Thứ Sáu, 04/04/2025
Gianluca Mancini
6
Luca Ranieri (Kiến tạo: Nicolas Gonzalez)
18
Dean Huijsen (Thay: Gianluca Mancini)
33
Leandro Paredes
37
Dean Huijsen
45+1'
Jonathan Ikone (Thay: Nicolas Gonzalez)
46
Giacomo Bonaventura
57
Houssem Aouar
58
Nikola Milenkovic
65
Evan N'Dicka
68
Rolando Mandragora
69
Tommaso Baldanzi (Thay: Paulo Dybala)
73
Nicola Zalewski (Thay: Stephan El Shaarawy)
73
Tommaso Baldanzi
76
Alfred Duncan (Thay: Riccardo Sottil)
78
Leonardo Spinazzola (Thay: Leandro Paredes)
79
(Pen) Cristiano Biraghi
80
Lorenzo Pellegrini (Thay: Angelino)
80
Leonardo Spinazzola (Thay: Angelino)
80
Lorenzo Pellegrini (Thay: Leandro Paredes)
80
M'Bala Nzola (Thay: Andrea Belotti)
90
Arthur (Thay: Maxime Lopez)
90
Antonin Barak (Thay: Rolando Mandragora)
90
Diego Llorente (Kiến tạo: Evan N'Dicka)
90+5'

Thống kê trận đấu Fiorentina vs AS Roma

số liệu thống kê
Fiorentina
Fiorentina
AS Roma
AS Roma
33 Kiểm soát bóng 67
10 Phạm lỗi 15
15 Ném biên 18
1 Việt vị 2
20 Chuyền dài 19
8 Phạt góc 2
2 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 5
6 Sút không trúng đích 4
6 Cú sút bị chặn 1
2 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 3
6 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Fiorentina vs AS Roma

Tất cả (283)
90+6'

Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

90+6'

Kiểm soát bóng: Fiorentina: 33%, Roma: 67%.

90+5'

Evan N'Dicka đã hỗ trợ ghi bàn.

90+6'

Evan N'Dicka tạo cơ hội ghi bàn cho đồng đội

90+5' G O O O A A A L - Diego Llorente ghi bàn bằng chân phải!

G O O O A A A L - Diego Llorente ghi bàn bằng chân phải!

90+6'

Đường căng ngang của Lorenzo Pellegrini của Roma tìm đến đồng đội trong vòng cấm thành công.

90+5'

Evan N'Dicka tạo cơ hội ghi bàn cho đồng đội

90+5'

Đường căng ngang của Lorenzo Pellegrini của Roma tìm đến thành công đồng đội trong vòng cấm.

90+5' G O O O O O A A L - Diego Llorente ghi bàn bằng chân phải!

G O O O O O A A L - Diego Llorente ghi bàn bằng chân phải!

90+5'

M'Bala Nzola của Fiorentina chặn đường tạt bóng hướng về phía vòng cấm.

90+5'

Lorenzo Pellegrini thực hiện cú sút từ quả phạt góc bên cánh phải nhưng bóng không đến gần đồng đội.

90+5'

Roma đang cố gắng tạo ra điều gì đó ở đây.

90+4'

M'Bala Nzola bị phạt vì xô ngã Diego Llorente.

90+4'

M'Bala Nzola của Fiorentina bị thổi phạt việt vị.

90+3'

Fiorentina thực hiện quả ném biên bên phần sân nhà.

90+2'

Hãy ra tay an toàn trước Mile Svilar khi anh ấy bước ra và nhận bóng

90+3'

Fiorentina đang cố gắng tạo ra điều gì đó ở đây.

90+2'

Fiorentina đang cố gắng tạo ra điều gì đó ở đây.

90+2'

Fiorentina thực hiện quả ném biên bên phần sân đối phương.

90+2'

Rolando Mandragora rời sân để nhường chỗ cho Antonin Barak thay người chiến thuật.

90+2'

Maxime Lopez rời sân để nhường chỗ cho Arthur thay người chiến thuật.

