![]() Reinhard Young (Kiến tạo: Matthew Anderson) 13 | |
![]() Nermin Haljeta (Kiến tạo: Mirnes Becirovic) 17 | |
![]() Christian Bubalovic 22 | |
![]() Leomend Krasniqi 24 | |
![]() Albin Gashi 32 | |
![]() Nicolas Keckeisen (Kiến tạo: Raphael Galle) 53 | |
![]() Christoph Haas 59 | |
![]() Georg Teigl (Thay: Patrick Schmidt) 60 | |
![]() Jakob Tranziska (Thay: Reinhard Young) 68 | |
![]() Luka Parkadze (Thay: Albin Gashi) 68 | |
![]() Yannick Woudstra (Kiến tạo: Marcus Maier) 70 | |
![]() Marcus Maier 73 | |
![]() David Puczka (Thay: Raphael Galle) 79 | |
![]() Thomas Ebner (Thay: Martin Rasner) 79 | |
![]() Masse Scherzadeh 83 | |
![]() Masse Scherzadeh (Thay: Yannick Woudstra) 83 | |
![]() Oluwaseun Adewumi (Thay: Paolino Bertaccini) 83 | |
![]() Timo Friedrich (Thay: Flavio) 90 |
Thống kê trận đấu Floridsdorfer AC vs FC Admira Wacker Modling
số liệu thống kê

Floridsdorfer AC

FC Admira Wacker Modling
47 Kiểm soát bóng 53
12 Phạm lỗi 8
23 Ném biên 28
2 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 9
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 4
3 Sút không trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 2
9 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Floridsdorfer AC vs FC Admira Wacker Modling
Floridsdorfer AC (4-3-3): Simon Emil Spari (1), Felix Seiwald (25), Mirnes Becirovic (19), Christian Bubalovic (15), Benjamin Wallquist (4), Marcus Maier (18), Flavio (13), Leomend Krasniqi (6), Nermin Haljeta (99), Paolino Bertaccini (97), Yannick Woudstra (9)
FC Admira Wacker Modling (4-3-3): Christoph Haas (1), Matthew Anderson (3), Patrick Puchegger (4), Stephan Zwierschitz (8), Nicolas Keckeisen (35), Lukas Malicsek (6), Albin Gashi (10), Martin Rasner (20), Raphael Galle (21), Reinhard Azubuike Young (7), Patrick Schmidt (9)

Floridsdorfer AC
4-3-3
1
Simon Emil Spari
25
Felix Seiwald
19
Mirnes Becirovic
15
Christian Bubalovic
4
Benjamin Wallquist
18
Marcus Maier
13
Flavio
6
Leomend Krasniqi
99
Nermin Haljeta
97
Paolino Bertaccini
9
Yannick Woudstra
9
Patrick Schmidt
7
Reinhard Azubuike Young
21
Raphael Galle
20
Martin Rasner
10
Albin Gashi
6
Lukas Malicsek
35
Nicolas Keckeisen
8
Stephan Zwierschitz
4
Patrick Puchegger
3
Matthew Anderson
1
Christoph Haas

FC Admira Wacker Modling
4-3-3
Thay người | |||
83’ | Paolino Bertaccini Oluwaseun Adewumi | 60’ | Patrick Schmidt Georg Teigl |
83’ | Yannick Woudstra Masse Scherzadeh | 68’ | Reinhard Young Jakob Tranziska |
90’ | Flavio Timo Friedrich | 68’ | Albin Gashi Luka Parkadze |
79’ | Martin Rasner Thomas Ebner | ||
79’ | Raphael Galle David Puczka |
Cầu thủ dự bị | |||
Rasid Ikanovic | Dominik Sulzer | ||
Josef Taieb | Thomas Ebner | ||
Patrick Moser | Jakob Tranziska | ||
Oluwaseun Adewumi | Jakob Scholler | ||
Nico Grimbs | David Puczka | ||
Masse Scherzadeh | Georg Teigl | ||
Timo Friedrich | Luka Parkadze |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Áo
Thành tích gần đây Floridsdorfer AC
Hạng 2 Áo
Giao hữu
Hạng 2 Áo
Giao hữu
Hạng 2 Áo
Thành tích gần đây FC Admira Wacker Modling
Hạng 2 Áo
Giao hữu
Hạng 2 Áo
Giao hữu
Bảng xếp hạng Hạng 2 Áo
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 21 | 15 | 4 | 2 | 21 | 49 | T H T T H |
2 | ![]() | 21 | 15 | 2 | 4 | 25 | 47 | T T B T T |
3 | ![]() | 21 | 11 | 5 | 5 | 12 | 38 | T B B T T |
4 | ![]() | 21 | 12 | 2 | 7 | 9 | 38 | B T B H T |
5 | ![]() | 21 | 9 | 7 | 5 | 10 | 34 | T H T H H |
6 | ![]() | 21 | 10 | 3 | 8 | -3 | 33 | H H B T T |
7 | ![]() | 21 | 9 | 4 | 8 | 4 | 31 | B T B B H |
8 | 21 | 8 | 7 | 6 | 6 | 31 | T H T T B | |
9 | ![]() | 21 | 8 | 4 | 9 | 3 | 28 | B H B B H |
10 | ![]() | 21 | 8 | 4 | 9 | -3 | 28 | B T T B T |
11 | 21 | 7 | 2 | 12 | -5 | 23 | T B T B B | |
12 | ![]() | 21 | 4 | 11 | 6 | -4 | 23 | B B T H B |
13 | ![]() | 21 | 5 | 6 | 10 | -9 | 21 | H B T H B |
14 | ![]() | 21 | 3 | 8 | 10 | -9 | 17 | T B H H T |
15 | ![]() | 21 | 3 | 4 | 14 | -27 | 13 | B T B H B |
16 | ![]() | 21 | 2 | 5 | 14 | -30 | 11 | B H H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại