Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả First Vienna FC vs SK Rapid Wien II hôm nay 05-11-2022

Giải Hạng 2 Áo - Th 7, 05/11

Kết thúc

First Vienna FC

First Vienna FC

2 : 2

SK Rapid Wien II

SK Rapid Wien II

Hiệp một: 0-1
T7, 00:10 05/11/2022
Vòng 15 - Hạng 2 Áo
Stadion Hohe Warte
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Denis Bosnjak
26
Cedomir Bumbic
36
Felix Seiwald
40
Oliver Strunz (Kiến tạo: Tobias Hedl)
44
Luca Edelhofer (Thay: Itamar Noy)
46
Nicolas Binder (Kiến tạo: Tobias Hedl)
49
Noah Steiner (Kiến tạo: Cedomir Bumbic)
56
Stephan Auer (Thay: Dalibor Velimirovic)
62
Nicholas Wunsch (Thay: Daniel Luxbacher)
62
Lukas Grozurek (Thay: Daniel Owusu)
62
Niklas Lang (Thay: Tobias Hedl)
62
Almir Oda (Thay: Moritz Oswald)
62
Stephan Auer (Thay: Dalibor Velimirovic)
64
Nicholas Wunsch (Thay: Daniel Luxbacher)
64
Lukas Grozurek (Thay: Daniel Owusu)
64
Niklas Lang (Thay: Tobias Hedl)
65
Almir Oda (Thay: Moritz Oswald)
66
Oliver Strunz
76
Lukas Grozurek (Kiến tạo: Nils Zatl)
78
Almir Oda
90
Paul Gobara (Thay: Nicolas Bajlicz)
90
Furkan Demir (Thay: Almir Oda)
90
Furkan Demir
90+6'
Furkan Demir
90+8'

Thống kê trận đấu First Vienna FC vs SK Rapid Wien II

số liệu thống kê
First Vienna FC
First Vienna FC
SK Rapid Wien II
SK Rapid Wien II
54 Kiểm soát bóng 46
14 Phạm lỗi 16
28 Ném biên 27
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 2
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 6
4 Sút không trúng đích 6
3 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 1
8 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát First Vienna FC vs SK Rapid Wien II

First Vienna FC (4-3-3): Marcel Ecker (33), Bernhard Luxbacher (8), Daniel Owusu (7), Noah Steiner (5), Daniel Luxbacher (4), Marco Alessandro Sulzner (20), Cedomir Bumbic (11), Itamar Noy (10), Nils Zatl (70), Dalibor Velimirovic (27), Felix Seiwald (26)

SK Rapid Wien II (4-3-3): Laurenz Orgler (49), Marko Dijakovic (5), Aristot Tambwe Kasengele (6), Denis Bosnjak (8), Tobias Hedl (9), Oliver Strunz (11), Nicolas Binder (16), Nicolas Bajlicz (18), Moritz Oswald (32), Felix Holzhacker (33), Pascal Fallmann (38)

First Vienna FC
First Vienna FC
4-3-3
33
Marcel Ecker
8
Bernhard Luxbacher
7
Daniel Owusu
5
Noah Steiner
4
Daniel Luxbacher
20
Marco Alessandro Sulzner
11
Cedomir Bumbic
10
Itamar Noy
70
Nils Zatl
27
Dalibor Velimirovic
26
Felix Seiwald
38
Pascal Fallmann
33
Felix Holzhacker
32
Moritz Oswald
18
Nicolas Bajlicz
16
Nicolas Binder
11
Oliver Strunz
9
Tobias Hedl
8
Denis Bosnjak
6
Aristot Tambwe Kasengele
5
Marko Dijakovic
49
Laurenz Orgler
SK Rapid Wien II
SK Rapid Wien II
4-3-3
Thay người
46’
Itamar Noy
Luca Edelhofer
62’
Tobias Hedl
Niklas Lang
62’
Daniel Luxbacher
Nicholas Wunsch
62’
Furkan Demir
Almir Oda
62’
Dalibor Velimirovic
Stephan Auer
90’
Almir Oda
Furkan Demir
62’
Daniel Owusu
Lukas Grozurek
90’
Nicolas Bajlicz
Paul Gobara
Cầu thủ dự bị
Nicholas Wunsch
Fabian Eggenfellner
Stephan Auer
Niklas Lang
Lukas Grozurek
Almir Oda
Luca Edelhofer
Furkan Demir
Marcel Toth
Paul Gobara
Kerim Abazovic
Felix Nachbagauer
Nikola Curuvija
Dennis Pichler

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Áo
05/11 - 2022
18/03 - 2023
20/09 - 2024
04/04 - 2025

Thành tích gần đây First Vienna FC

Hạng 2 Áo
04/04 - 2025
30/03 - 2025
Giao hữu
21/03 - 2025
Hạng 2 Áo
15/03 - 2025
09/03 - 2025
07/12 - 2024
30/11 - 2024
23/11 - 2024

Thành tích gần đây SK Rapid Wien II

Hạng 2 Áo
04/04 - 2025
29/03 - 2025
08/12 - 2024
30/11 - 2024
23/11 - 2024
10/11 - 2024

Bảng xếp hạng Hạng 2 Áo

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC Admira Wacker ModlingFC Admira Wacker Modling2115422149T H T T H
2SV RiedSV Ried2215342548T B T T H
3SW BregenzSW Bregenz2211561038B B T T B
4First Vienna FCFirst Vienna FC221228838T B H T B
5Kapfenberger SVKapfenberger SV221138-136H B T T T
6SKN St. PoeltenSKN St. Poelten219751034T H T H H
7SK Rapid Wien IISK Rapid Wien II221048534T B B H T
8Sturm Graz IISturm Graz II21876631T H T T B
9AmstettenAmstetten22859329H B B H H
10FC LieferingFC Liefering21849-328B T T B T
11ASK VoitsbergASK Voitsberg217212-523T B T B B
12Austria LustenauAustria Lustenau214116-423B B T H B
13Floridsdorfer ACFloridsdorfer AC215610-921H B T H B
14SV StripfingSV Stripfing224810-720B H H T T
15SV HornSV Horn213414-2713B T B H B
16SV LafnitzSV Lafnitz222515-3211H H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X