Đội hình xuất phát Fiorentina vs AS Roma

Fiorentina (4-2-3-1): Pietro Terracciano (1), Michael Kayode (33), Nikola Milenkovic (4), Luca Ranieri (16), Cristiano Biraghi (3), Maxime Lopez (8), Rolando Mandragora (38), Nicolas Gonzalez (10), Giacomo Bonaventura (5), Riccardo Sottil (7), Andrea Belotti (20)

AS Roma (3-4-2-1): Mile Svilar (99), Gianluca Mancini (23), Diego Llorente (14), Evan Ndicka (5), Angeliño (69), Bryan Cristante (4), Leandro Paredes (16), Stephan El Shaarawy (92), Paulo Dybala (21), Houssem Aouar (22), Romelu Lukaku (90)

Fiorentina
Fiorentina
4-2-3-1
1
Pietro Terracciano
33
Michael Kayode
4
Nikola Milenkovic
16
Luca Ranieri
3
Cristiano Biraghi
8
Maxime Lopez
38
Rolando Mandragora
10
Nicolas Gonzalez
5
Giacomo Bonaventura
7
Riccardo Sottil
20
Andrea Belotti
90
Romelu Lukaku
22
Houssem Aouar
21
Paulo Dybala
92
Stephan El Shaarawy
16
Leandro Paredes
4
Bryan Cristante
69
Angeliño
5
Evan Ndicka
14
Diego Llorente
23
Gianluca Mancini
99
Mile Svilar
AS Roma
AS Roma
3-4-2-1
Thay người
46’
Nicolas Gonzalez
Jonathan Ikone
33’
Gianluca Mancini
Dean Donny Huijsen
78’
Riccardo Sottil
Alfred Duncan
73’
Paulo Dybala
Tommaso Baldanzi
90’
Maxime Lopez
Arthur Melo
73’
Stephan El Shaarawy
Nicola Zalewski
90’
Rolando Mandragora
Antonin Barak
80’
Angelino
Leonardo Spinazzola
90’
Andrea Belotti
M'bala Nzola
80’
Leandro Paredes
Lorenzo Pellegrini
Cầu thủ dự bị
Tommaso Martinelli
Rui Patrício
Tommaso Vannucchi
Pietro Boer
Dodo
Rick Karsdorp
Davide Faraoni
Dean Donny Huijsen
Lucas Martinez
Zeki Çelik
Pietro Comuzzo
Leonardo Spinazzola
Fabiano Parisi
Lorenzo Pellegrini
Arthur Melo
Tommaso Baldanzi
Jonathan Ikone
Edoardo Bove
Gaetano Castrovilli
Nicola Zalewski
Gino Infantino
Sardar Azmoun
Alfred Duncan
Antonin Barak
M'bala Nzola
Huấn luyện viên

Raffaele Palladino

Claudio Ranieri

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Serie A
31/08 - 2014
Europa League
13/03 - 2015
Serie A
26/10 - 2015
05/03 - 2016
19/09 - 2016
05/11 - 2017
07/04 - 2018
04/11 - 2018
04/04 - 2019
21/12 - 2019
27/07 - 2020
02/11 - 2020
04/03 - 2021
23/08 - 2021
10/05 - 2022
16/01 - 2023
27/05 - 2023
11/12 - 2023
11/03 - 2024
28/10 - 2024

Thành tích gần đây Fiorentina

Serie A
30/03 - 2025
17/03 - 2025
Europa Conference League
14/03 - 2025
Serie A
09/03 - 2025
Europa Conference League
07/03 - 2025
Serie A
01/03 - 2025
23/02 - 2025
16/02 - 2025
11/02 - 2025
07/02 - 2025

Thành tích gần đây AS Roma

Serie A
30/03 - 2025
H1: 0-0
16/03 - 2025
Europa League
14/03 - 2025
Serie A
10/03 - 2025
H1: 0-1
Europa League
07/03 - 2025
Serie A
03/03 - 2025
25/02 - 2025
H1: 2-0
Europa League
21/02 - 2025
Serie A
17/02 - 2025
H1: 0-1
Europa League
14/02 - 2025

Bảng xếp hạng Serie A

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1InterInter3020733967T H T T T
2NapoliNapoli3019742364B H T H T
3AtalantaAtalanta3017763458T H T B B
4BolognaBologna30151141656T T T T T
5JuventusJuventus30141331855T T B B T
6AS RomaAS Roma3015781552T T T T T
7LazioLazio301578952H T H B H
8FiorentinaFiorentina3015691751B T B T T
9AC MilanAC Milan3013891047B B T T B
10UdineseUdinese3011712-540T T H B B
11TorinoTorino309129039T T H T H
12GenoaGenoa3081111-1035B H H T B
13Como 1907Como 1907307914-1130T B H B H
14Hellas VeronaHellas Verona309318-2930T B B T H
15CagliariCagliari307815-1329B B H B T
16ParmaParma3051114-1426T B H H H
17LecceLecce306717-2825B B B B B
18EmpoliEmpoli3041115-2323B H B B H
19VeneziaVenezia3031116-2020H H H H B
20MonzaMonza302919-2815B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Bóng đá Italia

Xem thêm
top-arrow
X