![]() Gabriel Moura 29 | |
![]() Ronaldo Deaconu 36 | |
![]() Ronaldo Deaconu (Kiến tạo: Ovidiu Horsia) 38 | |
![]() Steliano Filip 55 | |
![]() Geani Cretu 70 | |
![]() (Pen) Mirko Ivanovski 84 | |
![]() Robert Moldoveanu 86 | |
![]() Razvan Trif 86 | |
![]() Nasser Chamed 89 | |
![]() Alin Dudea 90 |
Thống kê trận đấu Gaz Metan Medias vs Dinamo Bucuresti
số liệu thống kê

Gaz Metan Medias

Dinamo Bucuresti
47 Kiểm soát bóng 53
20 Ném biên 23
0 Việt vị 2
12 Chuyền dài 16
3 Phạt góc 7
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 1
2 Sút không trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 0
2 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 2
7 Phát bóng 5
1 Chăm sóc y tế 1
12 Phạm lỗi 12
Đội hình xuất phát Gaz Metan Medias vs Dinamo Bucuresti
Gaz Metan Medias (4-2-3-1): Octavian Valceanu (1), Gabriel Moura (2), Patricio Matricardi (25), Yuri (3), Razvan Trif (7), Bryan Alceus (92), Francisco Junior (8), Ovidiu Horsia (22), Ronaldo Deaconu (10), Razvan Gradinaru (23), Adama Sarr (77)
Dinamo Bucuresti (4-3-3): Plamen Iliev (91), Mihai Esanu (12), Geani Cretu (32), Andre Pinto (4), Razvan Popa (35), Steliano Filip (7), Catalin Itu (8), Alexandru Rauta (5), Deian Sorescu (22), Cosmin Matei (10), Mirko Ivanovski (44), Andrei Bani (38), Gabriel Torje (9)

Gaz Metan Medias
4-2-3-1
1
Octavian Valceanu
2
Gabriel Moura
25
Patricio Matricardi
3
Yuri
7
Razvan Trif
92
Bryan Alceus
8
Francisco Junior
22
Ovidiu Horsia
10 2
Ronaldo Deaconu
23
Razvan Gradinaru
77
Adama Sarr
9
Gabriel Torje
38
Andrei Bani
44
Mirko Ivanovski
10
Cosmin Matei
22
Deian Sorescu
5
Alexandru Rauta
8
Catalin Itu
7
Steliano Filip
35
Razvan Popa
4
Andre Pinto
32
Geani Cretu
12
Mihai Esanu
91
Plamen Iliev

Dinamo Bucuresti
4-3-3
Thay người | |||
72’ | Adama Sarr Ioan Filip | 46’ | Deian Sorescu Robert Moldoveanu |
80’ | Ronaldo Deaconu Nasser Chamed | 66’ | Alexandru Rauta Andrei Radu |
80’ | Razvan Gradinaru Vlad Morar | 66’ | Catalin Itu Catalin Magureanu |
90’ | Ovidiu Horsia Raul Steau | 72’ | Gabriel Torje Ionut Amzar |
Cầu thủ dự bị | |||
Alexandru Buzbuchi | Ricardo Grigore | ||
Mihai Velisar | Andrei Radu | ||
Ioan Filip | Stefan Fara | ||
Raul Steau | Deniz Giafer | ||
Christian Irobiso | Ionut Amzar | ||
Diogo Izata | Alin Dudea | ||
Nasser Chamed | Robert Moldoveanu | ||
Vlad Morar | Catalin Magureanu | ||
Razvan Horj | Antonio Bordusanu |
Nhận định Gaz Metan Medias vs Dinamo Bucuresti
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Romania
Thành tích gần đây Gaz Metan Medias
VĐQG Romania
Thành tích gần đây Dinamo Bucuresti
VĐQG Romania
Giao hữu
Bảng xếp hạng VĐQG Romania
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 30 | 15 | 11 | 4 | 19 | 56 | T T T H T |
2 | ![]() | 30 | 14 | 12 | 4 | 24 | 54 | T H T H T |
3 | ![]() | 30 | 14 | 10 | 6 | 17 | 52 | T T H T B |
4 | ![]() | 30 | 14 | 10 | 6 | 16 | 52 | H T T B H |
5 | ![]() | 30 | 13 | 12 | 5 | 15 | 51 | H B B T T |
6 | ![]() | 30 | 11 | 13 | 6 | 9 | 46 | H T T H B |
7 | ![]() | 30 | 11 | 8 | 11 | 3 | 41 | B B T H B |
8 | ![]() | 30 | 11 | 8 | 11 | -6 | 41 | H T T B T |
9 | ![]() | 30 | 9 | 13 | 8 | 0 | 40 | H B B B T |
10 | ![]() | 30 | 8 | 11 | 11 | -9 | 35 | T T B B H |
11 | ![]() | 30 | 8 | 10 | 12 | -7 | 34 | B T B H B |
12 | ![]() | 30 | 7 | 11 | 12 | -8 | 32 | H B B T B |
13 | ![]() | 30 | 8 | 7 | 15 | -17 | 31 | H H H T T |
14 | ![]() | 30 | 7 | 10 | 13 | -11 | 31 | H B H T T |
15 | ![]() | 30 | 7 | 5 | 18 | -19 | 26 | B B H B B |
16 | ![]() | 30 | 5 | 5 | 20 | -26 | 20 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại