Chủ Nhật, 06/04/2025

Trực tiếp kết quả Gaz Metan Medias vs Rapid Bucuresti hôm nay 05-02-2022

Giải VĐQG Romania - Th 7, 05/2

Kết thúc

Gaz Metan Medias

Gaz Metan Medias

1 : 1

Rapid Bucuresti

Rapid Bucuresti

Hiệp một: 0-1
T7, 00:55 05/02/2022
Vòng 24 - VĐQG Romania
Stadionul Gaz Metan
 
Petre Goge
3
Ioan Filip
38
Antonio Sefer (Thay: Albert Stahl)
46
Mihai Lixandru (Kiến tạo: Yuri)
55
Alexandru Ionita (Thay: Saifeddine Alami Bazza)
59
Rares Ilie
60
Nasser Chamed (Thay: Christian Irobiso)
62
Adrian Balan (Thay: Younes Bnou-Marzouk)
73
Nasser Chamed
77
Stefan Panoiu (Thay: Cristian Albu)
84
Razvan Trif (Thay: Francisco Junior)
85

Thống kê trận đấu Gaz Metan Medias vs Rapid Bucuresti

số liệu thống kê
Gaz Metan Medias
Gaz Metan Medias
Rapid Bucuresti
Rapid Bucuresti
52 Kiểm soát bóng 48
9 Phạm lỗi 12
22 Ném biên 20
5 Việt vị 0
25 Chuyền dài 18
5 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 3
6 Sút không trúng đích 3
3 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 3
2 Thủ môn cản phá 1
11 Phát bóng 8
8 Chăm sóc y tế 3

Đội hình xuất phát Gaz Metan Medias vs Rapid Bucuresti

Gaz Metan Medias (4-3-3): Alexandru Buzbuchi (31), Gabriel Moura (2), Yuri (3), Razvan Horj (33), Mihai Dobrescu (21), Mihai Lixandru (6), Francisco Junior (8), Ioan Filip (4), Christian Irobiso (9), Vlad Morar (71), Razvan Gradinaru (23)

Rapid Bucuresti (4-2-3-1): Horatiu Moldovan (31), Razvan Onea (19), Cristian Sapunaru (22), Dragos Grigore (27), Petre Goge (13), Cristian Albu (23), Mattias Kaeit (14), Albert Stahl (29), Saifeddine Alami Bazza (18), Rares Ilie (10), Younes Bnou-Marzouk (57)

Gaz Metan Medias
Gaz Metan Medias
4-3-3
31
Alexandru Buzbuchi
2
Gabriel Moura
3
Yuri
33
Razvan Horj
21
Mihai Dobrescu
6
Mihai Lixandru
8
Francisco Junior
4
Ioan Filip
9
Christian Irobiso
71
Vlad Morar
23
Razvan Gradinaru
57
Younes Bnou-Marzouk
10
Rares Ilie
18
Saifeddine Alami Bazza
29
Albert Stahl
14
Mattias Kaeit
23
Cristian Albu
13
Petre Goge
27
Dragos Grigore
22
Cristian Sapunaru
19
Razvan Onea
31
Horatiu Moldovan
Rapid Bucuresti
Rapid Bucuresti
4-2-3-1
Thay người
62’
Christian Irobiso
Nasser Chamed
46’
Albert Stahl
Antonio Sefer
85’
Francisco Junior
Razvan Trif
59’
Saifeddine Alami Bazza
Alexandru Ionita
73’
Younes Bnou-Marzouk
Adrian Balan
84’
Cristian Albu
Stefan Panoiu
Cầu thủ dự bị
Octavian Valceanu
Virgil Andrei Draghia
Ismael Kanda
Alexandru Dandea
Razvan Trif
Matias Acuna
Cristian Avram
Romario Moise
Calin Harfas
Luca Florica
Dragos Petru Iancu
Antonio Sefer
Paul Costea
Stefan Panoiu
Dobrin Gaspar
Alexandru Ionita
Nasser Chamed
Adrian Balan

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Romania
18/09 - 2021
05/02 - 2022

Thành tích gần đây Gaz Metan Medias

VĐQG Romania
26/02 - 2022
19/02 - 2022
13/02 - 2022
08/02 - 2022
05/02 - 2022
29/01 - 2022
23/01 - 2022

Thành tích gần đây Rapid Bucuresti

VĐQG Romania
07/11 - 2022
31/10 - 2022
15/10 - 2022
09/10 - 2022
18/09 - 2022
11/09 - 2022
04/09 - 2022

Bảng xếp hạng VĐQG Romania

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FCSBFCSB30151141956T T T H T
2CFR ClujCFR Cluj30141242454T H T H T
3CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova30141061752T T H T B
4Universitatea ClujUniversitatea Cluj30141061652H T T B H
5Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti30131251551H B B T T
6FC Rapid 1923FC Rapid 19233011136946H T T H B
7Sepsi OSKSepsi OSK3011811341B B T H B
8HermannstadtHermannstadt3011811-641H T T B T
9Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti309138040H B B B T
10FCV Farul ConstantaFCV Farul Constanta3081111-935T T B B H
11UTA AradUTA Arad3081012-734B T B H B
12Otelul GalatiOtelul Galati3071112-832H B B T B
13CSM Politehnica IasiCSM Politehnica Iasi308715-1731H H H T T
14BotosaniBotosani3071013-1131H B H T T
15FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia307518-1926B B H B B
16FC BuzauFC Buzau305520-2620B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X