![]() Andrea Compagno (Kiến tạo: William Baeten) 8 | |
![]() Horatiu Razvan Covaci (Thay: Calin Harfas) 46 | |
![]() Cristian Avram (Thay: Mihai Gabriel Tala) 46 | |
![]() Radu Alexandru Negru 55 | |
![]() Juan Bauza (Thay: William Baeten) 56 | |
![]() Francois Marquet (Thay: Constantin Albu) 56 | |
![]() Samuel Asamoah 61 | |
![]() (Pen) Claudiu Cristian Balan 68 | |
![]() Sekou Sidibe (Thay: Benjamin van Durmen) 72 | |
![]() Vlad Pop (Thay: Samuel Asamoah) 72 | |
![]() Felix Mathaus (Thay: Raul Steau) 73 | |
![]() Francisco Junior 78 | |
![]() Sorin Busu (Thay: Jeremy Huyghebaert) 78 | |
![]() Vlad Mihai Domsa (Thay: Dobrin Gaspar) 81 | |
![]() Cristian Campean (Thay: Francisco Junior) 88 |
Thống kê trận đấu Gaz Metan Medias vs U Craiova 1948
số liệu thống kê

Gaz Metan Medias

U Craiova 1948
37 Kiểm soát bóng 63
21 Phạm lỗi 18
10 Ném biên 18
0 Việt vị 0
8 Chuyền dài 42
0 Phạt góc 6
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 9
2 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 6
2 Phản công 1
5 Thủ môn cản phá 0
6 Phát bóng 2
6 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Gaz Metan Medias vs U Craiova 1948
Gaz Metan Medias (4-2-3-1): Simion Bumbar (1), Cristian Maxim (98), Ismael Kanda (27), Patricio Matricardi (25), Mihai Gabriel Tala (2), Francisco Junior (8), Dragos Petru Iancu (34), Raul Steau (70), Calin Harfas (19), Paul Costea (11), Dobrin Gaspar (15)
U Craiova 1948 (4-4-2): Robert Dimitrie Popa (31), Radu Alexandru Negru (2), Dominik Kovacic (4), Bradley Diallo (13), Jeremy Huyghebaert (5), William Baeten (24), Samuel Asamoah (77), Constantin Albu (8), Benjamin van Durmen (30), Claudiu Cristian Balan (9), Andrea Compagno (33)

Gaz Metan Medias
4-2-3-1
1
Simion Bumbar
98
Cristian Maxim
27
Ismael Kanda
25
Patricio Matricardi
2
Mihai Gabriel Tala
8
Francisco Junior
34
Dragos Petru Iancu
70
Raul Steau
19
Calin Harfas
11
Paul Costea
15
Dobrin Gaspar
33
Andrea Compagno
9
Claudiu Cristian Balan
30
Benjamin van Durmen
8
Constantin Albu
77
Samuel Asamoah
24
William Baeten
5
Jeremy Huyghebaert
13
Bradley Diallo
4
Dominik Kovacic
2
Radu Alexandru Negru
31
Robert Dimitrie Popa

U Craiova 1948
4-4-2
Thay người | |||
46’ | Mihai Gabriel Tala Cristian Avram | 56’ | Constantin Albu Francois Marquet |
46’ | Calin Harfas Horatiu Razvan Covaci | 56’ | William Baeten Juan Bauza |
73’ | Raul Steau Felix Mathaus | 72’ | Samuel Asamoah Vlad Pop |
81’ | Dobrin Gaspar Vlad Mihai Domsa | 72’ | Benjamin van Durmen Sekou Sidibe |
88’ | Francisco Junior Cristian Campean | 78’ | Jeremy Huyghebaert Sorin Busu |
Cầu thủ dự bị | |||
Felix Mathaus | Lorenzo Paramatti | ||
Cristian Avram | Vlad Pop | ||
Cristian Campean | Francois Marquet | ||
Horatiu Razvan Covaci | Terell Ondaan | ||
Vlad Mihai Domsa | Alexandru Blidar | ||
Lucian Noian | Sekou Sidibe | ||
Erik Grosz | Sorin Mogosanu | ||
Denis Cosmin Ursu | Sorin Busu | ||
Juan Bauza |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Romania
Thành tích gần đây Gaz Metan Medias
VĐQG Romania
Thành tích gần đây U Craiova 1948
Hạng 2 Romania
Bảng xếp hạng VĐQG Romania
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 30 | 15 | 11 | 4 | 19 | 56 | T T T H T |
2 | ![]() | 30 | 14 | 12 | 4 | 24 | 54 | T H T H T |
3 | ![]() | 30 | 14 | 10 | 6 | 17 | 52 | T T H T B |
4 | ![]() | 30 | 14 | 10 | 6 | 16 | 52 | H T T B H |
5 | ![]() | 30 | 13 | 12 | 5 | 15 | 51 | H B B T T |
6 | ![]() | 30 | 11 | 13 | 6 | 9 | 46 | H T T H B |
7 | ![]() | 30 | 11 | 8 | 11 | 3 | 41 | B B T H B |
8 | ![]() | 30 | 11 | 8 | 11 | -6 | 41 | H T T B T |
9 | ![]() | 30 | 9 | 13 | 8 | 0 | 40 | H B B B T |
10 | ![]() | 30 | 8 | 11 | 11 | -9 | 35 | T T B B H |
11 | ![]() | 30 | 8 | 10 | 12 | -7 | 34 | B T B H B |
12 | ![]() | 30 | 7 | 11 | 12 | -8 | 32 | H B B T B |
13 | ![]() | 30 | 8 | 7 | 15 | -17 | 31 | H H H T T |
14 | ![]() | 30 | 7 | 10 | 13 | -11 | 31 | H B H T T |
15 | ![]() | 30 | 7 | 5 | 18 | -19 | 26 | B B H B B |
16 | ![]() | 30 | 5 | 5 | 20 | -26 | 20 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại