![]() Roberto Lopes 5 | |
![]() Aodh Dervin (Thay: Karl O'Sullivan) 30 | |
![]() Johnny Kenny (Thay: Darragh Nugent) 71 | |
![]() Conan Noonan (Thay: Joshua Honohan) 71 | |
![]() Aaron Greene (Thay: Rory Gaffney) 79 | |
![]() Daniel Cleary 80 | |
![]() Johnny Kenny (Kiến tạo: Darragh Burns) 84 | |
![]() Patrick Hickey (Thay: Vincent Russell Borden) 89 | |
![]() Francely Lomboto (Thay: Edward McCarthy) 89 | |
![]() Sean Hoare (Thay: Darragh Burns) 89 | |
![]() Conan Noonan 90+4' |
Thống kê trận đấu Galway United FC vs Shamrock Rovers
số liệu thống kê

Galway United FC

Shamrock Rovers
28 Kiểm soát bóng 72
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 10
0 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 5
8 Sút không trúng đích 9
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Galway United FC vs Shamrock Rovers
Galway United FC (4-5-1): Brendan Clarke (1), Conor O'Keeffe (2), Robert Slevin (4), Killian Brouder (5), Al Amin Kazeem (30), Edward McCarthy (24), Vincent Russell Borden (17), Conor James McCormack (22), David Hurley (10), Karl O'Sullivan (11), Stephen Walsh (7)
Shamrock Rovers (3-4-2-1): Leon Pohls (1), Dan Cleary (6), Pico (4), Lee Grace (5), Darragh Burns (21), Joshua Honohan (2), Dylan Watts (7), Markus Poom (19), Graham Burke (10), Darragh Nugent (15), Rory Nicholas Gaffney (20)

Galway United FC
4-5-1
1
Brendan Clarke
2
Conor O'Keeffe
4
Robert Slevin
5
Killian Brouder
30
Al Amin Kazeem
24
Edward McCarthy
17
Vincent Russell Borden
22
Conor James McCormack
10
David Hurley
11
Karl O'Sullivan
7
Stephen Walsh
20
Rory Nicholas Gaffney
15
Darragh Nugent
10
Graham Burke
19
Markus Poom
7
Dylan Watts
2
Joshua Honohan
21
Darragh Burns
5
Lee Grace
4
Pico
6
Dan Cleary
1
Leon Pohls

Shamrock Rovers
3-4-2-1
Thay người | |||
30’ | Karl O'Sullivan Aodh Dervin | 71’ | Darragh Nugent Johnny Kenny |
89’ | Edward McCarthy Francely Lomboto | 71’ | Joshua Honohan Conan Noonan |
89’ | Vincent Russell Borden Patrick Hickey | 79’ | Rory Gaffney Aaron Greene |
89’ | Darragh Burns Sean Hoare |
Cầu thủ dự bị | |||
Joe Wright | Johnny Kenny | ||
Leonardo Gaxha | Sean Hoare | ||
Aodh Dervin | Aaron Greene | ||
Regan Donelon | Cian Barrett | ||
Tom Costello | Conan Noonan | ||
Jeannot Esua | Trevor Clarke | ||
Francely Lomboto | Lee Steacy | ||
Maurice Nugent | Toms Leitis | ||
Patrick Hickey |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Cúp quốc gia Ireland
VĐQG Ireland
Thành tích gần đây Galway United FC
VĐQG Ireland
Thành tích gần đây Shamrock Rovers
VĐQG Ireland
Europa Conference League
VĐQG Ireland
Europa Conference League
Bảng xếp hạng VĐQG Ireland
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 8 | 4 | 3 | 1 | 6 | 15 | T T B H T |
2 | ![]() | 8 | 4 | 2 | 2 | 5 | 14 | T B T T H |
3 | ![]() | 8 | 3 | 4 | 1 | 3 | 13 | H H T T B |
4 | ![]() | 8 | 3 | 4 | 1 | 3 | 13 | H B H T H |
5 | ![]() | 7 | 3 | 2 | 2 | 1 | 11 | B T T H T |
6 | ![]() | 8 | 3 | 2 | 3 | -2 | 11 | B H T H T |
7 | ![]() | 8 | 3 | 0 | 5 | -2 | 9 | B T B B T |
8 | ![]() | 8 | 3 | 0 | 5 | -5 | 9 | T B B B B |
9 | ![]() | 7 | 1 | 4 | 2 | -1 | 7 | B H H H B |
10 | ![]() | 8 | 1 | 1 | 6 | -8 | 4 | T H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại