Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
![]() (Pen) Gabriel Barbosa 11 | |
![]() Giorgian De Arrascaeta 28 | |
![]() Mohamed Abdelmonem 28 | |
![]() Mohamed Abdelmonem 33 | |
![]() Ahmed Abdelkader (Kiến tạo: Ali Maaloul) 38 | |
![]() (Pen) Ali Maaloul 58 | |
![]() Marwan Attia 58 | |
![]() Ahmed Abdelkader (Kiến tạo: Hamdi Fathi) 60 | |
![]() Everton (Thay: Everton Ribeiro) 63 | |
![]() Khaled Abdelfattah 69 | |
![]() Hamdi Fathi 75 | |
![]() Mohamed Hany (Thay: Mohamed Sherif) 75 | |
![]() Pedro 77 | |
![]() (Pen) Gabriel Barbosa 84 | |
![]() Pablo (Thay: David Luiz) 87 | |
![]() Hussein El Shahat (Thay: Ali Maaloul) 90 | |
![]() Aliou Dieng (Thay: Hamdi Fathi) 90 | |
![]() Matheus Franca (Thay: Pedro) 90 | |
![]() Erick Pulgar (Thay: Giorgian De Arrascaeta) 90 | |
![]() Pedro 90+1' | |
![]() Gabriel Barbosa 90+12' | |
![]() Mohamed Hany 90+12' | |
![]() Hussein El Shahat 90+12' |
Thống kê trận đấu Flamengo vs Al Ahly


Diễn biến Flamengo vs Al Ahly

Thẻ vàng cho Hussein El Shahat.

Thẻ vàng cho Mohamed Hany.

Thẻ vàng cho Gabriel Barbosa.
Giorgian De Arrascaeta rời sân và vào thay là Erick Pulgar.
Pedro rời sân nhường chỗ cho Matheus Franca.

G O O O A A A L - Pedro đã trúng đích!
Hamdi Fathi rời sân nhường chỗ cho Aliou Dieng.
Ali Maaloul rời sân nhường chỗ cho Hussein El Shahat.
David Luiz rời sân nhường chỗ cho Pablo.

G O O O A A A L - Gabriel Barbosa của Flamengo thực hiện thành công quả phạt đền!

G O O O A A A L - Pedro đã trúng đích!
Mohamed Sherif rời sân và vào thay là Mohamed Hany.

Thẻ vàng cho Hamdi Fathi.

NGÀI ĐANG TẮT! - Khaled Abdelfattah nhận thẻ đỏ! Sự phản đối gay gắt từ đồng đội của anh ấy!
Everton Ribeiro sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Everton.
Hamdi Fathi đã kiến tạo thành bàn thắng.

G O O O A A A L - Ahmed Abdelkader trúng đích!

Thẻ vàng cho Marwan Attia.

ANH BỎ LỠ - Ali Maaloul thực hiện quả phạt đền, nhưng anh ấy không ghi bàn!
Hiệp hai đang diễn ra.
Đội hình xuất phát Flamengo vs Al Ahly
Flamengo (4-4-2): Mohamed El Shenawy (1), Khaled Abdelfattah (2), Yasser Ibrahim (6), Mohamed Abdel Monem (24), Ali Maaloul (21), Taher Mohamed (27), Marwan Attia (13), Hamdi Fathi (8), Ahmed Abdelkader (9), Mohamed Sherif (10), Percy Tau (23)
Al Ahly (4-2-2-2): Aderbar Santos (1), Guillermo Varela (2), Fabricio Bruno (15), David Luiz (23), Ayrton Lucas (6), Thiago Maia (8), Arturo Vidal (32), Everton Ribeiro (7), Giorgian de Arrascaeta (14), Gabigol (10), Pedro (9)


Thay người | |||
75’ | Mohamed Sherif Mohamed Hany | 63’ | Everton Ribeiro Everton |
90’ | Ali Maaloul Hussein El Shahat | 87’ | David Luiz Pablo |
90’ | Hamdi Fathi Aliou Dieng | 90’ | Giorgian De Arrascaeta Erick Pulgar |
90’ | Pedro Matheus Franca |
Cầu thủ dự bị | |||
Aly Lotfi | Matheus Cunha | ||
Hamza Alaa | Hugo Souza | ||
Mahmoud Metwalli | Matheuzinho | ||
Ramy Hisham Abdel Aziz Rabia | Rodrigo Caio | ||
Mahmoud Kahraba | Pablo | ||
Hussein El Shahat | Erick Pulgar | ||
Aliou Dieng | Matheus Franca | ||
Amr Al-Sulaya | Everton | ||
Mohamed Afsha | Marinho | ||
Mohamed Hany | |||
Mohamed Fakhri | |||
Mohamed Ashraf |
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Flamengo
Thành tích gần đây Al Ahly
Bảng xếp hạng Fifa Club World Cup
A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
2 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
3 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
4 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
2 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
3 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
4 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
2 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
3 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
4 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
3 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
4 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
2 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
3 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
4 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
2 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
3 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
4 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
G | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
2 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
3 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
4 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
H | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
2 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
3 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
4 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại