![]() Martin Angha 12 | |
![]() Nigel Lonwijk (Thay: Andreas Samaris) 30 | |
![]() Danilho Doekhi 43 | |
![]() (Pen) Paul Gladon 44 | |
![]() Million Manhoef (Kiến tạo: Riechedly Bazoer) 45+1' | |
![]() Enzo Cornelisse (Thay: Tomas Hajek) 46 | |
![]() Ikoma Lois Openda (Kiến tạo: Eliazer Dasa) 63 | |
![]() Charlison Benschop (Thay: Martin Angha) 69 | |
![]() Tijjani Noslin (Thay: Jordan Rolly Botaka) 69 | |
![]() Thomas Buitink (Thay: Adrian Grbic) 76 | |
![]() Samy Baghdadi (Thay: Ben Rienstra) 79 | |
![]() Patrick Vroegh (Thay: Toni Domgjoni) 84 | |
![]() Romaric Yapi (Thay: Ikoma Lois Openda) 88 |
Thống kê trận đấu Fortuna Sittard vs Vitesse
số liệu thống kê

Fortuna Sittard

Vitesse
45 Kiểm soát bóng 55
11 Phạm lỗi 7
24 Ném biên 31
1 Việt vị 4
29 Chuyền dài 18
4 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 5
3 Sút không trúng đích 8
2 Cú sút bị chặn 2
2 Phản công 6
3 Thủ môn cản phá 3
11 Phát bóng 9
6 Chăm sóc y tế 1
Đội hình xuất phát Fortuna Sittard vs Vitesse
Fortuna Sittard (5-4-1): Yanick van Osch (1), Mickael Tirpan (25), Martin Angha (2), Andreas Samaris (22), Dimitris Siovas (33), George Cox (35), Lisandro Semedo (7), Ben Rienstra (23), Tesfaldet Tekie (14), Jordan Rolly Botaka (17), Paul Gladon (11)
Vitesse (3-5-2): Markus Schubert (1), Danilho Doekhi (3), Riechedly Bazoer (10), Tomas Hajek (18), Eliazer Dasa (2), Toni Domgjoni (22), Matus Bero (21), Sondre Tronstad (8), Million Manhoef (42), Adrian Grbic (9), Ikoma Lois Openda (7)

Fortuna Sittard
5-4-1
1
Yanick van Osch
25
Mickael Tirpan
2
Martin Angha
22
Andreas Samaris
33
Dimitris Siovas
35
George Cox
7
Lisandro Semedo
23
Ben Rienstra
14
Tesfaldet Tekie
17
Jordan Rolly Botaka
11
Paul Gladon
7
Ikoma Lois Openda
9
Adrian Grbic
42
Million Manhoef
8
Sondre Tronstad
21
Matus Bero
22
Toni Domgjoni
2
Eliazer Dasa
18
Tomas Hajek
10
Riechedly Bazoer
3
Danilho Doekhi
1
Markus Schubert

Vitesse
3-5-2
Thay người | |||
30’ | Andreas Samaris Nigel Lonwijk | 46’ | Tomas Hajek Enzo Cornelisse |
69’ | Martin Angha Charlison Benschop | 76’ | Adrian Grbic Thomas Buitink |
69’ | Jordan Rolly Botaka Tijjani Noslin | 84’ | Toni Domgjoni Patrick Vroegh |
79’ | Ben Rienstra Samy Baghdadi | 88’ | Ikoma Lois Openda Romaric Yapi |
Cầu thủ dự bị | |||
Charlison Benschop | Eric Verstappen | ||
Nigel Lonwijk | Daan Reiziger | ||
Samy Baghdadi | Patrick Vroegh | ||
Ryan Johansson | Romaric Yapi | ||
Richie Musaba | Thomas Buitink | ||
Felix Dornebusch | Enzo Cornelisse | ||
Michael Verrips | Daan Huisman | ||
Muhammet Tasci | Nikolai Baden | ||
Stijn Hogervorst | |||
Tijjani Noslin |
Nhận định Fortuna Sittard vs Vitesse
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Hà Lan
Thành tích gần đây Fortuna Sittard
VĐQG Hà Lan
Thành tích gần đây Vitesse
Hạng 2 Hà Lan
Bảng xếp hạng VĐQG Hà Lan
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 21 | 4 | 2 | 37 | 67 | T T T H T |
2 | ![]() | 27 | 18 | 4 | 5 | 46 | 58 | H B T T B |
3 | ![]() | 27 | 15 | 8 | 4 | 29 | 53 | T H T T T |
4 | ![]() | 27 | 15 | 7 | 5 | 9 | 52 | H T T B T |
5 | ![]() | 27 | 13 | 7 | 7 | 16 | 46 | T B H H H |
6 | ![]() | 27 | 13 | 7 | 7 | 14 | 46 | T H T B B |
7 | ![]() | 27 | 13 | 5 | 9 | 6 | 44 | B T T T B |
8 | ![]() | 27 | 8 | 8 | 11 | -12 | 32 | T H T H B |
9 | ![]() | 27 | 9 | 5 | 13 | -14 | 32 | B T T B B |
10 | ![]() | 27 | 7 | 10 | 10 | -13 | 31 | B T B H T |
11 | ![]() | 27 | 8 | 7 | 12 | -16 | 31 | H T B H B |
12 | ![]() | 27 | 8 | 6 | 13 | 0 | 30 | B H B T H |
13 | ![]() | 27 | 8 | 6 | 13 | -16 | 30 | H B H H H |
14 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -9 | 29 | H B B H T |
15 | ![]() | 27 | 6 | 10 | 11 | -7 | 28 | B T H H T |
16 | ![]() | 27 | 6 | 6 | 15 | -16 | 24 | B B B B B |
17 | ![]() | 27 | 4 | 6 | 17 | -22 | 18 | B B B B H |
18 | ![]() | 27 | 4 | 6 | 17 | -32 | 18 | B B B H T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại