Chủ Nhật, 06/04/2025
Igor Paixao (Kiến tạo: Yankuba Minteh)
34
Yankuba Minteh (Kiến tạo: Bart Nieuwkoop)
35
David Hancko (Kiến tạo: Santiago Gimenez)
45+2'
Chuba Akpom (Thay: Anton Gaaei)
46
Branco van den Boomen (Thay: Kristian Hlynsson)
46
Yankuba Minteh (Kiến tạo: Calvin Stengs)
56
Quinten Timber
62
Marcos Lopez (Thay: Bart Nieuwkoop)
64
Silvano Vos (Thay: Mika Godts)
64
Igor Paixao (Kiến tạo: Lutsharel Geertruida)
66
Ahmetcan Kaplan
69
Benjamin Tahirovic
76
Alireza Jahanbakhsh (Thay: Yankuba Minteh)
76
Ayase Ueda (Thay: Santiago Gimenez)
77
Ondrej Lingr (Thay: Calvin Stengs)
77
Julian Rijkhoff (Thay: Steven Bergwijn)
77
Alireza Jahanbakhsh (VAR check)
79
Luka Ivanusec (Thay: Igor Paixao)
84

Thống kê trận đấu Feyenoord vs Ajax

số liệu thống kê
Feyenoord
Feyenoord
Ajax
Ajax
57 Kiểm soát bóng 43
9 Phạm lỗi 12
20 Ném biên 11
3 Việt vị 2
20 Chuyền dài 2
9 Phạt góc 1
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
15 Sút trúng đích 1
9 Sút không trúng đích 0
6 Cú sút bị chặn 0
12 Phản công 6
1 Thủ môn cản phá 9
1 Phát bóng 15
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Feyenoord vs Ajax

Feyenoord (4-2-3-1): Timon Wellenreuther (22), Bart Nieuwkoop (2), Thomas Beelen (3), Lutsharel Geertruida (4), David Hancko (33), Mats Wieffer (20), Quinten Timber (8), Yankuba Minteh (19), Calvin Stengs (10), Igor Paixao (14), Santiago Gimenez (29)

Ajax (3-4-2-1): Geronimo Rulli (1), Devyne Rensch (2), Ahmetcan Kaplan (13), Jorrel Hato (4), Anton Gaaei (3), Benjamin Tahirovic (33), Sivert Mannsverk (16), Kenneth Taylor (8), Kristian Hlynsson (38), Mika Godts (39), Steven Bergwijn (7)

Feyenoord
Feyenoord
4-2-3-1
22
Timon Wellenreuther
2
Bart Nieuwkoop
3
Thomas Beelen
4
Lutsharel Geertruida
33
David Hancko
20
Mats Wieffer
8
Quinten Timber
19 2
Yankuba Minteh
10
Calvin Stengs
14 2
Igor Paixao
29
Santiago Gimenez
7
Steven Bergwijn
39
Mika Godts
38
Kristian Hlynsson
8
Kenneth Taylor
16
Sivert Mannsverk
33
Benjamin Tahirovic
3
Anton Gaaei
4
Jorrel Hato
13
Ahmetcan Kaplan
2
Devyne Rensch
1
Geronimo Rulli
Ajax
Ajax
3-4-2-1
Thay người
64’
Bart Nieuwkoop
Marcos Lopez
46’
Kristian Hlynsson
Branco Van den Boomen
76’
Yankuba Minteh
Alireza Jahanbakhsh
46’
Anton Gaaei
Chuba Akpom
77’
Calvin Stengs
Ondrej Lingr
64’
Mika Godts
Silvano Vos
77’
Santiago Gimenez
Ayase Ueda
77’
Steven Bergwijn
Julian Rijkhoff
84’
Igor Paixao
Luka Ivanusec
Cầu thủ dự bị
Marcos Lopez
Remko Pasveer
Kostas Lamprou
Charlie Setford
Mikki van Sas
Jakov Medic
Givairo Read
Josip Sutalo
Ramiz Zerrouki
Tristan Gooijer
Alireza Jahanbakhsh
Branco Van den Boomen
Thomas Van Den Belt
Silvano Vos
Luka Ivanusec
Kian Fitz Jim
Antoni Milambo
Brian Brobbey
Ondrej Lingr
Chuba Akpom
Ayase Ueda
Carlos Borges
Leo Sauer
Julian Rijkhoff

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hà Lan
28/10 - 2012
20/01 - 2013
18/08 - 2013
02/03 - 2014
21/09 - 2014
08/11 - 2015
20/03 - 2022
H1: 1-2
22/01 - 2023
H1: 1-0
19/03 - 2023
H1: 2-1
Cúp quốc gia Hà Lan
06/04 - 2023
H1: 1-1
VĐQG Hà Lan
27/09 - 2023
H1: 0-3
07/04 - 2024
H1: 3-0
31/10 - 2024
H1: 0-2
02/02 - 2025
H1: 1-0

Thành tích gần đây Feyenoord

VĐQG Hà Lan
05/04 - 2025
03/04 - 2025
30/03 - 2025
16/03 - 2025
Champions League
12/03 - 2025
H1: 1-1
06/03 - 2025
H1: 0-1
VĐQG Hà Lan
02/03 - 2025
Champions League
19/02 - 2025
VĐQG Hà Lan
16/02 - 2025

Thành tích gần đây Ajax

VĐQG Hà Lan
30/03 - 2025
H1: 0-1
16/03 - 2025
H1: 0-0
Europa League
14/03 - 2025
VĐQG Hà Lan
09/03 - 2025
H1: 0-0
Europa League
07/03 - 2025
VĐQG Hà Lan
02/03 - 2025
23/02 - 2025
Europa League
21/02 - 2025
H1: 0-2 | HP: 1-0
VĐQG Hà Lan
16/02 - 2025
H1: 2-0
Europa League
14/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AjaxAjax2721423767T T T H T
2PSVPSV2819454861B T T B T
3FeyenoordFeyenoord2816843056H T T T T
4FC UtrechtFC Utrecht271575952H T T B T
5FC TwenteFC Twente2813871447H T B B H
6AZ AlkmaarAZ Alkmaar2813781546B H H H B
7Go Ahead EaglesGo Ahead Eagles271359644B T T T B
8SC HeerenveenSC Heerenveen289712-1434T B H B T
9Fortuna SittardFortuna Sittard289613-1433T T B B H
10HeraclesHeracles2871110-1332B T B H T
11FC GroningenFC Groningen288812-1432H T H B B
12NEC NijmegenNEC Nijmegen278613030B H B T H
13NAC BredaNAC Breda278613-1630H B H H H
14PEC ZwollePEC Zwolle287912-930B B H T H
15Sparta RotterdamSparta Rotterdam2761011-728B T H H T
16Willem IIWillem II286616-1824B B B B B
17RKC WaalwijkRKC Waalwijk284717-2219B B B B H
18Almere City FCAlmere City FC284717-3219B B H T H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X