Thứ Năm, 03/04/2025
Riku Matsuda
22
Leo (Kiến tạo: Riku Matsuda)
28
Issam Jebali
33
Hikaru Nakahara (Thay: Riku Matsuda)
46
Ryotaro Meshino
52
Dawhan (Kiến tạo: Takashi Usami)
56
Satoki Uejo (Thay: Hirotaka Tameda)
60
Hiroto Yamami (Thay: Ryotaro Meshino)
60
Takashi Usami
64
Sota Kitano (Thay: Riki Harakawa)
68
Mutsuki Kato (Thay: Leo)
68
Shu Kurata (Thay: Dawhan)
87
Mutsuki Kato (Kiến tạo: Ryosuke Yamanaka)
90
Ryosuke Shindo (Thay: Shinji Kagawa)
90

Thống kê trận đấu Gamba Osaka vs Cerezo Osaka

số liệu thống kê
Gamba Osaka
Gamba Osaka
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka
10 Phạm lỗi 7
21 Ném biên 13
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 0
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 4
2 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 2
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Gamba Osaka vs Cerezo Osaka

Gamba Osaka (4-1-2-3): Kosei Tani (99), Riku Handa (3), Genta Miura (5), Kyung-won Kwon (20), Keisuke Kurokawa (24), Neta Lavi (18), Dawhan (23), Takashi Usami (7), Juan (47), Issam Jebali (11), Ryotaro Meshino (8)

Cerezo Osaka (4-1-2-3): Jin Hyeon Kim (21), Riku Matsuda (2), Matej Jonjic (22), Koji Toriumi (24), Ryosuke Yamanaka (6), Riki Harakawa (4), Hiroaki Okuno (25), Shinji Kagawa (8), Seiya Maikuma (16), Leo (9), Hirotaka Tameda (19)

Gamba Osaka
Gamba Osaka
4-1-2-3
99
Kosei Tani
3
Riku Handa
5
Genta Miura
20
Kyung-won Kwon
24
Keisuke Kurokawa
18
Neta Lavi
23
Dawhan
7
Takashi Usami
47
Juan
11
Issam Jebali
8
Ryotaro Meshino
19
Hirotaka Tameda
9
Leo
16
Seiya Maikuma
8
Shinji Kagawa
25
Hiroaki Okuno
4
Riki Harakawa
6
Ryosuke Yamanaka
24
Koji Toriumi
22
Matej Jonjic
2
Riku Matsuda
21
Jin Hyeon Kim
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka
4-1-2-3
Thay người
60’
Ryotaro Meshino
Hiroto Yamami
46’
Riku Matsuda
Hikaru Nakahara
87’
Dawhan
Shu Kurata
60’
Hirotaka Tameda
Satoki Uejo
68’
Leo
Mutsuki Kato
68’
Riki Harakawa
Sota Kitano
90’
Shinji Kagawa
Ryosuke Shindo
Cầu thủ dự bị
Shu Kurata
Han-Been Yang
Rihito Yamamoto
Ryosuke Shindo
Ryu Takao
Ryuya Nishio
Shota Fukuoka
Satoki Uejo
Masaaki Higashiguchi
Hikaru Nakahara
Musashi Suzuki
Mutsuki Kato
Hiroto Yamami
Sota Kitano

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
28/08 - 2021
21/05 - 2022
16/07 - 2022
03/05 - 2023
28/10 - 2023
06/05 - 2024
02/10 - 2024
14/02 - 2025

Thành tích gần đây Gamba Osaka

J League 1
02/04 - 2025
29/03 - 2025
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
J League 1
16/03 - 2025
08/03 - 2025
14/02 - 2025
08/12 - 2024

Thành tích gần đây Cerezo Osaka

J League 1
02/04 - 2025
28/03 - 2025
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
J League 1
15/03 - 2025
08/03 - 2025
14/02 - 2025
08/12 - 2024

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers8512816T T H T B
2Machida ZelviaMachida Zelvia8512416T T T H T
3Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale7421914T B H T T
4Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima7421314H T H B T
5Kashiwa ReysolKashiwa Reysol8341213T B H H H
6Avispa FukuokaAvispa Fukuoka8413113T T T H T
7Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC8332012T B T T H
8Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse8323311H B B T B
9Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC8323211H B H T B
10Shonan BellmareShonan Bellmare8323-311H H B B B
11Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds8242-110B T H H T
12Gamba OsakaGamba Osaka8314-510T T B H B
13Cerezo OsakaCerezo Osaka823309H H B H T
14Vissel KobeVissel Kobe723209H B T B T
15Tokyo VerdyTokyo Verdy8233-49B H T H H
16FC TokyoFC Tokyo8224-48B H B B H
17Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight8224-58B H B T T
18Yokohama FCYokohama FC8215-37B B T B B
19Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos7133-26H H T B B
20Albirex NiigataAlbirex Niigata8044-54H H B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X