![]() Ronaldo Deaconu 3 | |
![]() Nicusor Bancu 18 | |
![]() Yuri 45+2' | |
![]() Francisco Junior 55 | |
![]() Bogdan Vatajelu 57 | |
![]() Andrei Ivan 62 | |
![]() Bryan Alceus 63 | |
![]() Elvir Koljic 84 |
Thống kê trận đấu Gaz Metan Medias vs CS Universitatea Craiova
số liệu thống kê

Gaz Metan Medias

CS Universitatea Craiova
42 Kiểm soát bóng 58
14 Phạm lỗi 15
25 Ném biên 26
3 Việt vị 6
9 Chuyền dài 44
0 Phạt góc 8
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 4
4 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 1
3 Thủ môn cản phá 0
13 Phát bóng 6
5 Chăm sóc y tế 2
Đội hình xuất phát Gaz Metan Medias vs CS Universitatea Craiova
Gaz Metan Medias (4-2-3-1): Octavian Valceanu (1), Gabriel Moura (2), Yuri (3), Patricio Matricardi (25), Mihai Dobrescu (21), Bryan Alceus (92), Francisco Junior (8), Raul Steau (70), Ronaldo Deaconu (10), Razvan Gradinaru (23), Vlad Morar (71)
CS Universitatea Craiova (4-3-3): Mirko Pigliacelli (13), Stefan Vladoiu (18), Paul Papp (2), Marius Marcel Constantin (23), Nicusor Bancu (11), Gustavo (22), Mihai Capatina (33), Dan Nistor (16), George Cimpanu (28), Elvir Koljic (19), Andrei Ivan (9)

Gaz Metan Medias
4-2-3-1
1
Octavian Valceanu
2
Gabriel Moura
3
Yuri
25
Patricio Matricardi
21
Mihai Dobrescu
92
Bryan Alceus
8
Francisco Junior
70
Raul Steau
10
Ronaldo Deaconu
23
Razvan Gradinaru
71
Vlad Morar
9
Andrei Ivan
19
Elvir Koljic
28
George Cimpanu
16
Dan Nistor
33
Mihai Capatina
22
Gustavo
11
Nicusor Bancu
23
Marius Marcel Constantin
2
Paul Papp
18
Stefan Vladoiu
13
Mirko Pigliacelli

CS Universitatea Craiova
4-3-3
Thay người | |||
46’ | Vlad Morar Diogo Izata | 27’ | Paul Papp Vladimir Screciu |
68’ | Francisco Junior Christian Irobiso | 27’ | Nicusor Bancu Bogdan Vatajelu |
79’ | Patricio Matricardi Ioan Filip | 54’ | George Cimpanu Ante Roguljic |
89’ | Ronaldo Deaconu Nasser Chamed | 54’ | Dan Nistor Antoni Ivanov |
89’ | Razvan Gradinaru Mihai Lixandru | 71’ | Stefan Vladoiu Mihai Balasa |
Cầu thủ dự bị | |||
Alexandru Buzbuchi | David Lazar | ||
Diogo Izata | Vladimir Screciu | ||
Nasser Chamed | Ante Roguljic | ||
Ioan Filip | Antoni Ivanov | ||
Roberto Romeo | Mihai Balasa | ||
Razvan Trif | Ionut Vina | ||
Mihai Lixandru | Bogdan Vatajelu | ||
Razvan Horj | Stefan Baiaram | ||
Christian Irobiso | Alexandru Cretu |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Romania
Thành tích gần đây Gaz Metan Medias
VĐQG Romania
Thành tích gần đây CS Universitatea Craiova
VĐQG Romania
Bảng xếp hạng VĐQG Romania
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 30 | 15 | 11 | 4 | 19 | 56 | T T T H T |
2 | ![]() | 30 | 14 | 12 | 4 | 24 | 54 | T H T H T |
3 | ![]() | 30 | 14 | 10 | 6 | 17 | 52 | T T H T B |
4 | ![]() | 30 | 14 | 10 | 6 | 16 | 52 | H T T B H |
5 | ![]() | 30 | 13 | 12 | 5 | 15 | 51 | H B B T T |
6 | ![]() | 30 | 11 | 13 | 6 | 9 | 46 | H T T H B |
7 | ![]() | 30 | 11 | 8 | 11 | 3 | 41 | B B T H B |
8 | ![]() | 30 | 11 | 8 | 11 | -6 | 41 | H T T B T |
9 | ![]() | 30 | 9 | 13 | 8 | 0 | 40 | H B B B T |
10 | ![]() | 30 | 8 | 11 | 11 | -9 | 35 | T T B B H |
11 | ![]() | 30 | 8 | 10 | 12 | -7 | 34 | B T B H B |
12 | ![]() | 30 | 7 | 11 | 12 | -8 | 32 | H B B T B |
13 | ![]() | 30 | 8 | 7 | 15 | -17 | 31 | H H H T T |
14 | ![]() | 30 | 7 | 10 | 13 | -11 | 31 | H B H T T |
15 | ![]() | 30 | 7 | 5 | 18 | -19 | 26 | B B H B B |
16 | ![]() | 30 | 5 | 5 | 20 | -26 | 20 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại