![]() Petar Dodig 40 | |
![]() Anes Omerovic 50 | |
![]() Jannik Wanner 51 | |
![]() Anes Omerovic 52 | |
![]() Lukas Brueckler (Kiến tạo: Sebastian Aigner) 56 | |
![]() Mohamed Sanogo (Thay: Anes Omerovic) 59 | |
![]() Florian Prirsch (Thay: Sebastian Aigner) 67 | |
![]() Tamas Herbaly (Thay: Patrick Obermueller) 67 | |
![]() Christoph Monschein (Kiến tạo: Noah Steiner) 69 | |
![]() Noah Steiner 72 | |
![]() Kelvin Boateng (Thay: David Peham) 74 | |
![]() Joel Kitenge (Thay: Bernhard Luxbacher) 74 | |
![]() Federico Crescenti (Thay: Jannik Wanner) 76 | |
![]() David Flores (Thay: Lukas Brueckler) 76 | |
![]() Mohamed Sanogo 85 | |
![]() Kerim Abazovic (Thay: Philipp Ochs) 86 | |
![]() Nicholas Wunsch (Thay: Juergen Bauer) 86 | |
![]() Matheus Favali (Thay: Marko Martinovic) 87 | |
![]() Noah Bischof 87 | |
![]() Ivo Kralj 90+1' | |
![]() Kerim Abazovic 90+2' |
Thống kê trận đấu First Vienna FC vs SW Bregenz
số liệu thống kê

First Vienna FC

SW Bregenz
68 Kiểm soát bóng 32
13 Phạm lỗi 17
30 Ném biên 17
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 3
4 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 4
4 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 6
2 Phát bóng 12
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát First Vienna FC vs SW Bregenz
First Vienna FC (4-4-2): Christopher Giuliani (41), Jurgen Bauer (25), Noah Steiner (5), Thomas Kreuzhuber (15), Edin Huskovic (30), Anes Omerovic (13), Philipp Ochs (10), Bernhard Luxbacher (8), Christoph Monschein (7), Noah Bischof (23), David Peharm (9)
SW Bregenz (4-4-2): Franco Fluckiger (26), Marko Martinovic (3), Dario Barada (4), Petar Dodig (55), Patrick Obermuller (38), Sebastian Aigner (20), Ivo Antonio Kralj (44), Kristijan Makovec (21), Adriel (35), Lukas Brckler (19), Jannik Wanner (42)

First Vienna FC
4-4-2
41
Christopher Giuliani
25
Jurgen Bauer
5
Noah Steiner
15
Thomas Kreuzhuber
30
Edin Huskovic
13
Anes Omerovic
10
Philipp Ochs
8
Bernhard Luxbacher
7
Christoph Monschein
23
Noah Bischof
9
David Peharm
42
Jannik Wanner
19
Lukas Brckler
35
Adriel
21
Kristijan Makovec
44
Ivo Antonio Kralj
20
Sebastian Aigner
38
Patrick Obermuller
55
Petar Dodig
4
Dario Barada
3
Marko Martinovic
26
Franco Fluckiger

SW Bregenz
4-4-2
Thay người | |||
59’ | Anes Omerovic Mohamed Sanogo | 67’ | Patrick Obermueller Tamas Herbaly |
74’ | Bernhard Luxbacher Joel Kitenge | 67’ | Sebastian Aigner Florian Prirsch |
74’ | David Peham Kelvin Boateng | 76’ | Lukas Brueckler David Flores Martin |
86’ | Juergen Bauer Nicholas Wunsch | 76’ | Jannik Wanner Federico Crescenti |
86’ | Philipp Ochs Kerim Abazovic | 87’ | Marko Martinovic Matheus Favali |
Cầu thủ dự bị | |||
Joel Kitenge | Laurin Bodenlenz | ||
Marcel Ecker | Matheus Favali | ||
Mohamed Sanogo | Benjamin Dibrani | ||
Kelvin Boateng | Tamas Herbaly | ||
Nicholas Wunsch | Florian Prirsch | ||
Kerim Abazovic | David Flores Martin | ||
Kai Stratznig | Federico Crescenti |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Áo
Thành tích gần đây First Vienna FC
Hạng 2 Áo
Giao hữu
Hạng 2 Áo
Giao hữu
Thành tích gần đây SW Bregenz
Hạng 2 Áo
Cúp quốc gia Áo
Giao hữu
Hạng 2 Áo
Bảng xếp hạng Hạng 2 Áo
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 21 | 15 | 4 | 2 | 21 | 49 | T H T T H |
2 | ![]() | 21 | 15 | 2 | 4 | 25 | 47 | T T B T T |
3 | ![]() | 21 | 11 | 5 | 5 | 12 | 38 | T B B T T |
4 | ![]() | 21 | 12 | 2 | 7 | 9 | 38 | B T B H T |
5 | ![]() | 21 | 9 | 7 | 5 | 10 | 34 | T H T H H |
6 | ![]() | 21 | 10 | 3 | 8 | -3 | 33 | H H B T T |
7 | ![]() | 21 | 9 | 4 | 8 | 4 | 31 | B T B B H |
8 | 21 | 8 | 7 | 6 | 6 | 31 | T H T T B | |
9 | ![]() | 21 | 8 | 4 | 9 | 3 | 28 | B H B B H |
10 | ![]() | 21 | 8 | 4 | 9 | -3 | 28 | B T T B T |
11 | 21 | 7 | 2 | 12 | -5 | 23 | T B T B B | |
12 | ![]() | 21 | 4 | 11 | 6 | -4 | 23 | B B T H B |
13 | ![]() | 21 | 5 | 6 | 10 | -9 | 21 | H B T H B |
14 | ![]() | 21 | 3 | 8 | 10 | -9 | 17 | T B H H T |
15 | ![]() | 21 | 3 | 4 | 14 | -27 | 13 | B T B H B |
16 | ![]() | 21 | 2 | 5 | 14 | -30 | 11 | B H H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại