![]() Matthias Vilhjalmsson 10 | |
![]() Oskar Borgthorsson 11 | |
![]() Viktor Oerlygur Andrason 52 | |
![]() Ragnar Bragi Sveinsson 59 | |
![]() Birkir Eythorsson (Thay: Elis Rafn Bjoernsson) 71 | |
![]() Arnor Borg Gudjohnsen (Thay: Erlingur Agnarsson) 71 | |
![]() Helgi Gudjonsson (Thay: Danijel Djuric) 71 | |
![]() Ari Sigurpalsson (Thay: Birnir Snaer Ingason) 71 | |
![]() Petur Bjarnason (Thay: Axel Mani Gudbjoernsson) 77 | |
![]() Gisli Thordarson (Thay: Viktor Oerlygur Andrason) 77 | |
![]() Runar Pall Sigmundsson 84 | |
![]() Gunnar Vatnhamar (Thay: Matthias Vilhjalmsson) 85 | |
![]() Omar Bjoern Stefansson (Thay: Benedikt Darius Gardarsson) 89 | |
![]() Ari Sigurpalsson 90+5' |
Thống kê trận đấu Fylkir vs Vikingur Reykjavik
số liệu thống kê

Fylkir

Vikingur Reykjavik
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 9
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Fylkir vs Vikingur Reykjavik
Thay người | |||
71’ | Elis Rafn Bjoernsson Birkir Eythorsson | 71’ | Danijel Djuric Helgi Gudjonsson |
77’ | Axel Mani Gudbjoernsson Petur Bjarnason | 71’ | Erlingur Agnarsson Arnor Borg Gudjohnsen |
89’ | Benedikt Darius Gardarsson Omar Bjoern Stefansson | 71’ | Birnir Snaer Ingason Ari Sigurpalsson |
77’ | Viktor Oerlygur Andrason Gisli Gottskalk Thordarson | ||
85’ | Matthias Vilhjalmsson Gunnar Vatnhamar |
Cầu thủ dự bị | |||
Omar Bjoern Stefansson | Thordur Ingason | ||
Birkir Eythorsson | Karl Fridleifur Gunnarsson | ||
Petur Bjarnason | Gunnar Vatnhamar | ||
Frosti Brynjolfsson | Helgi Gudjonsson | ||
Jon Rivine | Gisli Gottskalk Thordarson | ||
Valgeir Svansson | Arnor Borg Gudjohnsen | ||
Thoroddur Vikingsson | Ari Sigurpalsson |
Nhận định Fylkir vs Vikingur Reykjavik
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Iceland
Cúp quốc gia Iceland
VĐQG Iceland
Cúp quốc gia Iceland
VĐQG Iceland
Thành tích gần đây Fylkir
VĐQG Iceland
Thành tích gần đây Vikingur Reykjavik
Europa Conference League
VĐQG Iceland
Europa Conference League
VĐQG Iceland
Bảng xếp hạng VĐQG Iceland
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
2 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
3 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
4 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
5 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
6 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
7 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
8 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
9 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
10 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
11 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
12 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại