![]() (og) Erik Stehrer 1 | |
![]() Kelvin Boateng (Kiến tạo: Juergen Bauer) 9 | |
![]() Christoph Monschein 23 | |
![]() Juergen Kerber 23 | |
![]() (Pen) Tobias Hedl 25 | |
![]() Kelvin Boateng (Kiến tạo: David Ungar) 40 | |
![]() Eaden Roka (Thay: Erik Stehrer) 63 | |
![]() Daris Djezic (Thay: Fabian Silber) 63 | |
![]() Mucahit Ibrahimoglu (Thay: Yasin Mankan) 63 | |
![]() Aristot Tambwe-Kasengele 64 | |
![]() Luca Edelhofer (Thay: Christoph Monschein) 66 | |
![]() Philipp Moizi (Thay: Lorenz Szladits) 73 | |
![]() Anes Omerovic 78 | |
![]() Daniel Luxbacher (Thay: Gontie Diomande) 80 | |
![]() Cedomir Bumbic 80 | |
![]() Dominic Vincze (Kiến tạo: Aristot Tambwe-Kasengele) 83 | |
![]() Cedomir Bumbic 84 | |
![]() Luca Edelhofer 85 | |
![]() David Peham (Thay: Kelvin Boateng) 87 | |
![]() Luca Edelhofer 88 |
Thống kê trận đấu First Vienna FC vs SK Rapid Wien II
số liệu thống kê

First Vienna FC

SK Rapid Wien II
38 Kiểm soát bóng 62
15 Phạm lỗi 13
17 Ném biên 27
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 5
4 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 7
6 Sút không trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
6 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát First Vienna FC vs SK Rapid Wien II
First Vienna FC (3-4-2-1): Bernhard Unger (1), Noah Steiner (5), David Ungar (66), Anes Omerovic (13), Jürgen Bauer (25), Cedomir Bumbic (11), Kai Stratznig (28), Gontie Junior Diomandé (21), Dean Titkov (34), Christoph Monschein (7), Kelvin Boateng (14)
SK Rapid Wien II (4-1-3-2): Laurenz Orgler (49), Erik Stehrer (33), Mouhamed Gueye (32), Aristot Tambwe-Kasengele (6), Fabian Silber (34), Dominic Vincze (3), Yasin Mankan (21), Lorenz Szladits (28), Nicolas Bajlicz (18), Tobias Hedl (9), Jovan Zivkovic (7)

First Vienna FC
3-4-2-1
1
Bernhard Unger
5
Noah Steiner
66
David Ungar
13
Anes Omerovic
25
Jürgen Bauer
11
Cedomir Bumbic
28
Kai Stratznig
21
Gontie Junior Diomandé
34
Dean Titkov
7
Christoph Monschein
14 2
Kelvin Boateng
7
Jovan Zivkovic
9
Tobias Hedl
18
Nicolas Bajlicz
28
Lorenz Szladits
21
Yasin Mankan
3
Dominic Vincze
34
Fabian Silber
6
Aristot Tambwe-Kasengele
32
Mouhamed Gueye
33
Erik Stehrer
49
Laurenz Orgler

SK Rapid Wien II
4-1-3-2
Thay người | |||
66’ | Christoph Monschein Luca Edelhofer | 63’ | Fabian Silber Daris Djezic |
80’ | Gontie Diomande Daniel Luxbacher | 63’ | Yasin Mankan Mucahit Ibrahimoglu |
87’ | Kelvin Boateng David Peham | 63’ | Erik Stehrer Eaden Roka |
73’ | Lorenz Szladits Philipp Moizi |
Cầu thủ dự bị | |||
Kelechi Nnamdi | Philipp Moizi | ||
Christopher Giuliani | Daris Djezic | ||
Daniel Luxbacher | Jakob Brunnhofer | ||
David Peham | Mucahit Ibrahimoglu | ||
Patrick Schmidt | Eaden Roka | ||
Joel Kitenge | Christoph Haas | ||
Luca Edelhofer | Ensar Music |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Áo
Thành tích gần đây First Vienna FC
Hạng 2 Áo
Giao hữu
Hạng 2 Áo
Thành tích gần đây SK Rapid Wien II
Hạng 2 Áo
Bảng xếp hạng Hạng 2 Áo
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 21 | 15 | 4 | 2 | 21 | 49 | T H T T H |
2 | ![]() | 22 | 15 | 3 | 4 | 25 | 48 | T B T T H |
3 | ![]() | 22 | 11 | 5 | 6 | 10 | 38 | B B T T B |
4 | ![]() | 22 | 12 | 2 | 8 | 8 | 38 | T B H T B |
5 | ![]() | 22 | 11 | 3 | 8 | -1 | 36 | H B T T T |
6 | ![]() | 21 | 9 | 7 | 5 | 10 | 34 | T H T H H |
7 | ![]() | 22 | 10 | 4 | 8 | 5 | 34 | T B B H T |
8 | 21 | 8 | 7 | 6 | 6 | 31 | T H T T B | |
9 | ![]() | 22 | 8 | 5 | 9 | 3 | 29 | H B B H H |
10 | ![]() | 21 | 8 | 4 | 9 | -3 | 28 | B T T B T |
11 | 21 | 7 | 2 | 12 | -5 | 23 | T B T B B | |
12 | ![]() | 21 | 4 | 11 | 6 | -4 | 23 | B B T H B |
13 | ![]() | 21 | 5 | 6 | 10 | -9 | 21 | H B T H B |
14 | ![]() | 22 | 4 | 8 | 10 | -7 | 20 | B H H T T |
15 | ![]() | 21 | 3 | 4 | 14 | -27 | 13 | B T B H B |
16 | ![]() | 22 | 2 | 5 | 15 | -32 | 11 | H H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại