Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
![]() Daniel Grant 42 | |
![]() Lee Grace (Thay: Cory O'Sullivan) 46 | |
![]() Rory Gaffney 48 | |
![]() Jimmy Keohane (Thay: Stephen Walsh) 59 | |
![]() Moses Dyer 63 | |
![]() Aaron Greene (Thay: Graham Burke) 69 | |
![]() Michael Noonan (Thay: Rory Gaffney) 69 | |
![]() Gary O'Neil (Thay: Aaron McEneff) 79 | |
![]() Regan Donelon (Thay: Bobby Burns) 80 | |
![]() Jack Byrne (Thay: Dylan Watts) 84 | |
![]() David Hurley (Thay: Jeannot Esua) 86 |
Thống kê trận đấu Galway United FC vs Shamrock Rovers


Diễn biến Galway United FC vs Shamrock Rovers
Jeannot Esua rời sân và được thay thế bởi David Hurley.
Dylan Watts rời sân và được thay thế bởi Jack Byrne.
Bobby Burns rời sân và được thay thế bởi Regan Donelon.
Aaron McEneff rời sân và được thay thế bởi Gary O'Neil.
Rory Gaffney rời sân và được thay thế bởi Michael Noonan.
Graham Burke rời sân và được thay thế bởi Aaron Greene.

Thẻ vàng cho Moses Dyer.
Stephen Walsh rời sân và được thay thế bởi Jimmy Keohane.

V À A A O O O - Rory Gaffney đã ghi bàn!
Cory O'Sullivan rời sân và được thay thế bởi Lee Grace.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

Thẻ vàng cho Daniel Grant.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Galway United FC vs Shamrock Rovers
Galway United FC (3-5-2): Evan Watts (16), Greg Cunningham (8), Robert Slevin (4), Killian Brouder (5), Jeannot Esua (33), Cian Byrne (2), Vincent Russell Borden (17), Patrick Hickey (15), Bobby Burns (18), Stephen Walsh (7), Moses Dyer (9)
Shamrock Rovers (5-3-2): Leon Pohls (97), Danny Grant (21), Dan Cleary (6), Pico (4), Cory O'Sullivan (27), Joshua Honohan (2), Aaron McEneff (8), Matthew Healy (17), Dylan Watts (7), Rory Gaffney (20), Graham Burke (10)


Thay người | |||
59’ | Stephen Walsh Jimmy Keohane | 46’ | Cory O'Sullivan Lee Grace |
80’ | Bobby Burns Regan Donelon | 69’ | Graham Burke Aaron Greene |
86’ | Jeannot Esua David Hurley | 69’ | Rory Gaffney Michael Noonan |
79’ | Aaron McEneff Gary O'Neill | ||
84’ | Dylan Watts Jack Byrne |
Cầu thủ dự bị | |||
Andrew Kempe | Lee Steacy | ||
David Hurley | Lee Grace | ||
Sean Kerrigan | Aaron Greene | ||
Max Wilson | Gary O'Neill | ||
Jimmy Keohane | Adam Matthews | ||
Garry Buckley | John O'Sullivan | ||
Brian Cunningham | Jack Byrne | ||
Cillian Tollett | Michael Noonan | ||
Regan Donelon | Victor Ozhianvuna |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Galway United FC
Thành tích gần đây Shamrock Rovers
Bảng xếp hạng VĐQG Ireland
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 8 | 4 | 3 | 1 | 6 | 15 | T T B H T |
2 | ![]() | 8 | 4 | 2 | 2 | 5 | 14 | T B T T H |
3 | ![]() | 8 | 3 | 4 | 1 | 3 | 13 | H H T T B |
4 | ![]() | 8 | 3 | 4 | 1 | 3 | 13 | H B H T H |
5 | ![]() | 7 | 3 | 2 | 2 | 1 | 11 | B T T H T |
6 | ![]() | 8 | 3 | 2 | 3 | -2 | 11 | B H T H T |
7 | ![]() | 8 | 3 | 0 | 5 | -2 | 9 | B T B B T |
8 | ![]() | 8 | 3 | 0 | 5 | -5 | 9 | T B B B B |
9 | ![]() | 7 | 1 | 4 | 2 | -1 | 7 | B H H H B |
10 | ![]() | 8 | 1 | 1 | 6 | -8 | 4 | T H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại