Chủ Nhật, 06/04/2025

Trực tiếp kết quả FK Iskra vs Laci hôm nay 15-07-2022

Giải Europa Conference League - Th 6, 15/7

Kết thúc

FK Iskra

FK Iskra

0 : 1

Laci

Laci

Hiệp một: 0-1 | Lượt đi: 0-0 | Tổng tỷ số: 0-1
T6, 02:00 15/07/2022
Play-off - Europa Conference League
DG Arena
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Rudolf Turkaj
6
Adeleke Akinyemi
9
Mentor Mazrekaj
19
Luka Cucin
33
Halil Muharemovic (Thay: Damir Kojasevic)
53
Michel Babatunde (Thay: Sebastjan Spahiu)
65
Ivan Markovic (Thay: Zarko Popovic)
69
Marko Roganovic (Thay: Adeleke Akinyemi)
77
Bogdan Obradovic (Thay: Petar Pavlicevic)
84
Andrej Pupovic (Thay: Danilo Markovic)
84
Fatmir Prengaj (Thay: Mentor Mazrekaj)
89

Thống kê trận đấu FK Iskra vs Laci

số liệu thống kê
FK Iskra
FK Iskra
Laci
Laci
53 Kiểm soát bóng 47
9 Phạm lỗi 11
0 Ném biên 0
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
11 Phạt góc 5
0 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 6
7 Sút không trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát FK Iskra vs Laci

FK Iskra (4-3-3): Marko Kordic (25), Ognjen Obradovic (19), Nikola Kumburovic (15), Filip Mitrovic (3), Djordje Saletic (11), Vladimir Boljevic (4), Danilo Markovic (6), Zarko Popovic (21), Damir Kojasevic (7), Darko Nikac (9), Petar Pavlicevic (8)

Laci (4-3-3): Mario Dajsinani (98), Viktor Velkovski (34), Luka Cucin (2), Renato Malota (13), Rudolf Turkaj (11), Mentor Mazrekaj (14), Renato Ziko (33), Saliou Guindo (9), Sebastjan Spahiu (49), Adeleke Akinyemi (17), Serxho Ujka (36)

FK Iskra
FK Iskra
4-3-3
25
Marko Kordic
19
Ognjen Obradovic
15
Nikola Kumburovic
3
Filip Mitrovic
11
Djordje Saletic
4
Vladimir Boljevic
6
Danilo Markovic
21
Zarko Popovic
7
Damir Kojasevic
9
Darko Nikac
8
Petar Pavlicevic
36
Serxho Ujka
17
Adeleke Akinyemi
49
Sebastjan Spahiu
9
Saliou Guindo
33
Renato Ziko
14
Mentor Mazrekaj
11
Rudolf Turkaj
13
Renato Malota
2
Luka Cucin
34
Viktor Velkovski
98
Mario Dajsinani
Laci
Laci
4-3-3
Thay người
53’
Damir Kojasevic
Halil Muharemovic
65’
Sebastjan Spahiu
Michel Babatunde
69’
Zarko Popovic
Ivan Markovic
77’
Adeleke Akinyemi
Marko Roganovic
84’
Danilo Markovic
Andrej Pupovic
89’
Mentor Mazrekaj
Fatmir Prengaj
84’
Petar Pavlicevic
Bogdan Obradovic
Cầu thủ dự bị
Vladislav Rogosic
Segerso Geci
Andrej Pupovic
Dejan Zarubica
Andrija Rajovic
Iljasa Zulfiu
Bogdan Obradovic
Michel Babatunde
Alonzo Peart
Fatmir Prengaj
Halil Muharemovic
Marko Roganovic
Ivan Markovic
Ertelio Biba
Nikola Vukotic
Vojislav Radusinovic
Ivan Zlajic

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Europa Conference League
08/07 - 2022
H1: 0-0
15/07 - 2022
H1: 0-1

Thành tích gần đây FK Iskra

Hạng 2 Montenegro
Cúp quốc gia Montenegro
15/02 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-1
Hạng 2 Montenegro
Cúp quốc gia Montenegro
06/11 - 2024

Thành tích gần đây Laci

VĐQG Albania
31/03 - 2025
H1: 1-0
26/03 - 2025
16/03 - 2025
11/03 - 2025
06/03 - 2025
H1: 1-1
01/03 - 2025
Cúp quốc gia Albania
25/02 - 2025
VĐQG Albania
16/02 - 2025
10/02 - 2025

Bảng xếp hạng Europa Conference League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ChelseaChelsea66002118
2Vitoria de GuimaraesVitoria de Guimaraes6420714
3FiorentinaFiorentina64111113
4Rapid WienRapid Wien6411613
5DjurgaardenDjurgaarden6411413
6LuganoLugano6411413
7Legia WarszawaLegia Warszawa6402812
8Cercle BruggeCercle Brugge6321711
9Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok6321511
10Shamrock RoversShamrock Rovers6321311
11APOEL NicosiaAPOEL Nicosia6321311
12Pafos FCPafos FC6312410
13PanathinaikosPanathinaikos6312310
14Olimpija LjubljanaOlimpija Ljubljana6312110
15Real BetisReal Betis6312110
16FC HeidenheimFC Heidenheim6312010
17GentGent630309
18FC CopenhagenFC Copenhagen6222-18
19Vikingur ReykjavikVikingur Reykjavik6222-18
20Borac Banja LukaBorac Banja Luka6222-38
21NK CeljeNK Celje621307
22Omonia NicosiaOmonia Nicosia621307
23MoldeMolde6213-17
24TSC Backa TopolaTSC Backa Topola6213-37
25HeartsHearts6213-37
26Istanbul BasaksehirIstanbul Basaksehir6132-36
27Mlada BoleslavMlada Boleslav6204-36
28AstanaAstana6123-45
29St. GallenSt. Gallen6123-85
30HJK HelsinkiHJK Helsinki6114-64
31FC NoahFC Noah6114-104
32TNSTNS6105-53
33Dinamo MinskDinamo Minsk6105-93
34LarneLarne6105-93
35LASKLASK6033-103
36CS PetrocubCS Petrocub6024-92
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Europa Conference League

Xem thêm
top-arrow
X