![]() Yannick Woudstra (Kiến tạo: Felix Seiwald) 45+1' | |
![]() Benjamin Nyarko (Thay: Jakob Knollmueller) 46 | |
![]() Timon Burmeister 50 | |
![]() Yannick Woudstra 64 | |
![]() Nermin Haljeta (Thay: Yannick Woudstra) 65 | |
![]() Andreas Radics (Thay: Philipp Siegl) 71 | |
![]() Tolga Guenes (Thay: Oluwaseun Adewumi) 73 | |
![]() Nico Grimbs (Thay: Paolino Bertaccini) 73 | |
![]() Timon Burmeister 85 | |
![]() Johannes Schriebl (Thay: Florian Prohart) 87 | |
![]() Viktor Drocic (Thay: Noah Lederer) 87 | |
![]() Elias Neubauer (Thay: Andre Leipold) 87 | |
![]() Timo Friedrich (Thay: Flavio) 88 | |
![]() Felix Seiwald 90 | |
![]() Nico Grimbs 90+4' |
Thống kê trận đấu Floridsdorfer AC vs SV Lafnitz
số liệu thống kê

Floridsdorfer AC

SV Lafnitz
55 Kiểm soát bóng 45
8 Phạm lỗi 9
23 Ném biên 18
3 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
12 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 1
6 Sút trúng đích 3
13 Sút không trúng đích 5
3 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 3
9 Phát bóng 19
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Floridsdorfer AC vs SV Lafnitz
Floridsdorfer AC (5-4-1): Simon Emil Spari (1), Benjamin Wallquist (4), Christian Bubalovic (15), Marcus Maier (18), Mirnes Becirovic (19), Felix Seiwald (25), Leomend Krasniqi (6), Oluwaseun Adewumi (7), Flavio (13), Paolino Bertaccini (97), Yannick Woudstra (9)
SV Lafnitz (3-4-3): Gabriel Suprun (33), Ivan Mihaljevic (2), Sebastian Feyrer (4), Cheikh Cory Sene (5), Florian Prohart (19), Noah Lederer (21), Philipp Siegl (31), Timon Burmeister (74), Andre Leipold (36), Jakob Knollmuller (11), Jurica Poldrugac (10)

Floridsdorfer AC
5-4-1
1
Simon Emil Spari
4
Benjamin Wallquist
15
Christian Bubalovic
18
Marcus Maier
19
Mirnes Becirovic
25
Felix Seiwald
6
Leomend Krasniqi
7
Oluwaseun Adewumi
13
Flavio
97
Paolino Bertaccini
9 2
Yannick Woudstra
10
Jurica Poldrugac
11
Jakob Knollmuller
36
Andre Leipold
74
Timon Burmeister
31
Philipp Siegl
21
Noah Lederer
19
Florian Prohart
5
Cheikh Cory Sene
4
Sebastian Feyrer
2
Ivan Mihaljevic
33
Gabriel Suprun

SV Lafnitz
3-4-3
Thay người | |||
65’ | Yannick Woudstra Nermin Haljeta | 46’ | Jakob Knollmueller Benjamin Nyarko |
73’ | Paolino Bertaccini Nico Grimbs | 71’ | Philipp Siegl Andreas Radics |
73’ | Oluwaseun Adewumi Tolga Gunes | 87’ | Andre Leipold Elias Neubauer |
88’ | Flavio Timo Friedrich | 87’ | Florian Prohart Johannes Schriebl |
87’ | Noah Lederer Viktor Drocic |
Cầu thủ dự bị | |||
Nermin Haljeta | Ermin Mahmic | ||
Timo Friedrich | Elias Neubauer | ||
Patrick Moser | Benjamin Nyarko | ||
Masse Scherzadeh | Johannes Schriebl | ||
Rasid Ikanovic | Viktor Drocic | ||
Nico Grimbs | Andreas Radics | ||
Tolga Gunes | Leonhard Gabbichler |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Áo
Thành tích gần đây Floridsdorfer AC
Hạng 2 Áo
Giao hữu
Hạng 2 Áo
Giao hữu
Hạng 2 Áo
Thành tích gần đây SV Lafnitz
Hạng 2 Áo
Giao hữu
Hạng 2 Áo
Bảng xếp hạng Hạng 2 Áo
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 21 | 15 | 4 | 2 | 21 | 49 | T H T T H |
2 | ![]() | 21 | 15 | 2 | 4 | 25 | 47 | T T B T T |
3 | ![]() | 21 | 11 | 5 | 5 | 12 | 38 | T B B T T |
4 | ![]() | 21 | 12 | 2 | 7 | 9 | 38 | B T B H T |
5 | ![]() | 21 | 9 | 7 | 5 | 10 | 34 | T H T H H |
6 | ![]() | 21 | 10 | 3 | 8 | -3 | 33 | H H B T T |
7 | ![]() | 21 | 9 | 4 | 8 | 4 | 31 | B T B B H |
8 | 21 | 8 | 7 | 6 | 6 | 31 | T H T T B | |
9 | ![]() | 21 | 8 | 4 | 9 | 3 | 28 | B H B B H |
10 | ![]() | 21 | 8 | 4 | 9 | -3 | 28 | B T T B T |
11 | 21 | 7 | 2 | 12 | -5 | 23 | T B T B B | |
12 | ![]() | 21 | 4 | 11 | 6 | -4 | 23 | B B T H B |
13 | ![]() | 21 | 5 | 6 | 10 | -9 | 21 | H B T H B |
14 | ![]() | 21 | 3 | 8 | 10 | -9 | 17 | T B H H T |
15 | ![]() | 21 | 3 | 4 | 14 | -27 | 13 | B T B H B |
16 | ![]() | 21 | 2 | 5 | 14 | -30 | 11 | B H H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại