Thứ Sáu, 04/04/2025
Gernot Trauner
16
Shawn Adewoye (Kiến tạo: Samuel Bastien)
33
Loreintz Rosier (Thay: Jasper Dahlhaus)
46
Syb van Ottele (Thay: Josip Mitrovic)
51
Calvin Stengs (Thay: Ramiz Zerrouki)
56
Santiago Gimenez (Thay: Zepiqueno Redmond)
56
Shawn Adewoye
65
Thomas Beelen (Thay: Gijs Smal)
65
Antoni Milambo (Thay: Jordan Lotomba)
65
Ryan Fosso
67
Alessio Da Cruz (Thay: Makan Aiko)
72
Santiago Gimenez (Kiến tạo: Igor Paixao)
81
Chris-Kevin Nadje (Thay: In-Beom Hwang)
87
Ante Erceg (Thay: Alen Halilovic)
88
Kristoffer Peterson (Thay: Ezequiel Bullaude)
88
Santiago Gimenez
89

Thống kê trận đấu Feyenoord vs Fortuna Sittard

số liệu thống kê
Feyenoord
Feyenoord
Fortuna Sittard
Fortuna Sittard
73 Kiểm soát bóng 27
11 Phạm lỗi 13
29 Ném biên 16
4 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 1
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
10 Sút trúng đích 3
9 Sút không trúng đích 2
4 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 9
2 Phát bóng 17
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Feyenoord vs Fortuna Sittard

Feyenoord (4-3-3): Timon Wellenreuther (22), Jordan Lotomba (30), Gernot Trauner (18), Dávid Hancko (33), Gijs Smal (5), Hwang In-beom (4), Ramiz Zerrouki (6), Quinten Timber (8), Anis Hadj Moussa (23), Zépiqueno Redmond (49), Igor Paixão (14)

Fortuna Sittard (4-2-3-1): Mattijs Branderhorst (31), Josip Mitrovic (28), Shawn Adewoye (4), Rodrigo Guth (14), Mitchell Dijks (35), Samuel Bastien (22), Ryan Fosso (80), Alen Halilovic (10), Ezequiel Bullaude (33), Jasper Dahlhaus (8), Makan Aiko (11)

Feyenoord
Feyenoord
4-3-3
22
Timon Wellenreuther
30
Jordan Lotomba
18
Gernot Trauner
33
Dávid Hancko
5
Gijs Smal
4
Hwang In-beom
6
Ramiz Zerrouki
8
Quinten Timber
23
Anis Hadj Moussa
49
Zépiqueno Redmond
14
Igor Paixão
11
Makan Aiko
8
Jasper Dahlhaus
33
Ezequiel Bullaude
10
Alen Halilovic
80
Ryan Fosso
22
Samuel Bastien
35
Mitchell Dijks
14
Rodrigo Guth
4
Shawn Adewoye
28
Josip Mitrovic
31
Mattijs Branderhorst
Fortuna Sittard
Fortuna Sittard
4-2-3-1
Thay người
56’
Ramiz Zerrouki
Calvin Stengs
46’
Jasper Dahlhaus
Loreintz Rosier
56’
Zepiqueno Redmond
Santiago Giménez
51’
Josip Mitrovic
Syb Van Ottele
65’
Jordan Lotomba
Antoni Milambo
72’
Makan Aiko
Alessio Da Cruz
65’
Gijs Smal
Thomas Beelen
88’
Alen Halilovic
Ante Erceg
87’
In-Beom Hwang
Chris-Kévin Nadje
88’
Ezequiel Bullaude
Kristoffer Peterson
Cầu thủ dự bị
Antoni Milambo
Luuk Koopmans
Bart Nieuwkoop
Ramazan Bayram
Justin Bijlow
Darijo Grujcic
Ismail Ka
Syb Van Ottele
Thomas Beelen
Edouard Michut
Facundo Gonzalez
Alessio Da Cruz
Givairo Read
Tristan Schenkhuizen
Calvin Stengs
Luka Tunjic
Gjivai Zechiël
Ante Erceg
Chris-Kévin Nadje
Umaro Embalo
Luka Ivanušec
Kristoffer Peterson
Santiago Giménez
Loreintz Rosier
Tình hình lực lượng

Hugo Bueno

Chấn thương cơ

Kaj Sierhuis

Chấn thương đầu gối

Quilindschy Hartman

Chấn thương đầu gối

Ayase Ueda

Chấn thương gân kheo

Ibrahim Osman

Không xác định

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hà Lan
05/12 - 2021
01/05 - 2022
22/10 - 2022
26/02 - 2023
13/08 - 2023
14/04 - 2024
01/12 - 2024

Thành tích gần đây Feyenoord

VĐQG Hà Lan
03/04 - 2025
30/03 - 2025
16/03 - 2025
Champions League
12/03 - 2025
H1: 1-1
06/03 - 2025
H1: 0-1
VĐQG Hà Lan
02/03 - 2025
Champions League
19/02 - 2025
VĐQG Hà Lan
16/02 - 2025
Champions League
13/02 - 2025

Thành tích gần đây Fortuna Sittard

VĐQG Hà Lan
30/03 - 2025
16/03 - 2025
08/03 - 2025
09/02 - 2025
02/02 - 2025
26/01 - 2025
19/01 - 2025
11/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AjaxAjax2721423767T T T H T
2PSVPSV2718454658H B T T B
3FeyenoordFeyenoord2715842953T H T T T
4FC UtrechtFC Utrecht271575952H T T B T
5AZ AlkmaarAZ Alkmaar2713771646T B H H H
6FC TwenteFC Twente2713771446T H T B B
7Go Ahead EaglesGo Ahead Eagles271359644B T T T B
8FC GroningenFC Groningen278811-1232T H T H B
9Fortuna SittardFortuna Sittard279513-1432B T T B B
10HeraclesHeracles2771010-1331B T B H T
11SC HeerenveenSC Heerenveen278712-1631H T B H B
12NEC NijmegenNEC Nijmegen278613030B H B T H
13NAC BredaNAC Breda278613-1630H B H H H
14PEC ZwollePEC Zwolle277812-929H B B H T
15Sparta RotterdamSparta Rotterdam2761011-728B T H H T
16Willem IIWillem II276615-1624B B B B B
17RKC WaalwijkRKC Waalwijk274617-2218B B B B H
18Almere City FCAlmere City FC274617-3218B B B H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow