![]() Angelo Sagal (Kiến tạo: Alexandru Maxim) 27 | |
![]() Abdulkerim Bardakci 31 | |
![]() Bafetimbi Gomis 36 | |
![]() Sergio Oliveira 40 | |
![]() Gunay Guvenc 40 | |
![]() Abdulkerim Bardakci 45 | |
![]() Lucas Torreira 45 | |
![]() Alexandru Maxim 45+5' | |
![]() Emin Bayram (Thay: Kerem Akturkoglu) 46 | |
![]() Mustafa Eskihellac 54 | |
![]() Lazar Markovic (Thay: Mustafa Eskihellac) 59 | |
![]() Tomas Pekhart (Thay: Joao Figueiredo) 59 | |
![]() (Pen) Bafetimbi Gomis 73 | |
![]() Baris Alper Yilmaz (Thay: Dries Mertens) 76 | |
![]() Haris Seferovic (Thay: Bafetimbi Gomis) 76 | |
![]() Furkan Soyalp (Thay: Abdulkadir Parmak) 76 | |
![]() Berkan Kutlu (Thay: Sergio Oliveira) 76 | |
![]() Valmir Veliu (Thay: Angelo Sagal) 82 | |
![]() Emre Akbaba (Thay: Lucas Torreira) 86 | |
![]() Furkan Soyalp 89 | |
![]() Stelios Kitsiou 90+1' | |
![]() (og) Stelios Kitsiou 90+1' |
Thống kê trận đấu Galatasaray vs Gaziantep
số liệu thống kê

Galatasaray

Gaziantep
58 Kiểm soát bóng 42
11 Phạm lỗi 13
0 Ném biên 0
3 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 3
4 Thẻ vàng 5
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
12 Sút trúng đích 3
6 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Galatasaray vs Gaziantep
Galatasaray (4-2-3-1): Fernando Muslera (1), Sacha Boey (93), Victor Nelsson (25), Abdulkerim Bardakci (42), Patrick Van Aanholt (3), Sergio Oliveira (27), Lucas Torreira (5), Lucas Torreira (5), Yunus Akgun (11), Dries Mertens (10), Kerem Akturkoglu (7), Bafetimbi Gomis (18)
Gaziantep (4-4-1-1): Gunay Guvenc (1), Stelios Kitsiou (70), Ertugrul Ersoy (15), Papy Djilobodji (3), Matej Hanousek (16), Angelo Sagal (28), Marko Jevtovic (8), Abdulkadir Parmak (19), Mustafa Eskihellac (17), Alexandru Maxim (44), Joao Figueiredo (25)

Galatasaray
4-2-3-1
1
Fernando Muslera
93
Sacha Boey
25
Victor Nelsson
42
Abdulkerim Bardakci
3
Patrick Van Aanholt
27
Sergio Oliveira
5
Lucas Torreira
5
Lucas Torreira
11
Yunus Akgun
10
Dries Mertens
7
Kerem Akturkoglu
18
Bafetimbi Gomis
25
Joao Figueiredo
44
Alexandru Maxim
17
Mustafa Eskihellac
19
Abdulkadir Parmak
8
Marko Jevtovic
28
Angelo Sagal
16
Matej Hanousek
3
Papy Djilobodji
15
Ertugrul Ersoy
70
Stelios Kitsiou
1
Gunay Guvenc

Gaziantep
4-4-1-1
Thay người | |||
46’ | Kerem Akturkoglu Emin Bayram | 59’ | Mustafa Eskihellac Lazar Markovic |
76’ | Sergio Oliveira Berkan Kutlu | 59’ | Joao Figueiredo Tomas Pekhart |
76’ | Dries Mertens Baris Yilmaz | 76’ | Abdulkadir Parmak Furkan Soyalp |
76’ | Bafetimbi Gomis Haris Seferovic | 82’ | Angelo Sagal Valmir Veliu |
86’ | Lucas Torreira Emre Akbaba |
Cầu thủ dự bị | |||
Leo Dubois | Mustafa Burak Bozan | ||
Berkan Kutlu | Arda Kizildag | ||
Kazimcan Karatas | Valmir Veliu | ||
Hamza Akman | Lazar Markovic | ||
Emre Kilinc | Furkan Soyalp | ||
Baris Yilmaz | Luka Stankovski | ||
Emin Bayram | Halil Ibrahim Pehlivan | ||
Emre Akbaba | Omurcan Artan | ||
Haris Seferovic | Alin Tosca | ||
Okan Kocuk | Tomas Pekhart |
Nhận định Galatasaray vs Gaziantep
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Galatasaray
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Europa League
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Europa League
Thành tích gần đây Gaziantep
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 28 | 22 | 5 | 1 | 40 | 71 | H H T T B |
2 | ![]() | 27 | 20 | 5 | 2 | 42 | 65 | T H T H T |
3 | ![]() | 28 | 15 | 6 | 7 | 12 | 51 | B H T H B |
4 | ![]() | 27 | 13 | 8 | 6 | 14 | 47 | T T B B T |
5 | ![]() | 28 | 12 | 8 | 8 | 9 | 44 | B B T H B |
6 | ![]() | 27 | 11 | 6 | 10 | 6 | 39 | B T B B T |
7 | ![]() | 27 | 10 | 8 | 9 | 10 | 38 | B H B H H |
8 | ![]() | 27 | 11 | 5 | 11 | 0 | 38 | B T T T B |
9 | ![]() | 28 | 9 | 11 | 8 | -3 | 38 | B H B T T |
10 | ![]() | 27 | 9 | 9 | 9 | 12 | 36 | T B B T H |
11 | ![]() | 28 | 10 | 6 | 12 | -20 | 36 | T B T B T |
12 | ![]() | 28 | 9 | 7 | 12 | -6 | 34 | H T B T T |
13 | ![]() | 27 | 10 | 3 | 14 | -12 | 33 | B T T B B |
14 | ![]() | 28 | 8 | 7 | 13 | -10 | 31 | T B B B B |
15 | ![]() | 28 | 8 | 6 | 14 | -8 | 30 | H B T B T |
16 | ![]() | 28 | 8 | 6 | 14 | -11 | 30 | T H T T B |
17 | ![]() | 27 | 7 | 9 | 11 | -14 | 30 | T B T B T |
18 | ![]() | 27 | 4 | 7 | 16 | -22 | 19 | T B T T B |
19 | ![]() | 27 | 2 | 4 | 21 | -39 | 0 | H B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại