay: Mauro Icardi)
80
Ogun Ozcicek (Thay: Janio Bikel)
84
Arda Kizildag (Thay: Papy Djilobodji)
84
Kazimcan Karatas (Thay: Angelino)
86

Thống kê trận đấu Gaziantep FK vs Galatasaray

số liệu thống kê
Gaziantep FK
Gaziantep FK
Galatasaray
Galatasaray
32 Kiểm soát bóng 68
12 Phạm lỗi 13
19 Ném biên 20
4 Việt vị 4
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 7
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 4
5 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 7
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Gaziantep FK vs Galatasaray

Gaziantep FK (4-1-4-1): Ahmet Sen (19), Omurcan Artan (27), Ertugrul Ersoy (15), Papy Djilobodji (3), Mustafa Eskihellac (11), Marko Jevtovic (8), Max Gradel (10), Furkan Soyalp (5), Janio Bikel (12), Alexandru Maxim (44), Jose Brayan Riascos Valencia (94)

Galatasaray (4-2-3-1): Fernando Muslera (1), Sacha Boey (93), Victor Nelsson (25), Abdulkerim Bardakci (42), Angelino (3), Kerem Demirbay (8), Lucas Torreira (34), Tete (20), Dries Mertens (10), Kerem Akturkoglu (7), Mauro Icardi (9)

Gaziantep FK
Gaziantep FK
4-1-4-1
19
Ahmet Sen
27
Omurcan Artan
15
Ertugrul Ersoy
3
Papy Djilobodji
11
Mustafa Eskihellac
8
Marko Jevtovic
10
Max Gradel
5
Furkan Soyalp
12
Janio Bikel
44
Alexandru Maxim
94
Jose Brayan Riascos Valencia
9 2
Mauro Icardi
7
Kerem Akturkoglu
10
Dries Mertens
20
Tete
34
Lucas Torreira
8
Kerem Demirbay
3
Angelino
42
Abdulkerim Bardakci
25
Victor Nelsson
93
Sacha Boey
1
Fernando Muslera
Galatasaray
Galatasaray
4-2-3-1
Thay người
68’
Max-Alain Gradel
Lazar Markovic
62’
Tete
Baris Yilmaz
68’
Marko Jevtovic
Valmir Veliu
80’
Kerem Demirbay
Halil Dervisoglu
84’
Janio Bikel
Ogun Ozcicek
80’
Dries Mertens
Kaan Ayhan
84’
Papy Djilobodji
Arda Kizildag
80’
Mauro Icardi
Cedric Bakambu
86’
Angelino
Kazimcan Karatas
Cầu thủ dự bị
Onurhan Babuscu
Gunay Guvenc
Ulas Zengin
Leo Dubois
Lazar Markovic
Halil Dervisoglu
Ogun Ozcicek
Kaan Ayhan
Luka Stankovski
Emin Bayram
Mirza Cihan
Baris Yilmaz
Naoufel Khacef
Baran Aksaka
Mustafa Burak Bozan
Kazimcan Karatas
Arda Kizildag
Cedric Bakambu
Valmir Veliu
Ali Yesilyurt

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
31/10 - 2021
20/03 - 2022
06/09 - 2022
06/03 - 2023
03/09 - 2023
18/09 - 2024
04/02 - 2025

Thành tích gần đây Gaziantep FK

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
29/03 - 2025
15/03 - 2025
11/03 - 2025
03/03 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
15/02 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
07/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
04/02 - 2025
25/01 - 2025

Thành tích gần đây Galatasaray

Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
03/04 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
30/03 - 2025
15/03 - 2025
10/03 - 2025
02/03 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
27/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
25/02 - 2025
Europa League
21/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
18/02 - 2025
Europa League
14/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GalatasarayGalatasaray2822514071H H T T B
2FenerbahceFenerbahce2720524265T H T H T
3SamsunsporSamsunspor2815671251B H T H B
4BesiktasBesiktas2713861447T T B B T
5EyupsporEyupspor281288944B B T H B
6Istanbul BasaksehirIstanbul Basaksehir2711610639B T B B T
7GoztepeGoztepe2710891038B H B H H
8Gaziantep FKGaziantep FK2711511038B T T T B
9KasimpasaKasimpasa289118-338B H B T T
10TrabzonsporTrabzonspor279991236T B B T H
11AntalyasporAntalyaspor2810612-2036T B T B T
12KonyasporKonyaspor289712-634H T B T T
13RizesporRizespor2710314-1233B T T B B
14AlanyasporAlanyaspor288713-1031T B B B B
15SivassporSivasspor288614-830H B T B T
16Bodrum FKBodrum FK288614-1130T H T T B
17KayserisporKayserispor277911-1430T B T B T
18HataysporHatayspor274716-2219T B T T B
19Adana DemirsporAdana Demirspor272421-390H B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X