Thứ Sáu, 04/04/2025

Trực tiếp kết quả Floridsdorfer AC vs FC Admira Wacker Modling hôm nay 15-09-2023

Giải Hạng 2 Áo - Th 6, 15/9

Kết thúc

Floridsdorfer AC

Floridsdorfer AC

3 : 2

FC Admira Wacker Modling

FC Admira Wacker Modling

Hiệp một: 2-1
T6, 23:10 15/09/2023
Vòng 7 - Hạng 2 Áo
FAC-Platz
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Reinhard Young (Kiến tạo: Matthew Anderson)
13
Nermin Haljeta (Kiến tạo: Mirnes Becirovic)
17
Christian Bubalovic
22
Leomend Krasniqi
24
Albin Gashi
32
Nicolas Keckeisen (Kiến tạo: Raphael Galle)
53
Christoph Haas
59
Georg Teigl (Thay: Patrick Schmidt)
60
Jakob Tranziska (Thay: Reinhard Young)
68
Luka Parkadze (Thay: Albin Gashi)
68
Yannick Woudstra (Kiến tạo: Marcus Maier)
70
Marcus Maier
73
David Puczka (Thay: Raphael Galle)
79
Thomas Ebner (Thay: Martin Rasner)
79
Masse Scherzadeh
83
Masse Scherzadeh (Thay: Yannick Woudstra)
83
Oluwaseun Adewumi (Thay: Paolino Bertaccini)
83
Timo Friedrich (Thay: Flavio)
90

Thống kê trận đấu Floridsdorfer AC vs FC Admira Wacker Modling

số liệu thống kê
Floridsdorfer AC
Floridsdorfer AC
FC Admira Wacker Modling
FC Admira Wacker Modling
47 Kiểm soát bóng 53
12 Phạm lỗi 8
23 Ném biên 28
2 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 9
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 4
3 Sút không trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 2
9 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Floridsdorfer AC vs FC Admira Wacker Modling

Floridsdorfer AC (4-3-3): Simon Emil Spari (1), Felix Seiwald (25), Mirnes Becirovic (19), Christian Bubalovic (15), Benjamin Wallquist (4), Marcus Maier (18), Flavio (13), Leomend Krasniqi (6), Nermin Haljeta (99), Paolino Bertaccini (97), Yannick Woudstra (9)

FC Admira Wacker Modling (4-3-3): Christoph Haas (1), Matthew Anderson (3), Patrick Puchegger (4), Stephan Zwierschitz (8), Nicolas Keckeisen (35), Lukas Malicsek (6), Albin Gashi (10), Martin Rasner (20), Raphael Galle (21), Reinhard Azubuike Young (7), Patrick Schmidt (9)

Floridsdorfer AC
Floridsdorfer AC
4-3-3
1
Simon Emil Spari
25
Felix Seiwald
19
Mirnes Becirovic
15
Christian Bubalovic
4
Benjamin Wallquist
18
Marcus Maier
13
Flavio
6
Leomend Krasniqi
99
Nermin Haljeta
97
Paolino Bertaccini
9
Yannick Woudstra
9
Patrick Schmidt
7
Reinhard Azubuike Young
21
Raphael Galle
20
Martin Rasner
10
Albin Gashi
6
Lukas Malicsek
35
Nicolas Keckeisen
8
Stephan Zwierschitz
4
Patrick Puchegger
3
Matthew Anderson
1
Christoph Haas
FC Admira Wacker Modling
FC Admira Wacker Modling
4-3-3
Thay người
83’
Paolino Bertaccini
Oluwaseun Adewumi
60’
Patrick Schmidt
Georg Teigl
83’
Yannick Woudstra
Masse Scherzadeh
68’
Reinhard Young
Jakob Tranziska
90’
Flavio
Timo Friedrich
68’
Albin Gashi
Luka Parkadze
79’
Martin Rasner
Thomas Ebner
79’
Raphael Galle
David Puczka
Cầu thủ dự bị
Rasid Ikanovic
Dominik Sulzer
Josef Taieb
Thomas Ebner
Patrick Moser
Jakob Tranziska
Oluwaseun Adewumi
Jakob Scholler
Nico Grimbs
David Puczka
Masse Scherzadeh
Georg Teigl
Timo Friedrich
Luka Parkadze

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Áo

Thành tích gần đây Floridsdorfer AC

Hạng 2 Áo
29/03 - 2025
Giao hữu
20/03 - 2025
Hạng 2 Áo
15/03 - 2025
09/03 - 2025
22/02 - 2025
Giao hữu
Hạng 2 Áo
07/12 - 2024

Thành tích gần đây FC Admira Wacker Modling

Hạng 2 Áo
Giao hữu
20/03 - 2025
Hạng 2 Áo
Giao hữu

Bảng xếp hạng Hạng 2 Áo

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC Admira Wacker ModlingFC Admira Wacker Modling2115422149T H T T H
2SV RiedSV Ried2115242547T T B T T
3SW BregenzSW Bregenz2111551238T B B T T
4First Vienna FCFirst Vienna FC211227938B T B H T
5SKN St. PoeltenSKN St. Poelten219751034T H T H H
6Kapfenberger SVKapfenberger SV211038-333H H B T T
7SK Rapid Wien IISK Rapid Wien II21948431B T B B H
8Sturm Graz IISturm Graz II21876631T H T T B
9AmstettenAmstetten21849328B H B B H
10FC LieferingFC Liefering21849-328B T T B T
11ASK VoitsbergASK Voitsberg217212-523T B T B B
12Austria LustenauAustria Lustenau214116-423B B T H B
13Floridsdorfer ACFloridsdorfer AC215610-921H B T H B
14SV StripfingSV Stripfing213810-917T B H H T
15SV HornSV Horn213414-2713B T B H B
16SV LafnitzSV Lafnitz212514-3011B H H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X