![]() Leonardo Richard Costa Martinez (Thay: Marco Leonardo Mancebo Clavero) 23 | |
![]() Andres Schetino 48 | |
![]() Leonardo Richard Costa Martinez (Kiến tạo: Jose Alberti Loyarte) 61 | |
![]() Camilo Alejandro Nunez Gomez (Thay: Rubin Carlos) 69 | |
![]() Martin Bueno Imbrenda (Thay: Diego Gonzalo Vega Martinez) 69 | |
![]() Agustin Amado (Thay: Ignacio Sosa Ospital) 69 | |
![]() Jorge Luiz Nogueira da Silva (Thay: Rodrigo Pascual Viega Alves) 79 | |
![]() Luciano Federico Puentes Hernandez (Thay: Adrian Argacha Gonzalez) 82 | |
![]() Sebastian De Marcos (Thay: Fabian Larry Estoyanoff Poggio) 82 | |
![]() Alexander Nicolas Machado Aycaguer (Thay: Álvaro López) 87 | |
![]() Bruno Gabriel Barja Sampedro (Thay: German Agustin Rodriguez Rosano) 87 | |
![]() Bruno Gabriel Barja Sampedro (Kiến tạo: Alan Jesus Rodriguez Guaglianoni) 90+1' |
Thống kê trận đấu Fenix vs Boston River
số liệu thống kê

Fenix

Boston River
36 Kiểm soát bóng 64
13 Phạm lỗi 10
21 Ném biên 21
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 6
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 2
3 Sút không trúng đích 5
5 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
11 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Primera Division Uruguay
Thành tích gần đây Fenix
Primera Division Uruguay
Thành tích gần đây Boston River
Primera Division Uruguay
Copa Libertadores
Primera Division Uruguay
Copa Libertadores
Primera Division Uruguay
Bảng xếp hạng Primera Division Uruguay
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 10 | 6 | 4 | 0 | 10 | 22 | T T T H T |
2 | 10 | 6 | 2 | 2 | 6 | 20 | T T B T T | |
3 | ![]() | 10 | 6 | 1 | 3 | 5 | 19 | B T T T T |
4 | ![]() | 9 | 5 | 2 | 2 | 6 | 17 | B B H H T |
5 | ![]() | 10 | 5 | 2 | 3 | 3 | 17 | T H B T B |
6 | ![]() | 9 | 3 | 5 | 1 | 3 | 14 | B H H H T |
7 | 10 | 3 | 5 | 2 | 1 | 14 | H H H T H | |
8 | ![]() | 9 | 3 | 4 | 2 | 4 | 13 | H T H H B |
9 | ![]() | 10 | 3 | 3 | 4 | -3 | 12 | B B T B T |
10 | ![]() | 9 | 2 | 4 | 3 | -5 | 10 | H B B H H |
11 | ![]() | 10 | 2 | 3 | 5 | -6 | 9 | T B T B B |
12 | ![]() | 10 | 0 | 8 | 2 | -2 | 8 | H H H H B |
13 | 9 | 2 | 2 | 5 | -4 | 8 | T H T H B | |
14 | ![]() | 10 | 1 | 5 | 4 | -9 | 8 | H T H B H |
15 | ![]() | 9 | 1 | 4 | 4 | -2 | 7 | T H B H B |
16 | ![]() | 10 | 0 | 4 | 6 | -7 | 4 | H B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại