![]() Mohamed Ali Ben Romdhane 35 | |
![]() David Siger (Thay: Anderson Esiti) 46 | |
![]() Krisztian Lisztes (Thay: Mohamed Ali Ben Romdhane) 46 | |
![]() Zsolt Kalmar (Thay: Matyas Katona) 55 | |
![]() Levente Szabo (Thay: Lirim Kastrati) 64 | |
![]() Levente Szabo (Kiến tạo: Zsolt Kalmar) 67 | |
![]() Owusu Kwabena (Thay: Myenty Abena) 70 | |
![]() Eldar Civic (Thay: Adama Traore) 78 | |
![]() Ruben Pinto (Thay: Tobias Christensen) 80 | |
![]() Mamoudou Karamoko (Thay: Kenan Kodro) 80 | |
![]() Marquinhos 82 | |
![]() David Siger 86 | |
![]() Amer Gojak (Thay: Cristian Ramirez) 86 | |
![]() Deybi Flores 90+2' | |
![]() Balazs Toth 90+6' | |
![]() Ruben Pinto 90+7' |
Thống kê trận đấu Ferencvaros vs Fehervar FC
số liệu thống kê

Ferencvaros

Fehervar FC
63 Kiểm soát bóng 37
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 3
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 4
4 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 8
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Ferencvaros vs Fehervar FC
Ferencvaros (4-2-3-1): Denes Dibusz (90), Henry Wingo (31), Ibrahim Cisse (27), Myenty Abena (22), Cristian Ramirez (99), Cebrail Makreckis (25), Anderson Esiti (13), Adama Traore (20), Mohamed Ali Ben Romdhane (7), Marquinhos (50), Aleksandar Pesic (72)
Fehervar FC (5-3-2): Balazs Toth (22), Barnabas Bese (33), Aron Csongvai (14), Nikola Serafimov (31), Bence Gergenyi (44), Szabolcs Schon (7), Tobias Christensen (20), Deybi Flores (12), Matyas Katona (77), Lirim Kastrati (10), Kenan Kodro (19)

Ferencvaros
4-2-3-1
90
Denes Dibusz
31
Henry Wingo
27
Ibrahim Cisse
22
Myenty Abena
99
Cristian Ramirez
25
Cebrail Makreckis
13
Anderson Esiti
20
Adama Traore
7
Mohamed Ali Ben Romdhane
50
Marquinhos
72
Aleksandar Pesic
19
Kenan Kodro
10
Lirim Kastrati
77
Matyas Katona
12
Deybi Flores
20
Tobias Christensen
7
Szabolcs Schon
44
Bence Gergenyi
31
Nikola Serafimov
14
Aron Csongvai
33
Barnabas Bese
22
Balazs Toth

Fehervar FC
5-3-2
Thay người | |||
46’ | Anderson Esiti David Siger | 55’ | Matyas Katona Zsolt Kalmar |
46’ | Mohamed Ali Ben Romdhane Krisztian Lisztes | 64’ | Lirim Kastrati Levente Szabo |
70’ | Myenty Abena Owusu Kwabena | 80’ | Tobias Christensen Ruben Pinto |
78’ | Adama Traore Eldar Civic | 80’ | Kenan Kodro Mamoudou Karamoko |
86’ | Cristian Ramirez Amer Gojak |
Cầu thủ dự bị | |||
Adam Varga | Daniel Kovacs | ||
Muhamed Besic | Roland Gergely | ||
Owusu Kwabena | Csaba Spandler | ||
Amer Gojak | Franck Bambock | ||
Eldar Civic | Zsolt Kalmar | ||
David Siger | Ruben Pinto | ||
Lorand Paszka | Levente Szabo | ||
Peter Barath | Mamoudou Karamoko | ||
Ismael Aaneba | |||
Krisztian Lisztes |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Hungary
Thành tích gần đây Ferencvaros
VĐQG Hungary
Europa League
VĐQG Hungary
Europa League
VĐQG Hungary
Thành tích gần đây Fehervar FC
VĐQG Hungary
Bảng xếp hạng VĐQG Hungary
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 25 | 16 | 3 | 6 | 16 | 51 | T B H T T |
2 | ![]() | 25 | 13 | 8 | 4 | 16 | 47 | T H T T H |
3 | ![]() | 25 | 13 | 6 | 6 | 16 | 45 | T H T T H |
4 | ![]() | 25 | 12 | 4 | 9 | 10 | 40 | T T H T B |
5 | ![]() | 25 | 9 | 9 | 7 | 5 | 36 | T H T H T |
6 | ![]() | 25 | 9 | 9 | 7 | -3 | 36 | B T B H H |
7 | ![]() | 25 | 7 | 10 | 8 | -6 | 31 | H B H B H |
8 | ![]() | 25 | 8 | 6 | 11 | -4 | 30 | B T H H H |
9 | ![]() | 25 | 6 | 8 | 11 | -6 | 26 | B H H B H |
10 | ![]() | 25 | 6 | 6 | 13 | -15 | 24 | H H B B B |
11 | ![]() | 25 | 6 | 5 | 14 | -10 | 23 | B B B H T |
12 | ![]() | 25 | 4 | 8 | 13 | -19 | 20 | B H H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại