Thứ Năm, 03/04/2025

Trực tiếp kết quả Fenerbahce vs Trabzonspor hôm nay 06-03-2022

Giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ - CN, 06/3

Kết thúc
Hiệp một: 0-1
CN, 23:00 06/03/2022
Vòng 28 - VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Ulker Stadyumu Fenerbahce Sukru Saracoglu Spor Kompleksi
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Irfan Kahveci
18
Anthony Nwakaeme
22
Edin Visca
28
Miguel Crespo
65
Djaniny (Thay: Andreas Cornelius)
65
Dimitrios Pelkas (Thay: Diego Rossi)
66
Mergim Berisha (Thay: Serdar Dursun)
66
Miha Zajc (Kiến tạo: Mert Hakan Yandas)
71
Mergim Berisha
80
Mesut Ozil (Thay: Mert Hakan Yandas)
85
Berat Ozdemir (Thay: Anthony Nwakaeme)
87
Jean Kouassi (Thay: Manolis Siopis)
87
Bengali-Fode Koita (Thay: Anastasios Bakasetas)
88
Ozan Tufan (Thay: Miha Zajc)
90

Thống kê trận đấu Fenerbahce vs Trabzonspor

số liệu thống kê
Fenerbahce
Fenerbahce
Trabzonspor
Trabzonspor
43 Kiểm soát bóng 57
11 Phạm lỗi 15
15 Ném biên 12
0 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 9
2 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
12 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Fenerbahce vs Trabzonspor

Fenerbahce (4-2-3-1): Altay Bayindir (1), Bright Osayi-Samuel (21), Serdar Aziz (4), Min-Jae Kim (3), Attila Szalai (41), Miguel Crespo (27), Miha Zajc (26), Irfan Kahveci (17), Mert Hakan Yandas (8), Diego Rossi (9), Serdar Dursun (19)

Trabzonspor (4-1-4-1): Ugurcan Cakir (1), Bruno Peres (33), Stefano Denswil (24), Ahmetcan Kaplan (70), Tymoteusz Puchacz (72), Manolis Siopis (6), Edin Visca (18), Anastasios Bakasetas (11), Abdulkadir Omur (10), Anthony Nwakaeme (9), Andreas Cornelius (14)

Fenerbahce
Fenerbahce
4-2-3-1
1
Altay Bayindir
21
Bright Osayi-Samuel
4
Serdar Aziz
3
Min-Jae Kim
41
Attila Szalai
27
Miguel Crespo
26
Miha Zajc
17
Irfan Kahveci
8
Mert Hakan Yandas
9
Diego Rossi
19
Serdar Dursun
14
Andreas Cornelius
9
Anthony Nwakaeme
10
Abdulkadir Omur
11
Anastasios Bakasetas
18
Edin Visca
6
Manolis Siopis
72
Tymoteusz Puchacz
70
Ahmetcan Kaplan
24
Stefano Denswil
33
Bruno Peres
1
Ugurcan Cakir
Trabzonspor
Trabzonspor
4-1-4-1
Thay người
66’
Serdar Dursun
Mergim Berisha
65’
Andreas Cornelius
Djaniny
66’
Diego Rossi
Dimitrios Pelkas
87’
Manolis Siopis
Jean Kouassi
85’
Mert Hakan Yandas
Mesut Ozil
87’
Anthony Nwakaeme
Berat Ozdemir
90’
Miha Zajc
Ozan Tufan
88’
Anastasios Bakasetas
Bengali-Fode Koita
Cầu thủ dự bị
Cagtay Kurukalip
Serkan Asan
Berke Ozer
Huseyin Turkmen
Jose Sosa
Erce Kardesler
Ozan Tufan
Bengali-Fode Koita
Mesut Ozil
Jean Kouassi
Mergim Berisha
Yusuf Erdogan
Dimitrios Pelkas
Yunus Malli
Arda Guler
Berat Ozdemir
Nazim Sangare
Anders Trondsen
Marcel Tisserand
Djaniny

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
18/02 - 2013
07/10 - 2013
11/03 - 2014
15/09 - 2014
08/02 - 2015
17/10 - 2021
06/03 - 2022
24/12 - 2022
19/05 - 2023
04/11 - 2023
18/03 - 2024
03/11 - 2024

Thành tích gần đây Fenerbahce

Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
03/04 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
29/03 - 2025
17/03 - 2025
Europa League
14/03 - 2025
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 3-2
07/03 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
03/03 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
25/02 - 2025
Europa League
21/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
16/02 - 2025

Thành tích gần đây Trabzonspor

Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
02/04 - 2025
H1: 2-2 | HP: 1-0
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
29/03 - 2025
16/03 - 2025
09/03 - 2025
03/03 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
27/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
15/02 - 2025
11/02 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
05/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GalatasarayGalatasaray2822514071H H T T B
2FenerbahceFenerbahce2720524265T H T H T
3SamsunsporSamsunspor2815671251B H T H B
4BesiktasBesiktas2713861447T T B B T
5EyupsporEyupspor281288944B B T H B
6Istanbul BasaksehirIstanbul Basaksehir2711610639B T B B T
7GoztepeGoztepe2710891038B H B H H
8Gaziantep FKGaziantep FK2711511038B T T T B
9KasimpasaKasimpasa289118-338B H B T T
10TrabzonsporTrabzonspor279991236T B B T H
11AntalyasporAntalyaspor2810612-2036T B T B T
12KonyasporKonyaspor289712-634H T B T T
13RizesporRizespor2710314-1233B T T B B
14AlanyasporAlanyaspor288713-1031T B B B B
15SivassporSivasspor288614-830H B T B T
16Bodrum FKBodrum FK288614-1130T H T T B
17KayserisporKayserispor277911-1430T B T B T
18HataysporHatayspor274716-2219T B T T B
19Adana DemirsporAdana Demirspor272421-390H B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X