![]() Christian Irobiso 23 | |
![]() Claudiu Petrila (Kiến tạo: Billel Omrani) 33 | |
![]() Nasser Chamed (Thay: Mihai Dobrescu) 61 | |
![]() Ioan Filip (Kiến tạo: Christian Irobiso) 64 | |
![]() Sergiu Bus (Thay: Gabriel Debeljuh) 65 | |
![]() Claudiu Petrila 70 | |
![]() Hadi Sacko (Thay: Claudiu Petrila) 71 | |
![]() Cristian Negut (Thay: Alexandru Paun) 71 | |
![]() Mihai Bordeianu (Thay: Ciprian Ioan Deac) 83 | |
![]() Mateo Susic (Thay: Cristian Manea) 83 | |
![]() Ismael Kanda 90 | |
![]() Francisco Junior 90+1' | |
![]() Alexandru Buzbuchi 90+3' | |
![]() Cristian Negut 90+4' |
Thống kê trận đấu Gaz Metan Medias vs CFR Cluj
số liệu thống kê

Gaz Metan Medias

CFR Cluj
31 Kiểm soát bóng 69
13 Phạm lỗi 12
14 Ném biên 20
2 Việt vị 3
19 Chuyền dài 32
5 Phạt góc 4
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 9
7 Sút không trúng đích 9
1 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 1
7 Thủ môn cản phá 2
10 Phát bóng 10
4 Chăm sóc y tế 1
Đội hình xuất phát Gaz Metan Medias vs CFR Cluj
Gaz Metan Medias (4-2-3-1): Alexandru Buzbuchi (31), Gabriel Moura (2), Patricio Matricardi (25), Razvan Horj (33), Mihai Dobrescu (21), Mihai Lixandru (6), Francisco Junior (8), Razvan Gradinaru (23), Ioan Filip (4), Razvan Trif (7), Christian Irobiso (9)
CFR Cluj (4-3-3): Otto Hindrich (89), Cristian Manea (4), Daniel Graovac (6), Andrei Burca (3), Camora (45), Alexandru Paun (7), Bismarck Adjei-Boateng (21), Ciprian Ioan Deac (10), Billel Omrani (9), Gabriel Debeljuh (22), Claudiu Petrila (27)

Gaz Metan Medias
4-2-3-1
31
Alexandru Buzbuchi
2
Gabriel Moura
25
Patricio Matricardi
33
Razvan Horj
21
Mihai Dobrescu
6
Mihai Lixandru
8
Francisco Junior
23
Razvan Gradinaru
4
Ioan Filip
7
Razvan Trif
9
Christian Irobiso
27
Claudiu Petrila
22
Gabriel Debeljuh
9
Billel Omrani
10
Ciprian Ioan Deac
21
Bismarck Adjei-Boateng
7
Alexandru Paun
45
Camora
3
Andrei Burca
6
Daniel Graovac
4
Cristian Manea
89
Otto Hindrich

CFR Cluj
4-3-3
Thay người | |||
61’ | Mihai Dobrescu Nasser Chamed | 65’ | Gabriel Debeljuh Sergiu Bus |
90’ | Razvan Gradinaru Ismael Kanda | 71’ | Alexandru Paun Cristian Negut |
71’ | Claudiu Petrila Hadi Sacko | ||
83’ | Cristian Manea Mateo Susic | ||
83’ | Ciprian Ioan Deac Mihai Bordeianu |
Cầu thủ dự bị | |||
Octavian Valceanu | Razvan Sava | ||
Ismael Kanda | Mateo Susic | ||
Calin Harfas | Rares Balan | ||
Cristian Avram | Mihai Bordeianu | ||
Dragos Petru Iancu | Alexandru Chipciu | ||
Paul Costea | Sergiu Bus | ||
Raul Steau | Cristian Negut | ||
Nasser Chamed | Florin Stefan | ||
Hadi Sacko |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
VĐQG Romania
Thành tích gần đây Gaz Metan Medias
VĐQG Romania
Thành tích gần đây CFR Cluj
VĐQG Romania
Bảng xếp hạng VĐQG Romania
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 30 | 15 | 11 | 4 | 19 | 56 | T T T H T |
2 | ![]() | 30 | 14 | 12 | 4 | 24 | 54 | T H T H T |
3 | ![]() | 30 | 14 | 10 | 6 | 17 | 52 | T T H T B |
4 | ![]() | 30 | 14 | 10 | 6 | 16 | 52 | H T T B H |
5 | ![]() | 30 | 13 | 12 | 5 | 15 | 51 | H B B T T |
6 | ![]() | 30 | 11 | 13 | 6 | 9 | 46 | H T T H B |
7 | ![]() | 30 | 11 | 8 | 11 | 3 | 41 | B B T H B |
8 | ![]() | 30 | 11 | 8 | 11 | -6 | 41 | H T T B T |
9 | ![]() | 30 | 9 | 13 | 8 | 0 | 40 | H B B B T |
10 | ![]() | 30 | 8 | 11 | 11 | -9 | 35 | T T B B H |
11 | ![]() | 30 | 8 | 10 | 12 | -7 | 34 | B T B H B |
12 | ![]() | 30 | 7 | 11 | 12 | -8 | 32 | H B B T B |
13 | ![]() | 30 | 8 | 7 | 15 | -17 | 31 | H H H T T |
14 | ![]() | 30 | 7 | 10 | 13 | -11 | 31 | H B H T T |
15 | ![]() | 30 | 7 | 5 | 18 | -19 | 26 | B B H B B |
16 | ![]() | 30 | 5 | 5 | 20 | -26 | 20 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại