![]() Andre Jarva (Thay: Teo Jukic) 46 | |
![]() Ken Kallaste 70 | |
![]() Usalifa Jose Indi (Thay: Stefan Tsendei) 72 | |
![]() Kaarel Usta (Thay: Reinhard Reimaa) 72 | |
![]() Nikita Mihhailov (Thay: Danil Kuraksin) 75 | |
![]() Mark Edur (Thay: Daniil Rudenko) 81 | |
![]() Kristjan Kriis (Thay: Taaniel Usta) 81 | |
![]() Tony Varjund (Thay: Sergey Zenjov) 81 | |
![]() Tony Varjund 90+2' | |
![]() Bruno Vain (Thay: Konstantin Vassiljev) 93 |
Thống kê trận đấu Flora Tallinn vs Harju Jalgpallikool
số liệu thống kê

Flora Tallinn

Harju Jalgpallikool
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
0 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Estonia
Thành tích gần đây Flora Tallinn
VĐQG Estonia
Giao hữu
VĐQG Estonia
Cúp quốc gia Estonia
VĐQG Estonia
Thành tích gần đây Harju Jalgpallikool
VĐQG Estonia
Hạng 2 Estonia
Cúp quốc gia Estonia
Hạng 2 Estonia
Bảng xếp hạng VĐQG Estonia
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 5 | 5 | 0 | 0 | 9 | 15 | T T T T T |
2 | ![]() | 5 | 4 | 0 | 1 | 10 | 12 | T T B T T |
3 | ![]() | 5 | 3 | 1 | 1 | 9 | 10 | H B T T T |
4 | ![]() | 5 | 2 | 1 | 2 | 1 | 7 | H B T T B |
5 | ![]() | 5 | 2 | 1 | 2 | 2 | 7 | B T B T H |
6 | ![]() | 5 | 2 | 1 | 2 | -5 | 7 | B T T B H |
7 | ![]() | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 4 | T B H B B |
8 | ![]() | 5 | 1 | 1 | 3 | -6 | 4 | T B H B B |
9 | ![]() | 5 | 1 | 0 | 4 | -9 | 3 | B B B B T |
10 | ![]() | 5 | 1 | 0 | 4 | -8 | 3 | B T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại