![]() Florian Sittsam 11 | |
![]() Philipp Wendler 11 | |
![]() Stefan Umjenovic 12 | |
![]() (Pen) Joao Oliveira 13 | |
![]() Stefan Umjenovic (Kiến tạo: Florian Sittsam) 18 | |
![]() Marcel Monsberger 19 | |
![]() Philipp Siegl 28 | |
![]() Marcel Monsberger 49 | |
![]() Christian Bubalovic (Kiến tạo: Marco Krainz) 51 | |
![]() Elias Felber 53 | |
![]() Manuel Pfeifer 54 | |
![]() Philipp Wendler 56 | |
![]() Thorsten Schriebl 90+3' |
Thống kê trận đấu Floridsdorfer AC vs SV Lafnitz
số liệu thống kê

Floridsdorfer AC

SV Lafnitz
50 Kiểm soát bóng 50
10 Phạm lỗi 11
0 Ném biên 0
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
12 Phạt góc 6
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
10 Sút trúng đích 4
2 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Floridsdorfer AC vs SV Lafnitz
Floridsdorfer AC (3-4-3): Lukas Guetlbauer (1), Patrick Puchegger (5), Christian Bubalovic (15), Mirnes Becirovic (19), Marco Krainz (4), Elias Felber (8), Flavio (13), Jan Gassmann (23), Anthony Schmid (7), Joao Oliveira (9), Marcel Monsberger (16)
SV Lafnitz (3-5-2): Lucas Wabnig (21), Stefan Umjenovic (4), Manuel Pfeifer (12), Georg Grasser (15), Florian Prohart (27), Mario Kroepfl (14), Thorsten Schriebl (20), Daniel Gremsl (10), Philipp Siegl (31), Philipp Wendler (11), Florian Sittsam (23)

Floridsdorfer AC
3-4-3
1
Lukas Guetlbauer
5
Patrick Puchegger
15
Christian Bubalovic
19
Mirnes Becirovic
4
Marco Krainz
8
Elias Felber
13
Flavio
23
Jan Gassmann
7
Anthony Schmid
9
Joao Oliveira
16
Marcel Monsberger
23
Florian Sittsam
11
Philipp Wendler
31
Philipp Siegl
10
Daniel Gremsl
20
Thorsten Schriebl
14
Mario Kroepfl
27
Florian Prohart
15
Georg Grasser
12
Manuel Pfeifer
4
Stefan Umjenovic
21
Lucas Wabnig

SV Lafnitz
3-5-2
Thay người | |||
66’ | Elias Felber David Ungar | 67’ | Daniel Gremsl Christian Lichtenberger |
79’ | Flavio Thomas Komornyik | 77’ | Florian Prohart Nicolas Meister |
83’ | Anthony Schmid Daniel Rechberger |
Cầu thủ dự bị | |||
Simon Spari | Nicolas Meister | ||
Marco Josic | Philipp Scheucher | ||
David Strmsek | Marco Fuchshofer | ||
Thomas Komornyik | Sebastian Feyrer | ||
Michael Drozd | Elias Scherf | ||
Daniel Rechberger | Christian Lichtenberger | ||
David Ungar | Marvin Hernaus |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Áo
Thành tích gần đây Floridsdorfer AC
Hạng 2 Áo
Giao hữu
Hạng 2 Áo
Giao hữu
Hạng 2 Áo
Thành tích gần đây SV Lafnitz
Hạng 2 Áo
Giao hữu
Hạng 2 Áo
Bảng xếp hạng Hạng nhất Áo
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 21 | 15 | 4 | 2 | 21 | 49 | T H T T H |
2 | ![]() | 21 | 15 | 2 | 4 | 25 | 47 | T T B T T |
3 | ![]() | 21 | 11 | 5 | 5 | 12 | 38 | T B B T T |
4 | ![]() | 21 | 12 | 2 | 7 | 9 | 38 | B T B H T |
5 | ![]() | 21 | 9 | 7 | 5 | 10 | 34 | T H T H H |
6 | ![]() | 21 | 10 | 3 | 8 | -3 | 33 | H H B T T |
7 | ![]() | 21 | 9 | 4 | 8 | 4 | 31 | B T B B H |
8 | 21 | 8 | 7 | 6 | 6 | 31 | T H T T B | |
9 | ![]() | 21 | 8 | 4 | 9 | 3 | 28 | B H B B H |
10 | ![]() | 21 | 8 | 4 | 9 | -3 | 28 | B T T B T |
11 | 21 | 7 | 2 | 12 | -5 | 23 | T B T B B | |
12 | ![]() | 21 | 4 | 11 | 6 | -4 | 23 | B B T H B |
13 | ![]() | 21 | 5 | 6 | 10 | -9 | 21 | H B T H B |
14 | ![]() | 21 | 3 | 8 | 10 | -9 | 17 | T B H H T |
15 | ![]() | 21 | 3 | 4 | 14 | -27 | 13 | B T B H B |
16 | ![]() | 21 | 2 | 5 | 14 | -30 | 11 | B H H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại