Thứ Bảy, 05/04/2025
Arianit Ferati
33
Tijjani Noslin
40
Ricky van Wolfswinkel (Thay: Sem Steijn)
46
Mees Hilgers
54
Paul Gladon (Thay: Arianit Ferati)
62
Remy Vita (Thay: Umaro Embalo)
62
Joshua Brenet (Thay: Alfons Sampsted)
62
Vaclav Cerny (Kiến tạo: Ramiz Zerrouki)
67
Manfred Ugalde (Kiến tạo: Michel Vlap)
71
Manfred Ugalde (Kiến tạo: Vaclav Cerny)
77
Julio Pleguezuelo (Thay: Mees Hilgers)
81
Muhammet Tasci (Thay: Tijjani Noslin)
82
Mike van Beijnen (Thay: George Cox)
82
Gianmarco Cangiano (Thay: Thomas Buitink)
82
Mike van Beijnen
86
Michel Vlap
89
Sander Sybrandy (Thay: Vaclav Cerny)
90

Thống kê trận đấu Fortuna Sittard vs Twente

số liệu thống kê
Fortuna Sittard
Fortuna Sittard
Twente
Twente
32 Kiểm soát bóng 68
15 Phạm lỗi 8
20 Ném biên 28
2 Việt vị 0
7 Chuyền dài 13
0 Phạt góc 4
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 5
2 Sút không trúng đích 8
6 Cú sút bị chặn 5
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 3
13 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Fortuna Sittard vs Twente

Fortuna Sittard (4-3-3): Ivor Pandur (31), Ivo Pinto (12), Rodrigo Guth (14), Dimitrios Siovas (33), George Cox (5), Kristijan Bistrovic (8), Arianit Ferati (19), Deroy Duarte (6), Tijjani Noslin (77), Thomas Buitink (29), Umaro Embalo (85)

Twente (4-1-4-1): Lars Unnerstall (1), Alfons Sampsted (12), Mees Hilgers (2), Robin Propper (3), Gijs Smal (5), Ramiz Zerrouki (8), Vaclav Cerny (7), Sem Steijn (14), Michel Vlap (18), Anass Salah-Eddine (17), Manfred Alonso Ugalde Arce (27)

Fortuna Sittard
Fortuna Sittard
4-3-3
31
Ivor Pandur
12
Ivo Pinto
14
Rodrigo Guth
33
Dimitrios Siovas
5
George Cox
8
Kristijan Bistrovic
19
Arianit Ferati
6
Deroy Duarte
77
Tijjani Noslin
29
Thomas Buitink
85
Umaro Embalo
27 2
Manfred Alonso Ugalde Arce
17
Anass Salah-Eddine
18
Michel Vlap
14
Sem Steijn
7
Vaclav Cerny
8
Ramiz Zerrouki
5
Gijs Smal
3
Robin Propper
2
Mees Hilgers
12
Alfons Sampsted
1
Lars Unnerstall
Twente
Twente
4-1-4-1
Thay người
62’
Umaro Embalo
Remy Vita
46’
Sem Steijn
Ricky Van Wolfswinkel
62’
Arianit Ferati
Paul Gladon
62’
Alfons Sampsted
Joshua Brenet
82’
George Cox
Mike Van Beijnen
81’
Mees Hilgers
Julio Pleguezuelo
82’
Tijjani Noslin
Muhammet Tunahan Tasci
82’
Thomas Buitink
Gianmarco Cangiano
Cầu thủ dự bị
Yanick van Osch
Issam El Maach
Tom Hendriks
Przemyslaw Tyton
Ximo
Julio Pleguezuelo
Roel Janssen
Joshua Brenet
Mike Van Beijnen
Irakli Yegoian
Stipe Radic
Max Bruns
Remy Vita
Gijs Besselink
Paul Gladon
Sander Sybrandy
Muhammet Tunahan Tasci
Ricky Van Wolfswinkel
Gianmarco Cangiano

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hà Lan
15/08 - 2021
07/05 - 2022
14/08 - 2022
12/03 - 2023
08/10 - 2023
07/04 - 2024
24/11 - 2024

Thành tích gần đây Fortuna Sittard

VĐQG Hà Lan
30/03 - 2025
16/03 - 2025
08/03 - 2025
09/02 - 2025
02/02 - 2025
26/01 - 2025
19/01 - 2025
11/01 - 2025

Thành tích gần đây Twente

VĐQG Hà Lan
30/03 - 2025
16/03 - 2025
09/03 - 2025
02/03 - 2025
23/02 - 2025
Europa League
21/02 - 2025
H1: 0-1 | HP: 2-0
VĐQG Hà Lan
16/02 - 2025
Europa League
14/02 - 2025
VĐQG Hà Lan
09/02 - 2025
02/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AjaxAjax2721423767T T T H T
2PSVPSV2718454658H B T T B
3FeyenoordFeyenoord2715842953T H T T T
4FC UtrechtFC Utrecht271575952H T T B T
5AZ AlkmaarAZ Alkmaar2713771646T B H H H
6FC TwenteFC Twente2713771446T H T B B
7Go Ahead EaglesGo Ahead Eagles271359644B T T T B
8SC HeerenveenSC Heerenveen289712-1434T B H B T
9FC GroningenFC Groningen278811-1232T H T H B
10Fortuna SittardFortuna Sittard279513-1432B T T B B
11HeraclesHeracles2771010-1331B T B H T
12NEC NijmegenNEC Nijmegen278613030B H B T H
13NAC BredaNAC Breda278613-1630H B H H H
14PEC ZwollePEC Zwolle277812-929H B B H T
15Sparta RotterdamSparta Rotterdam2761011-728B T H H T
16Willem IIWillem II286616-1824B B B B B
17RKC WaalwijkRKC Waalwijk274617-2218B B B B H
18Almere City FCAlmere City FC274617-3218B B B H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X