Chủ Nhật, 06/04/2025

Trực tiếp kết quả Fredrikstad vs Bryne hôm nay 09-08-2023

Giải Hạng 2 Na Uy - Th 4, 09/8

Kết thúc

Fredrikstad

Fredrikstad

2 : 1

Bryne

Bryne

Hiệp một: 0-0
T4, 23:00 09/08/2023
Vòng 17 - Hạng 2 Na Uy
Fredrikstad Stadion
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Abel William Stensrud
25
Lars Erik Soedal (Thay: Noah Mneney)
46
Sjur Jonassen (Thay: Abel William Stensrud)
46
(og) Philip Sandvik Aukland
49
Sondre Soerloekk (Kiến tạo: Philip Sandvik Aukland)
63
Haavard Aasheim (Thay: Aboubacar Konte)
63
Haavard Aasheim (Thay: Imre Bech Hermansen)
63
Brandur Hendriksson (Thay: Aboubacar Konte)
63
Brandur Hendriksson (Thay: Stian Stray Molde)
63
Ludvig Begby (Thay: Imre Bech Hermansen)
63
Sigurd Groenli (Thay: Robert Undheim)
63
Sondre Soerloekk (Kiến tạo: Ludvig Begby)
68
Daniel Hermansson (Thay: Paal Aamodt)
76
Patrick Metcalfe (Thay: Sondre Soerloekk)
81
Daniel Hermansson (Thay: Paal Aamodt)
81
Riki Alba (Thay: Oscar Aga)
89
Julius Magnusson
90

Thống kê trận đấu Fredrikstad vs Bryne

số liệu thống kê
Fredrikstad
Fredrikstad
Bryne
Bryne
70 Kiểm soát bóng 30
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 3
10 Sút không trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 5
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Fredrikstad vs Bryne

Fredrikstad (3-5-2): Havar Grontvedt Jensen (1), Philip Sandvik Aukland (6), Mads Lennart Nielsen (26), Maxwell Woledzi (22), Imre Bech Hermansen (28), Sondre Sorlokk (13), Julius Magnusson (19), Boubacar Konte (16), Stian Stray Molde (4), Oscar Aga (29), Joannes Bjartalid (14)

Bryne (3-4-3): Igor Spiridonov (99), Tobias Kvalvagnes Guddal (19), Sondre Norheim (20), Axel Kryger (26), Noah Mneney (6), Christian Landu Landu (4), Andreas Dybevik (8), Pal Aamodt (3), Robert Undheim (10), Duarte Moreira (18), Abel William Stensrud (11)

Fredrikstad
Fredrikstad
3-5-2
1
Havar Grontvedt Jensen
6
Philip Sandvik Aukland
26
Mads Lennart Nielsen
22
Maxwell Woledzi
28
Imre Bech Hermansen
13 2
Sondre Sorlokk
19
Julius Magnusson
16
Boubacar Konte
4
Stian Stray Molde
29
Oscar Aga
14
Joannes Bjartalid
11
Abel William Stensrud
18
Duarte Moreira
10
Robert Undheim
3
Pal Aamodt
8
Andreas Dybevik
4
Christian Landu Landu
6
Noah Mneney
26
Axel Kryger
20
Sondre Norheim
19
Tobias Kvalvagnes Guddal
99
Igor Spiridonov
Bryne
Bryne
3-4-3
Thay người
63’
Aboubacar Konte
Haavard Aasheim
46’
Abel William Stensrud
Sjur Torgersen Jonassen
63’
Stian Stray Molde
Brandur Hendriksson Olsen
46’
Noah Mneney
Lars Erik Sodal
63’
Imre Bech Hermansen
Ludvik Begby
63’
Robert Undheim
Sigurd Gronli
81’
Sondre Soerloekk
Patrick Metcalfe
81’
Paal Aamodt
Daniel Hermansson
89’
Oscar Aga
Riki Alba
Cầu thủ dự bị
Riki Alba
Sjur Torgersen Jonassen
Haavard Aasheim
Lars Erik Sodal
Patrick Metcalfe
Sigurd Gronli
Brandur Hendriksson Olsen
Jens Berland Husebo
Brage Skaret
Daniel Hermansson
Tim Bjorkstrom
Sem Aleksander Bergene
Ludvik Begby
Ole Langbraaten
Henrik Kjelsrud Johansen

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Na Uy
03/05 - 2023
09/08 - 2023

Thành tích gần đây Fredrikstad

VĐQG Na Uy
05/04 - 2025
30/03 - 2025
Giao hữu
22/03 - 2025
15/03 - 2025
08/03 - 2025
01/03 - 2025
21/02 - 2025
15/02 - 2025
07/02 - 2025

Thành tích gần đây Bryne

VĐQG Na Uy
31/03 - 2025
Giao hữu
23/03 - 2025
H1: 0-1
15/03 - 2025
H1: 0-0
07/03 - 2025
02/03 - 2025
14/02 - 2025
09/02 - 2025
08/02 - 2025
01/02 - 2025
Hạng 2 Na Uy
09/11 - 2024
H1: 1-2

Bảng xếp hạng Hạng 2 Na Uy

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1EgersundEgersund220036T T
2IK StartIK Start220036T T
3KongsvingerKongsvinger211024H T
4AalesundAalesund211014H T
5RaufossRaufoss211014T H
6LillestroemLillestroem211014H T
7LynLyn110033T
8MossMoss210113B T
9Odds BallklubbOdds Ballklubb210103T B
10StabaekStabaek101001H
11MjoendalenMjoendalen2011-11B H
12AasaneAasane2011-21H B
13HoeddHoedd2011-21H B
14SogndalSogndal2002-20B B
15SkeidSkeid2002-30B B
16RanheimRanheim2002-50B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X