![]() Bruno Damiani 13 | |
![]() (VAR check) 22 | |
![]() Gianni Rodriguez (Thay: Juan Ramos) 27 | |
![]() Dudu 44 | |
![]() Santiago Franca (Thay: Dudu) 46 | |
![]() Marco Mancebo 53 | |
![]() Mathias Acuna (Thay: Nicolas Queiroz) 61 | |
![]() Sebastian Da Silva (Thay: Braulio Guisolfo Lopez) 61 | |
![]() Agustin Amado (Thay: Juan Gutierrez) 65 | |
![]() Facundo Munoa (Thay: Leandro Suhr) 65 | |
![]() Gian Franco Allala Menendez 69 | |
![]() Andres Schetino 70 | |
![]() Emmanuel Morales 71 | |
![]() Santiago Silva 71 | |
![]() Emiliano Gomez 75 | |
![]() Andres Schetino 78 | |
![]() Santiago Franca 83 | |
![]() Enzo Larrosa (Thay: Bruno Damiani) 87 | |
![]() Federico Dafonte (Thay: Mauricio Andres Vera) 87 | |
![]() Rodrigo Hernandez (Thay: Emmanuel Morales) 90 | |
![]() Facundo Queiroz Martinez 90+6' |
Thống kê trận đấu Fenix vs Boston River
số liệu thống kê

Fenix

Boston River
51 Kiểm soát bóng 49
19 Phạm lỗi 14
29 Ném biên 16
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 8
4 Thẻ vàng 3
1 Thẻ đỏ 0
1 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 3
4 Sút không trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 1
6 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Fenix vs Boston River
Thay người | |||
46’ | Dudu Santiago Franca | 27’ | Juan Ramos Gianni Rodriguez |
61’ | Braulio Guisolfo Lopez Sebastian Da Silva | 65’ | Juan Gutierrez Agustin Amado |
61’ | Nicolas Queiroz Mathias Acuna | 65’ | Leandro Suhr Facundo Munoa |
90’ | Emmanuel Morales Rodrigo Hernandez | 87’ | Bruno Damiani Enzo Larrosa |
87’ | Mauricio Andres Vera Federico Dafonte |
Cầu thủ dự bị | |||
Emiliano Marquez | Juan Gonzalez | ||
Agustin Chopitea | Mauro Alfonso | ||
Guillermo Pereira Sosa | Agustin Amado | ||
Santiago Franca | Ayrton Cougo | ||
Santiago Scotto | Gianni Rodriguez | ||
Miguel Nicolas Bertocchi | Carlos Valdez | ||
Wiston Fernandez | Facundo Munoa | ||
Sebastian Da Silva | Juan Manuel Acosta | ||
Mathias Acuna | Enzo Larrosa | ||
Rodrigo Hernandez | Federico Dafonte |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Primera Division Uruguay
Thành tích gần đây Fenix
Primera Division Uruguay
Thành tích gần đây Boston River
Primera Division Uruguay
Copa Libertadores
Primera Division Uruguay
Copa Libertadores
Primera Division Uruguay
Copa Libertadores
Bảng xếp hạng Primera Division Uruguay
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 9 | 6 | 3 | 0 | 10 | 21 | T T T H T |
2 | ![]() | 9 | 5 | 2 | 2 | 6 | 17 | B B H H T |
3 | ![]() | 9 | 5 | 2 | 2 | 4 | 17 | H T H B T |
4 | 9 | 5 | 2 | 2 | 3 | 17 | B T T B T | |
5 | ![]() | 9 | 5 | 1 | 3 | 4 | 16 | T B T T T |
6 | ![]() | 9 | 3 | 5 | 1 | 3 | 14 | B H H H T |
7 | ![]() | 9 | 3 | 4 | 2 | 4 | 13 | H T H H B |
8 | 9 | 3 | 4 | 2 | 1 | 13 | T H H H T | |
9 | ![]() | 9 | 2 | 4 | 3 | -5 | 10 | H B B H H |
10 | ![]() | 9 | 2 | 3 | 4 | -3 | 9 | H T B T B |
11 | ![]() | 9 | 2 | 3 | 4 | -4 | 9 | B B B T B |
12 | ![]() | 9 | 0 | 8 | 1 | -1 | 8 | B H H H H |
13 | 9 | 2 | 2 | 5 | -4 | 8 | T H T H B | |
14 | ![]() | 9 | 1 | 4 | 4 | -2 | 7 | T H B H B |
15 | ![]() | 9 | 1 | 4 | 4 | -9 | 7 | H H T H B |
16 | ![]() | 9 | 0 | 3 | 6 | -7 | 3 | H B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại