Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả Fulham vs Brentford hôm nay 04-04-2015

Giải Hạng nhất Anh - Th 7, 04/4

Kết thúc
T7, 21:00 04/04/2015
- Hạng nhất Anh
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Stuart Dallas(assist) Jake Bidwell
24'
Moses Odubajo
51'
Stuart Dallas(assist) Andre Gray
58'
Ross McCormack(pen.)
67'
Alan Judge
85'
Alan Judge
90'
Jota(assist) Alan Judge
90'
Toumani Diagouraga
90'

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
22/11 - 2014
04/04 - 2015
12/12 - 2015
Carabao Cup
01/10 - 2020
Premier League
20/08 - 2022
07/03 - 2023
24/07 - 2023
19/08 - 2023
04/05 - 2024
05/11 - 2024

Thành tích gần đây Fulham

Premier League
02/04 - 2025
H1: 1-0
Cúp FA
29/03 - 2025
Premier League
16/03 - 2025
08/03 - 2025
H1: 1-1
Cúp FA
02/03 - 2025
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 3-4
Premier League
26/02 - 2025
H1: 1-1
22/02 - 2025
15/02 - 2025
Cúp FA
08/02 - 2025
Premier League
01/02 - 2025

Thành tích gần đây Brentford

Premier League
03/04 - 2025
16/03 - 2025
09/03 - 2025
27/02 - 2025
22/02 - 2025
15/02 - 2025
02/02 - 2025
26/01 - 2025
18/01 - 2025
15/01 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BurnleyBurnley40231524384T H T T T
2Sheffield UnitedSheffield United4026862784T T H T T
3Leeds UnitedLeeds United40231345182B T H H H
4SunderlandSunderland40211272075T H B T T
5MiddlesbroughMiddlesbrough40179141260B T H T T
6Coventry CityCoventry City4017815459T B T B B
7Bristol CityBristol City40141610758T H H T B
8West BromWest Brom40131891257T H H B B
9WatfordWatford4015916-454H B T B H
10Norwich CityNorwich City40131413753H H B B T
11Sheffield WednesdaySheffield Wednesday40141115-653B T T B H
12Blackburn RoversBlackburn Rovers4015718-152B B B B B
13MillwallMillwall40131314-352B T B T B
14Preston North EndPreston North End40101812-748H B H T B
15QPRQPR40111316-846B B B H B
16SwanseaSwansea40121018-1146H T B B H
17PortsmouthPortsmouth40121018-1446B T B B T
18Stoke CityStoke City40101317-1243H B T B T
19Oxford UnitedOxford United40101317-1743B H B T B
20Derby CountyDerby County4011920-942B T T T T
21Hull CityHull City40101218-942T H T H B
22Cardiff CityCardiff City4091417-2041B B B T H
23Luton TownLuton Town4010921-2539B T H T H
24Plymouth ArgylePlymouth Argyle4071419-3735B B T B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X