Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả Feyenoord vs Groningen hôm nay 06-03-2022

Giải VĐQG Hà Lan - CN, 06/3

Kết thúc
1 : 1

Groningen

Groningen

Hiệp một: 0-1
CN, 03:00 06/03/2022
Vòng 25 - VĐQG Hà Lan
de Kuip
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Michael de Leeuw (Kiến tạo: Bjorn Meijer)
23
Cyriel Dessers (Thay: Bryan Linssen)
56
Patrik Waalemark (Thay: Alireza Jahanbakhsh)
56
Cyril Ngonge (Thay: Michael de Leeuw)
70
Damil Dankerlui (Thay: Paulos Abraham)
70
Cyriel Dessers (Kiến tạo: Fredrik Aursnes)
71
Jens Toornstra (Thay: Guus Til)
72
Reiss Nelson (Thay: Marcos Senesi)
72
Marin Sverko (Thay: Bjorn Meijer)
75
Lutsharel Geertruida (Thay: Marcus Holmgren Pedersen)
82
Emmanuel Matuta (Thay: Tomas Suslov)
89
Romano Postema (Thay: Mohamed El Hankouri)
89

Thống kê trận đấu Feyenoord vs Groningen

số liệu thống kê
Feyenoord
Feyenoord
Groningen
Groningen
63 Kiểm soát bóng 37
7 Phạm lỗi 12
14 Ném biên 19
2 Việt vị 1
39 Chuyền dài 16
8 Phạt góc 1
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 3
7 Sút không trúng đích 2
5 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 3
2 Thủ môn cản phá 4
5 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 5

Đội hình xuất phát Feyenoord vs Groningen

Feyenoord (4-2-3-1): Justin Bijlow (1), Marcus Holmgren Pedersen (2), Gernot Trauner (18), Marcos Senesi (4), Tyrell Malacia (5), Orkun Kokcu (10), Fredrik Aursnes (17), Alireza Jahanbakhsh (9), Guus Til (26), Luis Sinisterra (7), Bryan Linssen (11)

Groningen (3-4-3): Peter Leeuwenburgh (1), Mike te Wierik (5), Neraysho Kasanwirjo (21), Bart van Hintum (3), Mohamed El Hankouri (11), Tomas Suslov (7), Laros Duarte (6), Bjorn Meijer (40), Michael de Leeuw (8), Joergen Strand Larsen (9), Paulos Abraham (19)

Feyenoord
Feyenoord
4-2-3-1
1
Justin Bijlow
2
Marcus Holmgren Pedersen
18
Gernot Trauner
4
Marcos Senesi
5
Tyrell Malacia
10
Orkun Kokcu
17
Fredrik Aursnes
9
Alireza Jahanbakhsh
26
Guus Til
7
Luis Sinisterra
11
Bryan Linssen
19
Paulos Abraham
9
Joergen Strand Larsen
8
Michael de Leeuw
40
Bjorn Meijer
6
Laros Duarte
7
Tomas Suslov
11
Mohamed El Hankouri
3
Bart van Hintum
21
Neraysho Kasanwirjo
5
Mike te Wierik
1
Peter Leeuwenburgh
Groningen
Groningen
3-4-3
Thay người
56’
Alireza Jahanbakhsh
Patrik Waalemark
70’
Paulos Abraham
Damil Dankerlui
56’
Bryan Linssen
Cyriel Dessers
70’
Michael de Leeuw
Cyril Ngonge
72’
Guus Til
Jens Toornstra
75’
Bjorn Meijer
Marin Sverko
72’
Marcos Senesi
Reiss Nelson
89’
Tomas Suslov
Emmanuel Matuta
82’
Marcus Holmgren Pedersen
Lutsharel Geertruida
89’
Mohamed El Hankouri
Romano Postema
Cầu thủ dự bị
Jorrit Hendrix
Jan De Boer
Lutsharel Geertruida
Owen van der Vlag
Ofir Marciano
Damil Dankerlui
Thijs Jansen
Daleho Irandust
Ramon Hendriks
Emmanuel Matuta
Jens Toornstra
Yahya Kalley
Cole Bassett
Melayro Bogarde
Reiss Nelson
Marin Sverko
Patrik Waalemark
Cyril Ngonge
Cyriel Dessers
Romano Postema

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hà Lan
07/10 - 2012
23/12 - 2012
15/12 - 2013
09/03 - 2014
05/10 - 2014
06/03 - 2022
15/01 - 2023
05/03 - 2023
Cúp quốc gia Hà Lan
01/03 - 2024
VĐQG Hà Lan
14/09 - 2024
03/04 - 2025

Thành tích gần đây Feyenoord

VĐQG Hà Lan
03/04 - 2025
30/03 - 2025
16/03 - 2025
Champions League
12/03 - 2025
H1: 1-1
06/03 - 2025
H1: 0-1
VĐQG Hà Lan
02/03 - 2025
Champions League
19/02 - 2025
VĐQG Hà Lan
16/02 - 2025
Champions League
13/02 - 2025

Thành tích gần đây Groningen

VĐQG Hà Lan
03/04 - 2025
29/03 - 2025
Giao hữu
20/03 - 2025
VĐQG Hà Lan
16/03 - 2025
02/03 - 2025
16/02 - 2025
09/02 - 2025
02/02 - 2025
29/01 - 2025
26/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AjaxAjax2721423767T T T H T
2PSVPSV2718454658H B T T B
3FeyenoordFeyenoord2715842953T H T T T
4FC UtrechtFC Utrecht271575952H T T B T
5AZ AlkmaarAZ Alkmaar2713771646T B H H H
6FC TwenteFC Twente2713771446T H T B B
7Go Ahead EaglesGo Ahead Eagles271359644B T T T B
8SC HeerenveenSC Heerenveen289712-1434T B H B T
9FC GroningenFC Groningen278811-1232T H T H B
10Fortuna SittardFortuna Sittard279513-1432B T T B B
11HeraclesHeracles2771010-1331B T B H T
12NEC NijmegenNEC Nijmegen278613030B H B T H
13NAC BredaNAC Breda278613-1630H B H H H
14PEC ZwollePEC Zwolle277812-929H B B H T
15Sparta RotterdamSparta Rotterdam2761011-728B T H H T
16Willem IIWillem II286616-1824B B B B B
17RKC WaalwijkRKC Waalwijk274617-2218B B B B H
18Almere City FCAlmere City FC274617-3218B B B H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X