Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả Floridsdorfer AC vs SK Rapid Wien II hôm nay 10-09-2022

Giải Hạng 2 Áo - Th 7, 10/9

Kết thúc

Floridsdorfer AC

Floridsdorfer AC

4 : 1

SK Rapid Wien II

SK Rapid Wien II

Hiệp một: 2-1
T7, 01:30 10/09/2022
Vòng 8 - Hạng 2 Áo
FAC-Platz
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Vice Miljanic (Kiến tạo: Flavio)
11
Marko Dijakovic
11
Almir Oda (Thay: Almer Softic)
17
Paolino Bertaccini (Kiến tạo: Flavio)
20
Enes Tepecik
45+2'
Marcel Monsberger (Thay: Eren Keles)
54
Marvin Hernaus (Thay: Vice Miljanic)
54
Leomend Krasniqi
58
Nikolas Sattlberger
59
(og) Nikolas Sattlberger
63
Clemens Hubmann (Thay: Leomend Krasniqi)
72
Lukas Schoefl (Thay: Masse Scherzadeh)
72
Jan Kirchmayer (Thay: Tobias Hedl)
72
Felix Holzhacker (Thay: Adrian Hajdari)
72
Alexander Mankowski
79
Christopher Krohn (Thay: Flavio)
82
Paolino Bertaccini (Kiến tạo: Marvin Hernaus)
84
Niklas Lang (Thay: Nikolas Sattlberger)
86
Fabian Eggenfellner (Thay: Pascal Fallmann)
86
Paolino Bertaccini
90

Thống kê trận đấu Floridsdorfer AC vs SK Rapid Wien II

số liệu thống kê
Floridsdorfer AC
Floridsdorfer AC
SK Rapid Wien II
SK Rapid Wien II
51 Kiểm soát bóng 49
6 Phạm lỗi 12
30 Ném biên 25
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 4
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 5
6 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 2
12 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Floridsdorfer AC vs SK Rapid Wien II

Floridsdorfer AC (4-2-3-1): Simon Emil Spari (1), Mirnes Becirovic (19), Christian Bubalovic (15), Alexander Mankowski (5), Marcus Maier (18), Leomend Krasniqi (6), Masse Scherzadeh (21), Paolino Bertaccini (11), Eren Keles (7), Flavio (13), Vice Miljanic (9)

SK Rapid Wien II (4-2-3-1): Laurenz Orgler (49), Pascal Fallmann (38), Aristot Tambwe Kasengele (6), Marko Dijakovic (5), Adrian Hajdari (19), Moritz Oswald (32), Nikolas Sattlberger (34), Enes Tepecik (40), Almer Softic (21), Tobias Hedl (9), Nicolas Binder (16)

Floridsdorfer AC
Floridsdorfer AC
4-2-3-1
1
Simon Emil Spari
19
Mirnes Becirovic
15
Christian Bubalovic
5
Alexander Mankowski
18
Marcus Maier
6
Leomend Krasniqi
21
Masse Scherzadeh
11 2
Paolino Bertaccini
7
Eren Keles
13
Flavio
9
Vice Miljanic
16
Nicolas Binder
9
Tobias Hedl
21
Almer Softic
40
Enes Tepecik
34
Nikolas Sattlberger
32
Moritz Oswald
19
Adrian Hajdari
5
Marko Dijakovic
6
Aristot Tambwe Kasengele
38
Pascal Fallmann
49
Laurenz Orgler
SK Rapid Wien II
SK Rapid Wien II
4-2-3-1
Thay người
54’
Vice Miljanic
Marvin Hernaus
17’
Almer Softic
Almir Oda
54’
Eren Keles
Marcel Monsberger
72’
Tobias Hedl
Jan Kirchmayer
72’
Masse Scherzadeh
Lukas Schofl
72’
Adrian Hajdari
Felix Holzhacker
72’
Leomend Krasniqi
Clemens Hubmann
86’
Pascal Fallmann
Fabian Eggenfellner
82’
Flavio
Christopher Krohn
86’
Nikolas Sattlberger
Niklas Lang
Cầu thủ dự bị
Marvin Hernaus
Fabian Eggenfellner
Lukas Schofl
Denis Bosnjak
Marcel Monsberger
Jan Kirchmayer
Clemens Hubmann
Felix Holzhacker
Benjamin Wallquist
Almir Oda
Mathias Gindl
Niklas Lang
Christopher Krohn
Benjamin Goschl

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Áo
25/09 - 2021
16/04 - 2022
10/09 - 2022
25/02 - 2023
05/10 - 2024

Thành tích gần đây Floridsdorfer AC

Hạng 2 Áo
29/03 - 2025
Giao hữu
20/03 - 2025
Hạng 2 Áo
15/03 - 2025
09/03 - 2025
22/02 - 2025
Giao hữu
Hạng 2 Áo
07/12 - 2024

Thành tích gần đây SK Rapid Wien II

Hạng 2 Áo
04/04 - 2025
29/03 - 2025
08/12 - 2024
30/11 - 2024
23/11 - 2024
10/11 - 2024

Bảng xếp hạng Hạng 2 Áo

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC Admira Wacker ModlingFC Admira Wacker Modling2115422149T H T T H
2SV RiedSV Ried2215342548T B T T H
3SW BregenzSW Bregenz2211561038B B T T B
4First Vienna FCFirst Vienna FC221228838T B H T B
5Kapfenberger SVKapfenberger SV221138-136H B T T T
6SKN St. PoeltenSKN St. Poelten219751034T H T H H
7SK Rapid Wien IISK Rapid Wien II221048534T B B H T
8Sturm Graz IISturm Graz II21876631T H T T B
9AmstettenAmstetten22859329H B B H H
10FC LieferingFC Liefering21849-328B T T B T
11ASK VoitsbergASK Voitsberg217212-523T B T B B
12Austria LustenauAustria Lustenau214116-423B B T H B
13Floridsdorfer ACFloridsdorfer AC215610-921H B T H B
14SV StripfingSV Stripfing224810-720B H H T T
15SV HornSV Horn213414-2713B T B H B
16SV LafnitzSV Lafnitz222515-3211H H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X