Thứ Năm, 03/04/2025

Trực tiếp kết quả Gaz Metan Medias vs U Craiova 1948 hôm nay 26-02-2022

Giải VĐQG Romania - Th 7, 26/2

Kết thúc

Gaz Metan Medias

Gaz Metan Medias

0 : 3

U Craiova 1948

U Craiova 1948

Hiệp một: 0-1
T7, 20:00 26/02/2022
Vòng 28 - VĐQG Romania
Stadionul Gaz Metan
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Andrea Compagno (Kiến tạo: William Baeten)
8
Horatiu Razvan Covaci (Thay: Calin Harfas)
46
Cristian Avram (Thay: Mihai Gabriel Tala)
46
Radu Alexandru Negru
55
Juan Bauza (Thay: William Baeten)
56
Francois Marquet (Thay: Constantin Albu)
56
Samuel Asamoah
61
(Pen) Claudiu Cristian Balan
68
Sekou Sidibe (Thay: Benjamin van Durmen)
72
Vlad Pop (Thay: Samuel Asamoah)
72
Felix Mathaus (Thay: Raul Steau)
73
Francisco Junior
78
Sorin Busu (Thay: Jeremy Huyghebaert)
78
Vlad Mihai Domsa (Thay: Dobrin Gaspar)
81
Cristian Campean (Thay: Francisco Junior)
88

Thống kê trận đấu Gaz Metan Medias vs U Craiova 1948

số liệu thống kê
Gaz Metan Medias
Gaz Metan Medias
U Craiova 1948
U Craiova 1948
37 Kiểm soát bóng 63
21 Phạm lỗi 18
10 Ném biên 18
0 Việt vị 0
8 Chuyền dài 42
0 Phạt góc 6
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 9
2 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 6
2 Phản công 1
5 Thủ môn cản phá 0
6 Phát bóng 2
6 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Gaz Metan Medias vs U Craiova 1948

Gaz Metan Medias (4-2-3-1): Simion Bumbar (1), Cristian Maxim (98), Ismael Kanda (27), Patricio Matricardi (25), Mihai Gabriel Tala (2), Francisco Junior (8), Dragos Petru Iancu (34), Raul Steau (70), Calin Harfas (19), Paul Costea (11), Dobrin Gaspar (15)

U Craiova 1948 (4-4-2): Robert Dimitrie Popa (31), Radu Alexandru Negru (2), Dominik Kovacic (4), Bradley Diallo (13), Jeremy Huyghebaert (5), William Baeten (24), Samuel Asamoah (77), Constantin Albu (8), Benjamin van Durmen (30), Claudiu Cristian Balan (9), Andrea Compagno (33)

Gaz Metan Medias
Gaz Metan Medias
4-2-3-1
1
Simion Bumbar
98
Cristian Maxim
27
Ismael Kanda
25
Patricio Matricardi
2
Mihai Gabriel Tala
8
Francisco Junior
34
Dragos Petru Iancu
70
Raul Steau
19
Calin Harfas
11
Paul Costea
15
Dobrin Gaspar
33
Andrea Compagno
9
Claudiu Cristian Balan
30
Benjamin van Durmen
8
Constantin Albu
77
Samuel Asamoah
24
William Baeten
5
Jeremy Huyghebaert
13
Bradley Diallo
4
Dominik Kovacic
2
Radu Alexandru Negru
31
Robert Dimitrie Popa
U Craiova 1948
U Craiova 1948
4-4-2
Thay người
46’
Mihai Gabriel Tala
Cristian Avram
56’
Constantin Albu
Francois Marquet
46’
Calin Harfas
Horatiu Razvan Covaci
56’
William Baeten
Juan Bauza
73’
Raul Steau
Felix Mathaus
72’
Samuel Asamoah
Vlad Pop
81’
Dobrin Gaspar
Vlad Mihai Domsa
72’
Benjamin van Durmen
Sekou Sidibe
88’
Francisco Junior
Cristian Campean
78’
Jeremy Huyghebaert
Sorin Busu
Cầu thủ dự bị
Felix Mathaus
Lorenzo Paramatti
Cristian Avram
Vlad Pop
Cristian Campean
Francois Marquet
Horatiu Razvan Covaci
Terell Ondaan
Vlad Mihai Domsa
Alexandru Blidar
Lucian Noian
Sekou Sidibe
Erik Grosz
Sorin Mogosanu
Denis Cosmin Ursu
Sorin Busu
Juan Bauza

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Romania
22/10 - 2021
26/02 - 2022

Thành tích gần đây Gaz Metan Medias

VĐQG Romania
26/02 - 2022
19/02 - 2022
13/02 - 2022
08/02 - 2022
05/02 - 2022
29/01 - 2022
23/01 - 2022

Thành tích gần đây U Craiova 1948

Hạng 2 Romania
01/12 - 2024
10/11 - 2024
27/10 - 2024
21/10 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Romania

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FCSBFCSB30151141956T T T H T
2CFR ClujCFR Cluj30141242454T H T H T
3CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova30141061752T T H T B
4Universitatea ClujUniversitatea Cluj30141061652H T T B H
5Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti30131251551H B B T T
6FC Rapid 1923FC Rapid 19233011136946H T T H B
7Sepsi OSKSepsi OSK3011811341B B T H B
8HermannstadtHermannstadt3011811-641H T T B T
9Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti309138040H B B B T
10FCV Farul ConstantaFCV Farul Constanta3081111-935T T B B H
11UTA AradUTA Arad3081012-734B T B H B
12Otelul GalatiOtelul Galati3071112-832H B B T B
13CSM Politehnica IasiCSM Politehnica Iasi308715-1731H H H T T
14BotosaniBotosani3071013-1131H B H T T
15FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia307518-1926B B H B B
16FC BuzauFC Buzau305520-2620B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X