Thứ Năm, 03/04/2025
Angelo Sagal (Kiến tạo: Alexandru Maxim)
27
Abdulkerim Bardakci
31
Bafetimbi Gomis
36
Sergio Oliveira
40
Gunay Guvenc
40
Abdulkerim Bardakci
45
Lucas Torreira
45
Alexandru Maxim
45+5'
Emin Bayram (Thay: Kerem Akturkoglu)
46
Mustafa Eskihellac
54
Lazar Markovic (Thay: Mustafa Eskihellac)
59
Tomas Pekhart (Thay: Joao Figueiredo)
59
(Pen) Bafetimbi Gomis
73
Baris Alper Yilmaz (Thay: Dries Mertens)
76
Haris Seferovic (Thay: Bafetimbi Gomis)
76
Furkan Soyalp (Thay: Abdulkadir Parmak)
76
Berkan Kutlu (Thay: Sergio Oliveira)
76
Valmir Veliu (Thay: Angelo Sagal)
82
Emre Akbaba (Thay: Lucas Torreira)
86
Furkan Soyalp
89
Stelios Kitsiou
90+1'
(og) Stelios Kitsiou
90+1'

Thống kê trận đấu Galatasaray vs Gaziantep

số liệu thống kê
Galatasaray
Galatasaray
Gaziantep
Gaziantep
58 Kiểm soát bóng 42
11 Phạm lỗi 13
0 Ném biên 0
3 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 3
4 Thẻ vàng 5
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
12 Sút trúng đích 3
6 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Galatasaray vs Gaziantep

Galatasaray (4-2-3-1): Fernando Muslera (1), Sacha Boey (93), Victor Nelsson (25), Abdulkerim Bardakci (42), Patrick Van Aanholt (3), Sergio Oliveira (27), Lucas Torreira (5), Lucas Torreira (5), Yunus Akgun (11), Dries Mertens (10), Kerem Akturkoglu (7), Bafetimbi Gomis (18)

Gaziantep (4-4-1-1): Gunay Guvenc (1), Stelios Kitsiou (70), Ertugrul Ersoy (15), Papy Djilobodji (3), Matej Hanousek (16), Angelo Sagal (28), Marko Jevtovic (8), Abdulkadir Parmak (19), Mustafa Eskihellac (17), Alexandru Maxim (44), Joao Figueiredo (25)

Galatasaray
Galatasaray
4-2-3-1
1
Fernando Muslera
93
Sacha Boey
25
Victor Nelsson
42
Abdulkerim Bardakci
3
Patrick Van Aanholt
27
Sergio Oliveira
5
Lucas Torreira
5
Lucas Torreira
11
Yunus Akgun
10
Dries Mertens
7
Kerem Akturkoglu
18
Bafetimbi Gomis
25
Joao Figueiredo
44
Alexandru Maxim
17
Mustafa Eskihellac
19
Abdulkadir Parmak
8
Marko Jevtovic
28
Angelo Sagal
16
Matej Hanousek
3
Papy Djilobodji
15
Ertugrul Ersoy
70
Stelios Kitsiou
1
Gunay Guvenc
Gaziantep
Gaziantep
4-4-1-1
Thay người
46’
Kerem Akturkoglu
Emin Bayram
59’
Mustafa Eskihellac
Lazar Markovic
76’
Sergio Oliveira
Berkan Kutlu
59’
Joao Figueiredo
Tomas Pekhart
76’
Dries Mertens
Baris Yilmaz
76’
Abdulkadir Parmak
Furkan Soyalp
76’
Bafetimbi Gomis
Haris Seferovic
82’
Angelo Sagal
Valmir Veliu
86’
Lucas Torreira
Emre Akbaba
Cầu thủ dự bị
Leo Dubois
Mustafa Burak Bozan
Berkan Kutlu
Arda Kizildag
Kazimcan Karatas
Valmir Veliu
Hamza Akman
Lazar Markovic
Emre Kilinc
Furkan Soyalp
Baris Yilmaz
Luka Stankovski
Emin Bayram
Halil Ibrahim Pehlivan
Emre Akbaba
Omurcan Artan
Haris Seferovic
Alin Tosca
Okan Kocuk
Tomas Pekhart

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
31/10 - 2021
20/03 - 2022
06/09 - 2022
06/03 - 2023
03/09 - 2023
18/09 - 2024
04/02 - 2025

Thành tích gần đây Galatasaray

Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
03/04 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
30/03 - 2025
15/03 - 2025
10/03 - 2025
02/03 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
27/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
25/02 - 2025
Europa League
21/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
18/02 - 2025
Europa League
14/02 - 2025

Thành tích gần đây Gaziantep

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
29/03 - 2025
15/03 - 2025
11/03 - 2025
03/03 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
15/02 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
07/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
04/02 - 2025
25/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GalatasarayGalatasaray2822514071H H T T B
2FenerbahceFenerbahce2720524265T H T H T
3SamsunsporSamsunspor2815671251B H T H B
4BesiktasBesiktas2713861447T T B B T
5EyupsporEyupspor281288944B B T H B
6Istanbul BasaksehirIstanbul Basaksehir2711610639B T B B T
7GoztepeGoztepe2710891038B H B H H
8Gaziantep FKGaziantep FK2711511038B T T T B
9KasimpasaKasimpasa289118-338B H B T T
10TrabzonsporTrabzonspor279991236T B B T H
11AntalyasporAntalyaspor2810612-2036T B T B T
12KonyasporKonyaspor289712-634H T B T T
13RizesporRizespor2710314-1233B T T B B
14AlanyasporAlanyaspor288713-1031T B B B B
15SivassporSivasspor288614-830H B T B T
16Bodrum FKBodrum FK288614-1130T H T T B
17KayserisporKayserispor277911-1430T B T B T
18HataysporHatayspor274716-2219T B T T B
19Adana DemirsporAdana Demirspor272421-390H B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X