![]() Marcel Monsberger 3 | |
![]() Thomas Fink 39 | |
![]() Reinhard Young (Thay: Raphael Galle) 46 | |
![]() Patrick Puchegger 56 | |
![]() Masse Scherzadeh 63 | |
![]() Martin Rasner 63 | |
![]() Angelo Gattermayer (Thay: George Davies) 63 | |
![]() Vice Miljanic (Thay: Marcel Monsberger) 63 | |
![]() Oluwaseun Adewumi (Thay: Thomas Fink) 73 | |
![]() Clemens Hubmann (Thay: Masse Scherzadeh) 73 | |
![]() Jakob Schoeller (Thay: Stephan Zwierschitz) 74 | |
![]() Jakob Schoeller 80 | |
![]() Aleksandar Kostic (Thay: Melih Ibrahimoglu) 82 | |
![]() Ronny Rikal (Thay: Paolino Bertaccini) 89 |
Thống kê trận đấu Floridsdorfer AC vs FC Admira Wacker Modling
số liệu thống kê

Floridsdorfer AC

FC Admira Wacker Modling
51 Kiểm soát bóng 49
17 Phạm lỗi 15
28 Ném biên 34
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 3
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 3
2 Sút không trúng đích 0
2 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 3
3 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Floridsdorfer AC vs FC Admira Wacker Modling
Floridsdorfer AC (4-3-3): Mathias Gindl (31), Mirnes Becirovic (19), Christian Bubalovic (15), Alexander Mankowski (5), Benjamin Wallquist (4), Marcus Maier (18), Paolino Bertaccini (11), Eren Keles (7), Marcel Monsberger (16), Masse Scherzadeh (21), Thomas Fink (20)
FC Admira Wacker Modling (4-3-3): Christoph Haas (1), Patrick Puchegger (4), Stephan Zwierschitz (8), Nicolas Keckeisen (35), Lukas Malicsek (6), Melih Ibrahimoglu (10), George Davies (12), Wilhelm Vorsager (19), Martin Rasner (20), Raphael Galle (21), Martin Krienzer (15)

Floridsdorfer AC
4-3-3
31
Mathias Gindl
19
Mirnes Becirovic
15
Christian Bubalovic
5
Alexander Mankowski
4
Benjamin Wallquist
18
Marcus Maier
11
Paolino Bertaccini
7
Eren Keles
16
Marcel Monsberger
21
Masse Scherzadeh
20
Thomas Fink
15
Martin Krienzer
21
Raphael Galle
20
Martin Rasner
19
Wilhelm Vorsager
12
George Davies
10
Melih Ibrahimoglu
6
Lukas Malicsek
35
Nicolas Keckeisen
8
Stephan Zwierschitz
4
Patrick Puchegger
1
Christoph Haas

FC Admira Wacker Modling
4-3-3
Thay người | |||
63’ | Marcel Monsberger Vice Miljanic | 46’ | Raphael Galle Reinhard Azubuike Young |
73’ | Masse Scherzadeh Clemens Hubmann | 63’ | George Davies Angelo Gattermayer |
73’ | Thomas Fink Oluwaseun Adewumi | 74’ | Stephan Zwierschitz Jakob Scholler |
89’ | Paolino Bertaccini Ronny Rikal | 82’ | Melih Ibrahimoglu Aleksandar Kostic |
Cầu thủ dự bị | |||
Clemens Hubmann | Angelo Gattermayer | ||
Tobias Bencsics | Reinhard Azubuike Young | ||
Oluwaseun Adewumi | Andrej Stevanovic | ||
Ronny Rikal | Jakob Scholler | ||
Jan Gassmann | Aleksandar Kostic | ||
Marvin Hernaus | Belmin Jenciragic | ||
Vice Miljanic | Jan Murgas |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Áo
Thành tích gần đây Floridsdorfer AC
Hạng 2 Áo
Giao hữu
Hạng 2 Áo
Giao hữu
Hạng 2 Áo
Thành tích gần đây FC Admira Wacker Modling
Hạng 2 Áo
Giao hữu
Hạng 2 Áo
Giao hữu
Bảng xếp hạng Hạng 2 Áo
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 21 | 15 | 4 | 2 | 21 | 49 | T H T T H |
2 | ![]() | 21 | 15 | 2 | 4 | 25 | 47 | T T B T T |
3 | ![]() | 21 | 11 | 5 | 5 | 12 | 38 | T B B T T |
4 | ![]() | 21 | 12 | 2 | 7 | 9 | 38 | B T B H T |
5 | ![]() | 21 | 9 | 7 | 5 | 10 | 34 | T H T H H |
6 | ![]() | 21 | 10 | 3 | 8 | -3 | 33 | H H B T T |
7 | ![]() | 21 | 9 | 4 | 8 | 4 | 31 | B T B B H |
8 | 21 | 8 | 7 | 6 | 6 | 31 | T H T T B | |
9 | ![]() | 21 | 8 | 4 | 9 | 3 | 28 | B H B B H |
10 | ![]() | 21 | 8 | 4 | 9 | -3 | 28 | B T T B T |
11 | 21 | 7 | 2 | 12 | -5 | 23 | T B T B B | |
12 | ![]() | 21 | 4 | 11 | 6 | -4 | 23 | B B T H B |
13 | ![]() | 21 | 5 | 6 | 10 | -9 | 21 | H B T H B |
14 | ![]() | 21 | 3 | 8 | 10 | -9 | 17 | T B H H T |
15 | ![]() | 21 | 3 | 4 | 14 | -27 | 13 | B T B H B |
16 | ![]() | 21 | 2 | 5 | 14 | -30 | 11 | B H H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại