![]() Christopher Krohn 5 | |
![]() Stefan Umjenovic 29 | |
![]() Florian Prohart 37 | |
![]() Marcus Maier 41 | |
![]() Noah Lederer (Thay: Florian Prohart) 46 | |
![]() Noah Lederer 48 | |
![]() Leomend Krasniqi 48 | |
![]() Christian Lichtenberger (Kiến tạo: Daniel Gremsl) 51 | |
![]() Jurica Poldrugac (Kiến tạo: Fabian Wohlmuth) 53 | |
![]() Marcel Monsberger (Thay: Christopher Krohn) 60 | |
![]() Clemens Hubmann (Thay: Thomas Fink) 60 | |
![]() Paolino Bertaccini (Thay: Eren Keles) 60 | |
![]() Marcel Monsberger (Thay: Christopher Krohn) 62 | |
![]() Clemens Hubmann (Thay: Thomas Fink) 62 | |
![]() Paolino Bertaccini (Thay: Eren Keles) 62 | |
![]() (Pen) Stefan Umjenovic 64 | |
![]() (og) Christoph Halper 74 | |
![]() Marcel Monsberger (Kiến tạo: Flavio) 75 | |
![]() Jakob Knollmueller (Thay: Daniel Gremsl) 75 | |
![]() Philipp Scheucher (Thay: Christoph Halper) 75 | |
![]() Jakob Knollmueller (Thay: Daniel Gremsl) 77 | |
![]() Philipp Scheucher (Thay: Christoph Halper) 77 | |
![]() Marcel Monsberger (Kiến tạo: Marcus Maier) 81 | |
![]() Noah Lederer 84 | |
![]() Masse Scherzadeh (Thay: Vice Miljanic) 85 | |
![]() Masse Scherzadeh (Thay: Vice Miljanic) 87 | |
![]() Florian Sittsam (Thay: Stefan Umjenovic) 87 | |
![]() Luka Duvnjak (Thay: Gerald Nutz) 87 | |
![]() Florian Sittsam (Thay: Gerald Nutz) 88 |
Thống kê trận đấu Floridsdorfer AC vs SV Lafnitz
số liệu thống kê

Floridsdorfer AC

SV Lafnitz
50 Kiểm soát bóng 50
10 Phạm lỗi 15
24 Ném biên 26
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 7
1 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 6
5 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 2
6 Phát bóng 12
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Floridsdorfer AC vs SV Lafnitz
Floridsdorfer AC (4-3-3): Simon Emil Spari (1), Leomend Krasniqi (6), Mirnes Becirovic (19), Christian Bubalovic (15), Benjamin Wallquist (4), Marcus Maier (18), Flavio (13), Eren Keles (7), Christopher Krohn (55), Vice Miljanic (9), Thomas Fink (20)
SV Lafnitz (4-3-3): Andreas Zingl (1), Stefan Umjenovic (4), Sebastian Feyrer (24), Fabian Wohlmuth (25), Stefan Golles (29), Christian Lichtenberger (7), Daniel Gremsl (10), Christoph Halper (14), Gerald Nutz (18), Florian Prohart (27), Jurica Poldrugac (30)

Floridsdorfer AC
4-3-3
1
Simon Emil Spari
6
Leomend Krasniqi
19
Mirnes Becirovic
15
Christian Bubalovic
4
Benjamin Wallquist
18
Marcus Maier
13
Flavio
7
Eren Keles
55
Christopher Krohn
9
Vice Miljanic
20
Thomas Fink
30
Jurica Poldrugac
27
Florian Prohart
18
Gerald Nutz
14
Christoph Halper
10
Daniel Gremsl
7
Christian Lichtenberger
29
Stefan Golles
25
Fabian Wohlmuth
24
Sebastian Feyrer
4
Stefan Umjenovic
1
Andreas Zingl

SV Lafnitz
4-3-3
Thay người | |||
60’ | Christopher Krohn Marcel Monsberger | 46’ | Florian Prohart Noah Lederer |
60’ | Thomas Fink Clemens Hubmann | 75’ | Christoph Halper Philipp Scheucher |
60’ | Eren Keles Paolino Bertaccini | 75’ | Daniel Gremsl Jakob Knollmuller |
85’ | Vice Miljanic Masse Scherzadeh | 87’ | Stefan Umjenovic Florian Sittsam |
87’ | Gerald Nutz Luka Duvnjak |
Cầu thủ dự bị | |||
Oluwaseun Adewumi | Philipp Scheucher | ||
Tarik Rusovic | Florian Sittsam | ||
Mathias Gindl | Lucas Wabnig | ||
Marcel Monsberger | Noah Lederer | ||
Masse Scherzadeh | Dominik Kirnbauer | ||
Clemens Hubmann | Jakob Knollmuller | ||
Paolino Bertaccini | Luka Duvnjak |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Áo
Thành tích gần đây Floridsdorfer AC
Hạng 2 Áo
Giao hữu
Hạng 2 Áo
Giao hữu
Hạng 2 Áo
Thành tích gần đây SV Lafnitz
Hạng 2 Áo
Giao hữu
Hạng 2 Áo
Bảng xếp hạng Hạng 2 Áo
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 21 | 15 | 4 | 2 | 21 | 49 | T H T T H |
2 | ![]() | 22 | 15 | 3 | 4 | 25 | 48 | T T B T T |
3 | ![]() | 22 | 12 | 5 | 5 | 13 | 41 | T B B T T |
4 | ![]() | 22 | 12 | 2 | 8 | 8 | 38 | B T B H T |
5 | ![]() | 22 | 11 | 3 | 8 | 1 | 36 | H H B T T |
6 | ![]() | 21 | 9 | 7 | 5 | 10 | 34 | T H T H H |
7 | ![]() | 22 | 10 | 4 | 8 | 5 | 34 | B T B B H |
8 | 21 | 8 | 7 | 6 | 6 | 31 | T H T T B | |
9 | ![]() | 22 | 8 | 5 | 9 | 3 | 29 | B H B B H |
10 | ![]() | 21 | 8 | 4 | 9 | -3 | 28 | B T T B T |
11 | 21 | 7 | 2 | 12 | -5 | 23 | T B T B B | |
12 | ![]() | 21 | 4 | 11 | 6 | -4 | 23 | B B T H B |
13 | ![]() | 21 | 5 | 6 | 10 | -9 | 21 | H B T H B |
14 | ![]() | 22 | 3 | 8 | 11 | -10 | 17 | T B H H T |
15 | ![]() | 21 | 3 | 4 | 14 | -27 | 13 | B T B H B |
16 | ![]() | 22 | 2 | 5 | 15 | -34 | 11 | B H H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại