Thứ Sáu, 04/04/2025
Ritsu Doan (Kiến tạo: Eran Zahavi)
37
Bruma (Kiến tạo: Andre Ramalho Silva)
54
Ibrahim Sangare (Kiến tạo: Vinicius)
72
(og) Andre Ramalho Silva
76
Marco van Ginkel
82
Bruma (Kiến tạo: Vinicius)
85

Thống kê trận đấu Fortuna Sittard vs PSV

số liệu thống kê
Fortuna Sittard
Fortuna Sittard
PSV
PSV
43 Kiểm soát bóng 57
7 Phạm lỗi 7
16 Ném biên 15
2 Việt vị 1
15 Chuyền dài 21
1 Phạt góc 5
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 9
4 Sút không trúng đích 6
2 Cú sút bị chặn 7
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 1
7 Phát bóng 4
3 Chăm sóc y tế 2

Đội hình xuất phát Fortuna Sittard vs PSV

Fortuna Sittard (4-4-2): Yanick van Osch (1), Ivo Pinto (12), Martin Angha (2), Nigel Lonwijk (18), George Cox (35), Ryan Johansson (28), Tesfaldet Tekie (14), Ben Rienstra (23), Deroy Duarte (6), Zian Flemming (8), Mats Seuntjens (10)

PSV (4-4-2): Joel Drommel (16), Jordan Teze (3), Andre Ramalho Silva (5), Olivier Boscagli (18), Philipp Max (31), Philipp Mwene (29), Erick Gutierrez (15), Ibrahim Sangare (6), Mauro Junior (17), Vinicius (9), Eran Zahavi (7)

Fortuna Sittard
Fortuna Sittard
4-4-2
1
Yanick van Osch
12
Ivo Pinto
2
Martin Angha
18
Nigel Lonwijk
35
George Cox
28
Ryan Johansson
14
Tesfaldet Tekie
23
Ben Rienstra
6
Deroy Duarte
8
Zian Flemming
10
Mats Seuntjens
7
Eran Zahavi
9
Vinicius
17
Mauro Junior
6
Ibrahim Sangare
15
Erick Gutierrez
29
Philipp Mwene
31
Philipp Max
18
Olivier Boscagli
5
Andre Ramalho Silva
3
Jordan Teze
16
Joel Drommel
PSV
PSV
4-4-2
Thay người
58’
Ryan Johansson
Tijjani Noslin
16’
Jordan Teze
Ritsu Doan
58’
Tesfaldet Tekie
Arianit Ferati
46’
Philipp Mwene
Bruma
71’
Deroy Duarte
Toshio Lake
65’
Eran Zahavi
Marco van Ginkel
87’
Vinicius
Maximiliano Romero
87’
Erick Gutierrez
Mario Goetze
Cầu thủ dự bị
Emil Hansson
Yvon Mvogo
Felix Dornebusch
Marco van Ginkel
Tijjani Noslin
Bruma
Tom Hendriks
Maximiliano Romero
Stijn Hogervorst
Ritsu Doan
Bassala Sambou
Mario Goetze
Toshio Lake
Johan Bakayoko
Richie Musaba
Ismael Saibari
Samy Baghdadi
Arianit Ferati

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hà Lan
07/11 - 2021
Cúp quốc gia Hà Lan
16/12 - 2021
16/12 - 2021
VĐQG Hà Lan
20/03 - 2022
15/01 - 2023
15/05 - 2023
21/10 - 2023
12/05 - 2024
22/09 - 2024

Thành tích gần đây Fortuna Sittard

VĐQG Hà Lan
30/03 - 2025
16/03 - 2025
08/03 - 2025
09/02 - 2025
02/02 - 2025
26/01 - 2025
19/01 - 2025
11/01 - 2025

Thành tích gần đây PSV

VĐQG Hà Lan
30/03 - 2025
H1: 0-1
16/03 - 2025
Champions League
13/03 - 2025
H1: 2-1
VĐQG Hà Lan
09/03 - 2025
Champions League
05/03 - 2025
H1: 1-3
VĐQG Hà Lan
02/03 - 2025
Cúp quốc gia Hà Lan
27/02 - 2025
Champions League
20/02 - 2025
H1: 0-0 | HP: 1-0
VĐQG Hà Lan
15/02 - 2025
H1: 1-1
Champions League
12/02 - 2025
H1: 1-0

Bảng xếp hạng VĐQG Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AjaxAjax2721423767T T T H T
2PSVPSV2718454658H B T T B
3FeyenoordFeyenoord2715842953T H T T T
4FC UtrechtFC Utrecht271575952H T T B T
5AZ AlkmaarAZ Alkmaar2713771646T B H H H
6FC TwenteFC Twente2713771446T H T B B
7Go Ahead EaglesGo Ahead Eagles271359644B T T T B
8FC GroningenFC Groningen278811-1232T H T H B
9Fortuna SittardFortuna Sittard279513-1432B T T B B
10HeraclesHeracles2771010-1331B T B H T
11SC HeerenveenSC Heerenveen278712-1631H T B H B
12NEC NijmegenNEC Nijmegen278613030B H B T H
13NAC BredaNAC Breda278613-1630H B H H H
14PEC ZwollePEC Zwolle277812-929H B B H T
15Sparta RotterdamSparta Rotterdam2761011-728B T H H T
16Willem IIWillem II276615-1624B B B B B
17RKC WaalwijkRKC Waalwijk274617-2218B B B B H
18Almere City FCAlmere City FC274617-3218B B B H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X