Thứ Hai, 07/04/2025

Trực tiếp kết quả Fram Reykjavik vs IA Akranes hôm nay 03-05-2022

Giải VĐQG Iceland - Th 3, 03/5

Kết thúc

Fram Reykjavik

Fram Reykjavik

1 : 1

IA Akranes

IA Akranes

Hiệp một: 1-1
T3, 02:15 03/05/2022
Vòng 3 - VĐQG Iceland
Laugardalsvoellur
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Gudmundur Magnusson
22
Eythor Woehler
42
Kaj Leo i Bartalsstovu
45
Fred Saraiva
61
Tryggvi Geirsson (Thay: Thorir Gudjonsson)
63
Magnus Thordarson (Thay: Fred Saraiva)
68
Gudmundur Tyrfingsson (Thay: Eythor Woehler)
75
Orri Gunnarsson (Thay: Alex Freyr Elisson)
83
Alexander Thorlaksson (Thay: Jannik Pohl)
83
Hlynur Saevar Jonsson
88
Breki Hermannsson (Thay: Benedikt Waren)
89
Hallur Flosason (Thay: Brynjar Palsson)
89

Đội hình xuất phát Fram Reykjavik vs IA Akranes

Thay người
63’
Thorir Gudjonsson
Tryggvi Geirsson
75’
Eythor Woehler
Gudmundur Tyrfingsson
68’
Fred Saraiva
Magnus Thordarson
89’
Benedikt Waren
Breki Hermannsson
83’
Alex Freyr Elisson
Orri Gunnarsson
89’
Brynjar Palsson
Hallur Flosason
83’
Jannik Pohl
Alexander Thorlaksson
Cầu thủ dự bị
Stefan Hannesson
Ingi Thor Sigurdsson
Gunnar Gunnarsson
Gudmundur Tyrfingsson
Orri Gunnarsson
Breki Hermannsson
Hosine Bility
Hallur Flosason
Tryggvi Geirsson
Wout Droste
Magnus Thordarson
Arni Einarsson
Alexander Thorlaksson
Alex Davey

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Cúp quốc gia Iceland
VĐQG Iceland
03/05 - 2022
26/07 - 2022
22/05 - 2024
13/08 - 2024
07/04 - 2025

Thành tích gần đây Fram Reykjavik

VĐQG Iceland
07/04 - 2025
Giao hữu
14/03 - 2025
VĐQG Iceland
26/10 - 2024
21/10 - 2024
05/10 - 2024
29/09 - 2024
23/09 - 2024
15/09 - 2024
02/09 - 2024
26/08 - 2024

Thành tích gần đây IA Akranes

VĐQG Iceland
07/04 - 2025
26/10 - 2024
19/10 - 2024
06/10 - 2024
01/10 - 2024
24/09 - 2024
15/09 - 2024
02/09 - 2024
26/08 - 2024
20/08 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Iceland

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BreidablikBreidablik110023T
2IA AkranesIA Akranes110013T
3KR ReykjavikKR Reykjavik101001H
4KA AkureyriKA Akureyri101001H
5VestriVestri101001H
6ValurValur101001H
7FH HafnarfjordurFH Hafnarfjordur000000
8IBV VestmannaeyjarIBV Vestmannaeyjar000000
9StjarnanStjarnan000000
10Vikingur ReykjavikVikingur Reykjavik000000
11Fram ReykjavikFram Reykjavik1001-10B
12AftureldingAfturelding1001-20B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X