Chủ Nhật, 06/04/2025
Kenneth Taylor
8
Alireza Jahanbakhsh
24
Jurrien Timber
24
Igor Paixao (Kiến tạo: Quilindschy Hartman)
34
Edson Alvarez
39
Steven Bergwijn (Thay: Chico Conceicao)
46
Orkun Kokcu
55
Marcus Holmgren Pedersen
60
Davy Klaassen (Kiến tạo: Steven Bergwijn)
71
Brian Brobbey (Thay: Steven Berghuis)
72
Javairo Dilrosun (Thay: Danilo)
74
Santiago Gimenez (Thay: Igor Paixao)
74
Mats Wieffer
79
Davy Klaassen
80
Oussama Idrissi (Thay: Alireza Jahanbakhsh)
81
Quinten Timber (Thay: Sebastian Szymanski)
81
Owen Wijndal (Thay: Jurrien Timber)
90

Thống kê trận đấu Feyenoord vs Ajax

số liệu thống kê
Feyenoord
Feyenoord
Ajax
Ajax
43 Kiểm soát bóng 57
19 Phạm lỗi 14
30 Ném biên 20
4 Việt vị 2
19 Chuyền dài 17
7 Phạt góc 6
4 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 7
2 Cú sút bị chặn 1
5 Phản công 4
2 Thủ môn cản phá 3
5 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 1

Đội hình xuất phát Feyenoord vs Ajax

Feyenoord (4-2-3-1): Justin Bijlow (1), Marcus Holmgren Pedersen (2), Lutsharel Geertruida (4), David Hancko (33), Quilindschy Hartman (19), Mats Wieffer (20), Orkun Kokcu (10), Alireza Jahanbakhsh (7), Sebastian Szymanski (17), Igor Guilherme Barbosa da Paixao (14), Igor Paixao (14), Danilo (9)

Ajax (4-3-3): Geronimo Rulli (12), Jorge Sanchez (19), Edson Alvarez (4), Jurrien Timber (2), Calvin Bassey (3), Steven Berghuis (23), Davy Klaassen (6), Kenneth Taylor (8), Chico Conceicao (35), Mohammed Kudus (20), Dusan Tadic (10)

Feyenoord
Feyenoord
4-2-3-1
1
Justin Bijlow
2
Marcus Holmgren Pedersen
4
Lutsharel Geertruida
33
David Hancko
19
Quilindschy Hartman
20
Mats Wieffer
10
Orkun Kokcu
7
Alireza Jahanbakhsh
17
Sebastian Szymanski
14
Igor Guilherme Barbosa da Paixao
14
Igor Paixao
9
Danilo
10
Dusan Tadic
20
Mohammed Kudus
35
Chico Conceicao
8
Kenneth Taylor
6
Davy Klaassen
23
Steven Berghuis
3
Calvin Bassey
2
Jurrien Timber
4
Edson Alvarez
19
Jorge Sanchez
12
Geronimo Rulli
Ajax
Ajax
4-3-3
Thay người
74’
Danilo
Javairo Dilrosun
46’
Chico Conceicao
Steven Bergwijn
74’
Igor Paixao
Santiago Gimenez
72’
Steven Berghuis
Brian Brobbey
81’
Sebastian Szymanski
Quinten Timber
90’
Jurrien Timber
Owen Wijndal
81’
Alireza Jahanbakhsh
Oussama Idrissi
Cầu thủ dự bị
Timon Wellenreuther
Maarten Stekelenburg
Ofir Marciano
Remko Pasveer
Jacob Rasmussen
Lorenzo Lucca
Marcos Lopez
Youri Regeer
Quinten Timber
Kian Fitz Jim
Mohamed Taabouni
Victor Jensen
Ezequiel Eduardo Bullaude
Christian Theodor Kjelder Rasmussen
Oussama Idrissi
Olivier Aertssen
Javairo Dilrosun
Jorrel Hato
Patrik Walemark
Steven Bergwijn
Santiago Gimenez
Brian Brobbey
Owen Wijndal

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hà Lan
28/10 - 2012
20/01 - 2013
18/08 - 2013
02/03 - 2014
21/09 - 2014
08/11 - 2015
20/03 - 2022
H1: 1-2
22/01 - 2023
H1: 1-0
19/03 - 2023
H1: 2-1
Cúp quốc gia Hà Lan
06/04 - 2023
H1: 1-1
VĐQG Hà Lan
27/09 - 2023
H1: 0-3
07/04 - 2024
H1: 3-0
31/10 - 2024
H1: 0-2
02/02 - 2025
H1: 1-0

Thành tích gần đây Feyenoord

VĐQG Hà Lan
05/04 - 2025
03/04 - 2025
30/03 - 2025
16/03 - 2025
Champions League
12/03 - 2025
H1: 1-1
06/03 - 2025
H1: 0-1
VĐQG Hà Lan
02/03 - 2025
Champions League
19/02 - 2025
VĐQG Hà Lan
16/02 - 2025

Thành tích gần đây Ajax

VĐQG Hà Lan
30/03 - 2025
H1: 0-1
16/03 - 2025
H1: 0-0
Europa League
14/03 - 2025
VĐQG Hà Lan
09/03 - 2025
H1: 0-0
Europa League
07/03 - 2025
VĐQG Hà Lan
02/03 - 2025
23/02 - 2025
Europa League
21/02 - 2025
H1: 0-2 | HP: 1-0
VĐQG Hà Lan
16/02 - 2025
H1: 2-0
Europa League
14/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AjaxAjax2822423870T T T H T
2PSVPSV2819454861B T T B T
3FeyenoordFeyenoord2816843056H T T T T
4FC UtrechtFC Utrecht281585953T T B T H
5FC TwenteFC Twente2813871447H T B B H
6AZ AlkmaarAZ Alkmaar2813781546B H H H B
7Go Ahead EaglesGo Ahead Eagles281369645T T T B H
8SC HeerenveenSC Heerenveen289712-1434T B H B T
9Fortuna SittardFortuna Sittard289613-1433T T B B H
10HeraclesHeracles2871110-1332T B H T H
11FC GroningenFC Groningen288812-1432H T H B B
12Sparta RotterdamSparta Rotterdam2871011-531T H H T T
13NEC NijmegenNEC Nijmegen288614-230H B T H B
14PEC ZwollePEC Zwolle287912-930B B H T H
15NAC BredaNAC Breda288614-1730H B H H H
16Willem IIWillem II286616-1824B B B B B
17RKC WaalwijkRKC Waalwijk284717-2219B B B H H
18Almere City FCAlmere City FC284717-3219B B H T H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X