Thứ Sáu, 04/04/2025

Trực tiếp kết quả Floridsdorfer AC vs SV Lafnitz hôm nay 28-04-2023

Giải Hạng 2 Áo - Th 6, 28/4

Kết thúc

Floridsdorfer AC

Floridsdorfer AC

4 : 3

SV Lafnitz

SV Lafnitz

Hiệp một: 1-0
T6, 23:10 28/04/2023
Vòng 25 - Hạng 2 Áo
FAC-Platz
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Christopher Krohn
5
Stefan Umjenovic
29
Florian Prohart
37
Marcus Maier
41
Noah Lederer (Thay: Florian Prohart)
46
Noah Lederer
48
Leomend Krasniqi
48
Christian Lichtenberger (Kiến tạo: Daniel Gremsl)
51
Jurica Poldrugac (Kiến tạo: Fabian Wohlmuth)
53
Marcel Monsberger (Thay: Christopher Krohn)
60
Clemens Hubmann (Thay: Thomas Fink)
60
Paolino Bertaccini (Thay: Eren Keles)
60
Marcel Monsberger (Thay: Christopher Krohn)
62
Clemens Hubmann (Thay: Thomas Fink)
62
Paolino Bertaccini (Thay: Eren Keles)
62
(Pen) Stefan Umjenovic
64
(og) Christoph Halper
74
Marcel Monsberger (Kiến tạo: Flavio)
75
Jakob Knollmueller (Thay: Daniel Gremsl)
75
Philipp Scheucher (Thay: Christoph Halper)
75
Jakob Knollmueller (Thay: Daniel Gremsl)
77
Philipp Scheucher (Thay: Christoph Halper)
77
Marcel Monsberger (Kiến tạo: Marcus Maier)
81
Noah Lederer
84
Masse Scherzadeh (Thay: Vice Miljanic)
85
Masse Scherzadeh (Thay: Vice Miljanic)
87
Florian Sittsam (Thay: Stefan Umjenovic)
87
Luka Duvnjak (Thay: Gerald Nutz)
87
Florian Sittsam (Thay: Gerald Nutz)
88

Thống kê trận đấu Floridsdorfer AC vs SV Lafnitz

số liệu thống kê
Floridsdorfer AC
Floridsdorfer AC
SV Lafnitz
SV Lafnitz
50 Kiểm soát bóng 50
10 Phạm lỗi 15
24 Ném biên 26
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 7
1 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 6
5 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 2
6 Phát bóng 12
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Floridsdorfer AC vs SV Lafnitz

Floridsdorfer AC (4-3-3): Simon Emil Spari (1), Leomend Krasniqi (6), Mirnes Becirovic (19), Christian Bubalovic (15), Benjamin Wallquist (4), Marcus Maier (18), Flavio (13), Eren Keles (7), Christopher Krohn (55), Vice Miljanic (9), Thomas Fink (20)

SV Lafnitz (4-3-3): Andreas Zingl (1), Stefan Umjenovic (4), Sebastian Feyrer (24), Fabian Wohlmuth (25), Stefan Golles (29), Christian Lichtenberger (7), Daniel Gremsl (10), Christoph Halper (14), Gerald Nutz (18), Florian Prohart (27), Jurica Poldrugac (30)

Floridsdorfer AC
Floridsdorfer AC
4-3-3
1
Simon Emil Spari
6
Leomend Krasniqi
19
Mirnes Becirovic
15
Christian Bubalovic
4
Benjamin Wallquist
18
Marcus Maier
13
Flavio
7
Eren Keles
55
Christopher Krohn
9
Vice Miljanic
20
Thomas Fink
30
Jurica Poldrugac
27
Florian Prohart
18
Gerald Nutz
14
Christoph Halper
10
Daniel Gremsl
7
Christian Lichtenberger
29
Stefan Golles
25
Fabian Wohlmuth
24
Sebastian Feyrer
4
Stefan Umjenovic
1
Andreas Zingl
SV Lafnitz
SV Lafnitz
4-3-3
Thay người
60’
Christopher Krohn
Marcel Monsberger
46’
Florian Prohart
Noah Lederer
60’
Thomas Fink
Clemens Hubmann
75’
Christoph Halper
Philipp Scheucher
60’
Eren Keles
Paolino Bertaccini
75’
Daniel Gremsl
Jakob Knollmuller
85’
Vice Miljanic
Masse Scherzadeh
87’
Stefan Umjenovic
Florian Sittsam
87’
Gerald Nutz
Luka Duvnjak
Cầu thủ dự bị
Oluwaseun Adewumi
Philipp Scheucher
Tarik Rusovic
Florian Sittsam
Mathias Gindl
Lucas Wabnig
Marcel Monsberger
Noah Lederer
Masse Scherzadeh
Dominik Kirnbauer
Clemens Hubmann
Jakob Knollmuller
Paolino Bertaccini
Luka Duvnjak

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Áo
06/11 - 2021
13/05 - 2022
06/08 - 2022
28/04 - 2023
18/08 - 2023
09/03 - 2024
29/09 - 2024

Thành tích gần đây Floridsdorfer AC

Hạng 2 Áo
29/03 - 2025
Giao hữu
20/03 - 2025
Hạng 2 Áo
15/03 - 2025
09/03 - 2025
22/02 - 2025
Giao hữu
Hạng 2 Áo
07/12 - 2024

Thành tích gần đây SV Lafnitz

Hạng 2 Áo
29/03 - 2025
15/03 - 2025
08/03 - 2025
Giao hữu
Hạng 2 Áo
07/12 - 2024
30/11 - 2024
09/11 - 2024

Bảng xếp hạng Hạng 2 Áo

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC Admira Wacker ModlingFC Admira Wacker Modling2115422149T H T T H
2SV RiedSV Ried2215342548T T B T T
3SW BregenzSW Bregenz2212551341T B B T T
4First Vienna FCFirst Vienna FC221228838B T B H T
5Kapfenberger SVKapfenberger SV221138136H H B T T
6SKN St. PoeltenSKN St. Poelten219751034T H T H H
7SK Rapid Wien IISK Rapid Wien II221048534B T B B H
8Sturm Graz IISturm Graz II21876631T H T T B
9AmstettenAmstetten22859329B H B B H
10FC LieferingFC Liefering21849-328B T T B T
11ASK VoitsbergASK Voitsberg217212-523T B T B B
12Austria LustenauAustria Lustenau214116-423B B T H B
13Floridsdorfer ACFloridsdorfer AC215610-921H B T H B
14SV StripfingSV Stripfing223811-1017T B H H T
15SV HornSV Horn213414-2713B T B H B
16SV LafnitzSV Lafnitz222515-3411B H H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X