![]() Matija Krivokapic 11 | |
![]() Saleta Kordic 23 | |
![]() Milos Raickovic 55 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Montenegro
Cúp quốc gia Montenegro
Thành tích gần đây FK Podgorica
Hạng 2 Montenegro
Cúp quốc gia Montenegro
Hạng 2 Montenegro
Cúp quốc gia Montenegro
Thành tích gần đây Buducnost Podgorica
VĐQG Montenegro
Cúp quốc gia Montenegro
VĐQG Montenegro
Bảng xếp hạng VĐQG Montenegro
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 20 | 5 | 2 | 45 | 65 | T T H T H |
2 | ![]() | 27 | 15 | 6 | 6 | 15 | 51 | T H T H H |
3 | ![]() | 27 | 8 | 13 | 6 | 2 | 37 | B H T H H |
4 | ![]() | 27 | 10 | 7 | 10 | 1 | 37 | T H T T B |
5 | ![]() | 27 | 10 | 7 | 10 | -3 | 37 | B H T T H |
6 | 27 | 11 | 3 | 13 | -9 | 36 | B B B B T | |
7 | ![]() | 27 | 8 | 8 | 11 | -7 | 32 | B T B T B |
8 | ![]() | 27 | 8 | 6 | 13 | -15 | 30 | B H H B T |
9 | ![]() | 27 | 6 | 8 | 13 | -10 | 26 | T T H B T |
10 | 27 | 5 | 5 | 17 | -19 | 20 | T B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại