Chủ Nhật, 06/04/2025

Trực tiếp kết quả Floridsdorfer AC vs SKN St. Poelten hôm nay 04-08-2024

Giải Hạng 2 Áo - CN, 04/8

Kết thúc

Floridsdorfer AC

Floridsdorfer AC

2 : 0

SKN St. Poelten

SKN St. Poelten

Hiệp một: 0-0
CN, 15:30 04/08/2024
Vòng 1 - Hạng 2 Áo
FAC-Platz
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Leomend Krasniqi
3
Noah Bitsche
26
Lukas Buchegger
40
Mitja Morec
41
Almer Softic (Thay: Noah Bitsche)
46
Nicolas Wisak
52
Benjamin Wallquist
54
Christoph Messerer (Thay: Marc Stendera)
63
Gerhard Dombaxi (Thay: Dirk Carlson)
63
Lukas Gabbichler (Thay: Ante Kulis)
66
Dario Tadic (Thay: Marcel Ritzmaier)
70
Paolino Bertaccini (Kiến tạo: Milos Spasic)
75
Yannic Fotschl (Thay: Paolino Bertaccini)
77
Patrick Puchegger (Thay: Milos Spasic)
77
Mirnes Becirovic
80
Claudy M'Buyi
81
Yervand Sukiasyan (Thay: Winfred Amoah)
83
Wilguens Paugain (Thay: Nicolas Wisak)
83
Moritz Neumann (Thay: Oluwaseun Adewumi)
87
Sondre Skogen
89
Almer Softic
90+1'

Thống kê trận đấu Floridsdorfer AC vs SKN St. Poelten

số liệu thống kê
Floridsdorfer AC
Floridsdorfer AC
SKN St. Poelten
SKN St. Poelten
54 Kiểm soát bóng 46
10 Phạm lỗi 15
22 Ném biên 16
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 4
4 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
10 Sút trúng đích 0
3 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 8
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Floridsdorfer AC vs SKN St. Poelten

Floridsdorfer AC (4-3-3): Jakob Odehnal (1), Mirnes Becirovic (19), Christian Bubalovic (15), Benjamin Wallquist (4), Milos Spasic (3), Marcus Maier (18), Flavio (13), Noah Bitsche (6), Ante Kulis (9), Oluwaseun Adewumi (7), Paolino Bertaccini (97)

SKN St. Poelten (4-3-3): Tom Hülsmann (1), Stefan Thesker (2), Lukas Buchegger (5), Sondre Skogen (15), Dirk Carlson (23), Marcel Ritzmaier (10), Marc Stendera (11), Nicolas Wisak (16), Leomend Krasniqi (34), Winfried Amoah (7), Claudy Mbuyi (71)

Floridsdorfer AC
Floridsdorfer AC
4-3-3
1
Jakob Odehnal
19
Mirnes Becirovic
15
Christian Bubalovic
4
Benjamin Wallquist
3
Milos Spasic
18
Marcus Maier
13
Flavio
6
Noah Bitsche
9
Ante Kulis
7
Oluwaseun Adewumi
97
Paolino Bertaccini
71
Claudy Mbuyi
7
Winfried Amoah
34
Leomend Krasniqi
16
Nicolas Wisak
11
Marc Stendera
10
Marcel Ritzmaier
23
Dirk Carlson
15
Sondre Skogen
5
Lukas Buchegger
2
Stefan Thesker
1
Tom Hülsmann
SKN St. Poelten
SKN St. Poelten
4-3-3
Thay người
46’
Noah Bitsche
Almer Softic
63’
Dirk Carlson
Gerhard Dombaxi
66’
Ante Kulis
Lukas Gabbichler
63’
Marc Stendera
Christoph Messerer
77’
Milos Spasic
Patrick Puchegger
70’
Marcel Ritzmaier
Dario Tadic
77’
Paolino Bertaccini
Yannic Fotschl
83’
Nicolas Wisak
Wilguens Paugain
87’
Oluwaseun Adewumi
Moritz Neumann
83’
Winfred Amoah
Yervand Sukiasyan
Cầu thủ dự bị
Almer Softic
Pirmin Strasser
Evan Eghosa Aisowieren
Andree Neumayer
Lukas Gabbichler
Wilguens Paugain
Patrick Puchegger
Gerhard Dombaxi
Moritz Neumann
Christoph Messerer
Yannic Fotschl
Dario Tadic
Florian Bachmann
Yervand Sukiasyan

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Áo
20/08 - 2021
12/03 - 2022
04/09 - 2022
27/05 - 2023
25/08 - 2023
16/03 - 2024
04/08 - 2024
07/12 - 2024

Thành tích gần đây Floridsdorfer AC

Hạng 2 Áo
29/03 - 2025
Giao hữu
20/03 - 2025
Hạng 2 Áo
15/03 - 2025
09/03 - 2025
22/02 - 2025
Giao hữu
Hạng 2 Áo
07/12 - 2024

Thành tích gần đây SKN St. Poelten

Hạng 2 Áo
15/03 - 2025
08/03 - 2025
Giao hữu
Hạng 2 Áo
07/12 - 2024
30/11 - 2024

Bảng xếp hạng Hạng 2 Áo

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC Admira Wacker ModlingFC Admira Wacker Modling2216422252H T T H T
2SV RiedSV Ried2215342548T B T T H
3SW BregenzSW Bregenz2211561038B B T T B
4First Vienna FCFirst Vienna FC221228838T B H T B
5SKN St. PoeltenSKN St. Poelten2210751337H T H H T
6Kapfenberger SVKapfenberger SV221138-136H B T T T
7SK Rapid Wien IISK Rapid Wien II221048534T B B H T
8Sturm Graz IISturm Graz II22877531H T T B B
9FC LieferingFC Liefering22949-231T T B T T
10AmstettenAmstetten22859329H B B H H
11Austria LustenauAustria Lustenau225116-326B T H B T
12ASK VoitsbergASK Voitsberg227213-823B T B B B
13Floridsdorfer ACFloridsdorfer AC225611-1021B T H B B
14SV StripfingSV Stripfing224810-720B H H T T
15SV HornSV Horn223415-2813T B H B B
16SV LafnitzSV Lafnitz222515-3211H H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X