Thứ Sáu, 04/04/2025

Trực tiếp kết quả First Vienna FC vs SW Bregenz hôm nay 17-02-2024

Giải Hạng 2 Áo - Th 7, 17/2

Kết thúc

First Vienna FC

First Vienna FC

1 : 2

SW Bregenz

SW Bregenz

Hiệp một: 0-0
T7, 20:30 17/02/2024
Vòng 16 - Hạng 2 Áo
Stadion Hohe Warte
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Petar Dodig
40
Anes Omerovic
50
Jannik Wanner
51
Anes Omerovic
52
Lukas Brueckler (Kiến tạo: Sebastian Aigner)
56
Mohamed Sanogo (Thay: Anes Omerovic)
59
Florian Prirsch (Thay: Sebastian Aigner)
67
Tamas Herbaly (Thay: Patrick Obermueller)
67
Christoph Monschein (Kiến tạo: Noah Steiner)
69
Noah Steiner
72
Kelvin Boateng (Thay: David Peham)
74
Joel Kitenge (Thay: Bernhard Luxbacher)
74
Federico Crescenti (Thay: Jannik Wanner)
76
David Flores (Thay: Lukas Brueckler)
76
Mohamed Sanogo
85
Kerim Abazovic (Thay: Philipp Ochs)
86
Nicholas Wunsch (Thay: Juergen Bauer)
86
Matheus Favali (Thay: Marko Martinovic)
87
Noah Bischof
87
Ivo Kralj
90+1'
Kerim Abazovic
90+2'

Thống kê trận đấu First Vienna FC vs SW Bregenz

số liệu thống kê
First Vienna FC
First Vienna FC
SW Bregenz
SW Bregenz
68 Kiểm soát bóng 32
13 Phạm lỗi 17
30 Ném biên 17
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 3
4 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 4
4 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 6
2 Phát bóng 12
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát First Vienna FC vs SW Bregenz

First Vienna FC (4-4-2): Christopher Giuliani (41), Jurgen Bauer (25), Noah Steiner (5), Thomas Kreuzhuber (15), Edin Huskovic (30), Anes Omerovic (13), Philipp Ochs (10), Bernhard Luxbacher (8), Christoph Monschein (7), Noah Bischof (23), David Peharm (9)

SW Bregenz (4-4-2): Franco Fluckiger (26), Marko Martinovic (3), Dario Barada (4), Petar Dodig (55), Patrick Obermuller (38), Sebastian Aigner (20), Ivo Antonio Kralj (44), Kristijan Makovec (21), Adriel (35), Lukas Brckler (19), Jannik Wanner (42)

First Vienna FC
First Vienna FC
4-4-2
41
Christopher Giuliani
25
Jurgen Bauer
5
Noah Steiner
15
Thomas Kreuzhuber
30
Edin Huskovic
13
Anes Omerovic
10
Philipp Ochs
8
Bernhard Luxbacher
7
Christoph Monschein
23
Noah Bischof
9
David Peharm
42
Jannik Wanner
19
Lukas Brckler
35
Adriel
21
Kristijan Makovec
44
Ivo Antonio Kralj
20
Sebastian Aigner
38
Patrick Obermuller
55
Petar Dodig
4
Dario Barada
3
Marko Martinovic
26
Franco Fluckiger
SW Bregenz
SW Bregenz
4-4-2
Thay người
59’
Anes Omerovic
Mohamed Sanogo
67’
Patrick Obermueller
Tamas Herbaly
74’
Bernhard Luxbacher
Joel Kitenge
67’
Sebastian Aigner
Florian Prirsch
74’
David Peham
Kelvin Boateng
76’
Lukas Brueckler
David Flores Martin
86’
Juergen Bauer
Nicholas Wunsch
76’
Jannik Wanner
Federico Crescenti
86’
Philipp Ochs
Kerim Abazovic
87’
Marko Martinovic
Matheus Favali
Cầu thủ dự bị
Joel Kitenge
Laurin Bodenlenz
Marcel Ecker
Matheus Favali
Mohamed Sanogo
Benjamin Dibrani
Kelvin Boateng
Tamas Herbaly
Nicholas Wunsch
Florian Prirsch
Kerim Abazovic
David Flores Martin
Kai Stratznig
Federico Crescenti

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Áo
28/07 - 2023
17/02 - 2024
27/09 - 2024

Thành tích gần đây First Vienna FC

Hạng 2 Áo
30/03 - 2025
Giao hữu
21/03 - 2025
Hạng 2 Áo
15/03 - 2025
09/03 - 2025
07/12 - 2024
30/11 - 2024
23/11 - 2024
Giao hữu
15/11 - 2024

Thành tích gần đây SW Bregenz

Hạng 2 Áo
29/03 - 2025
15/03 - 2025
Cúp quốc gia Áo
01/02 - 2025
Giao hữu
18/01 - 2025
Hạng 2 Áo
01/12 - 2024
23/11 - 2024
09/11 - 2024

Bảng xếp hạng Hạng 2 Áo

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC Admira Wacker ModlingFC Admira Wacker Modling2115422149T H T T H
2SV RiedSV Ried2115242547T T B T T
3SW BregenzSW Bregenz2111551238T B B T T
4First Vienna FCFirst Vienna FC211227938B T B H T
5SKN St. PoeltenSKN St. Poelten219751034T H T H H
6Kapfenberger SVKapfenberger SV211038-333H H B T T
7SK Rapid Wien IISK Rapid Wien II21948431B T B B H
8Sturm Graz IISturm Graz II21876631T H T T B
9AmstettenAmstetten21849328B H B B H
10FC LieferingFC Liefering21849-328B T T B T
11ASK VoitsbergASK Voitsberg217212-523T B T B B
12Austria LustenauAustria Lustenau214116-423B B T H B
13Floridsdorfer ACFloridsdorfer AC215610-921H B T H B
14SV StripfingSV Stripfing213810-917T B H H T
15SV HornSV Horn213414-2713B T B H B
16SV LafnitzSV Lafnitz212514-3011B H H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X