Thứ Hai, 07/04/2025

Trực tiếp kết quả Fram Reykjavik vs IA Akranes hôm nay 22-05-2024

Giải VĐQG Iceland - Th 4, 22/5

Kết thúc

Fram Reykjavik

Fram Reykjavik

1 : 1

IA Akranes

IA Akranes

Hiệp một: 0-0
T4, 02:15 22/05/2024
Vòng 7 - VĐQG Iceland
Laugardalsvoellur
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Adam Oern Arnarson
7
Erik Sandberg
21
Arnor Smarason
24
Kyle McLagan
31
Ingi Thor Sigurdsson (Thay: Arnor Smarason)
46
Gudfinnur Thor Leosson (Thay: Runar Mar Sigurjonsson)
56
Gudmundur Magnusson
65
Alex Freyr Elisson (Thay: Haraldur Einar Asgrimsson)
69
Viktor Jonsson
76
Viktor Dadason (Thay: Magnus Thordarson)
77
Arni Heimisson (Thay: Hinrik Hardarson)
85
Freyr Sigurdsson (Thay: Gudmundur Magnusson)
86
Steinar Thorsteinsson
90+1'

Đội hình xuất phát Fram Reykjavik vs IA Akranes

Thay người
69’
Haraldur Einar Asgrimsson
Alex Freyr Elisson
46’
Arnor Smarason
Ingi Thor Sigurdsson
77’
Magnus Thordarson
Viktor Dadason
56’
Runar Mar Sigurjonsson
Gudfinnur Thor Leosson
86’
Gudmundur Magnusson
Freyr Sigurdsson
85’
Hinrik Hardarson
Arni Heimisson
Cầu thủ dự bị
Alex Freyr Elisson
Hilmar Elis Hilmarsson
Aron Adalsteinsson
Dino Hodzic
Freyr Sigurdsson
Arnleifur Hjorleifsson
Viktor Dadason
Armann Ingi Finnbogason
Breki Baldursson
Ingi Thor Sigurdsson
Stefan Hannesson
Gudfinnur Thor Leosson
Brynjar Gauti Gudjonsson
Arni Heimisson

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Cúp quốc gia Iceland
VĐQG Iceland
03/05 - 2022
26/07 - 2022
22/05 - 2024
13/08 - 2024
07/04 - 2025

Thành tích gần đây Fram Reykjavik

VĐQG Iceland
07/04 - 2025
Giao hữu
14/03 - 2025
VĐQG Iceland
26/10 - 2024
21/10 - 2024
05/10 - 2024
29/09 - 2024
23/09 - 2024
15/09 - 2024
02/09 - 2024
26/08 - 2024

Thành tích gần đây IA Akranes

VĐQG Iceland
07/04 - 2025
26/10 - 2024
19/10 - 2024
06/10 - 2024
01/10 - 2024
24/09 - 2024
15/09 - 2024
02/09 - 2024
26/08 - 2024
20/08 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Iceland

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BreidablikBreidablik110023T
2IA AkranesIA Akranes110013T
3KR ReykjavikKR Reykjavik101001H
4KA AkureyriKA Akureyri101001H
5VestriVestri101001H
6ValurValur101001H
7FH HafnarfjordurFH Hafnarfjordur000000
8IBV VestmannaeyjarIBV Vestmannaeyjar000000
9StjarnanStjarnan000000
10Vikingur ReykjavikVikingur Reykjavik000000
11Fram ReykjavikFram Reykjavik1001-10B
12AftureldingAfturelding1001-20B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X