Thứ Năm, 03/04/2025

Trực tiếp kết quả Fenerbahce vs Trabzonspor hôm nay 04-11-2023

Giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ - Th 7, 04/11

Kết thúc
Hiệp một: 0-1
T7, 23:00 04/11/2023
Vòng 11 - VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Ulker Stadyumu Fenerbahce Sukru Saracoglu Spor Kompleksi
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Paul Onuachu (Kiến tạo: Edin Visca)
10
Samet Akaydin
32
Ismail Kartal
45+1'
Irfan Egribayat
45+2'
Ismail Kartal
45+4'
Berat Ozdemir
46
Nicolas Pepe (Kiến tạo: Abdulkadir Omur)
47
Evren Eren Elmali
52
(Pen) Dusan Tadic
61
Tasos Bakasetas (Thay: Abdulkadir Omur)
62
Trezeguet (Thay: Nicolas Pepe)
62
Anastasios Bakasetas (Thay: Abdulkadir Omur)
62
Ismail Yuksek
68
Enis Destan (Thay: Paul Onuachu)
72
Michy Batshuayi (Thay: Samet Akaydin)
74
Miguel Crespo (Thay: Miha Zajc)
74
Edin Visca
77
Ismail Yuksek
78
Taxiarchis Fountas (Thay: Edin Visca)
79
Jens Stryger Larsen (Thay: Evren Eren Elmali)
79
Mert Muldur (Thay: Edin Dzeko)
79
Ferdi Kadioglu
82
Anastasios Bakasetas
82
Emre Mor (Thay: Irfan Kahveci)
89
(Pen) Dusan Tadic
90
Bright Osayi-Samuel
90+2'
Ugurcan Cakir
90+8'

Thống kê trận đấu Fenerbahce vs Trabzonspor

số liệu thống kê
Fenerbahce
Fenerbahce
Trabzonspor
Trabzonspor
68 Kiểm soát bóng 32
14 Phạm lỗi 27
26 Ném biên 14
0 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
10 Phạt góc 4
5 Thẻ vàng 4
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 4
4 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Fenerbahce vs Trabzonspor

Fenerbahce (4-2-3-1): Dominik Livakovic (40), Bright Osayi-Samuel (21), Samet Akaydin (3), Jayden Oosterwolde (24), Ferdi Kadioglu (7), Ismail Yuksek (5), Miha Zajc (26), Irfan Kahveci (17), Sebastian Szymanski (53), Dusan Tadic (10), Edin Dzeko (9)

Trabzonspor (4-2-3-1): Ugurcan Cakir (1), Mehmet-Can Aydin (50), Rayyan Baniya (2), Stefano Denswil (24), Evren Eren Elmali (18), Berat Ozdemir (5), Batista Mendy (6), Nicolas Pepe (29), Abdulkadir Omur (10), Edin Visca (7), Paul Onuachu (30)

Fenerbahce
Fenerbahce
4-2-3-1
40
Dominik Livakovic
21
Bright Osayi-Samuel
3
Samet Akaydin
24
Jayden Oosterwolde
7
Ferdi Kadioglu
5
Ismail Yuksek
26
Miha Zajc
17
Irfan Kahveci
53
Sebastian Szymanski
10 2
Dusan Tadic
9
Edin Dzeko
30
Paul Onuachu
7
Edin Visca
10
Abdulkadir Omur
29
Nicolas Pepe
6
Batista Mendy
5
Berat Ozdemir
18
Evren Eren Elmali
24
Stefano Denswil
2
Rayyan Baniya
50
Mehmet-Can Aydin
1
Ugurcan Cakir
Trabzonspor
Trabzonspor
4-2-3-1
Thay người
74’
Samet Akaydin
Michy Batshuayi
62’
Abdulkadir Omur
Tasos Bakasetas
74’
Miha Zajc
Miguel Crespo
62’
Nicolas Pepe
Trezeguet
79’
Edin Dzeko
Mert Muldur
72’
Paul Onuachu
Enis Destan
89’
Irfan Kahveci
Emre Mor
79’
Evren Eren Elmali
Jens Stryger Larsen
79’
Edin Visca
Taxiarchis Fountas
Cầu thủ dự bị
Umut Nayir
Dimitris Kourbelis
Ryan Kent
Jens Stryger Larsen
Emre Mor
Tasos Bakasetas
Michy Batshuayi
Enis Bardhi
Muhammet Imre
Taxiarchis Fountas
Bartug Elmaz
Trezeguet
Miguel Crespo
Umut Gunes
Mert Muldur
Filip Benkovic
Irfan Can Egribayat
Muhammet Taha Tepe
Yusuf Akcicek
Enis Destan

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
18/02 - 2013
07/10 - 2013
11/03 - 2014
15/09 - 2014
08/02 - 2015
17/10 - 2021
06/03 - 2022
24/12 - 2022
19/05 - 2023
04/11 - 2023
18/03 - 2024
03/11 - 2024

Thành tích gần đây Fenerbahce

Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
03/04 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
29/03 - 2025
17/03 - 2025
Europa League
14/03 - 2025
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 3-2
07/03 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
03/03 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
25/02 - 2025
Europa League
21/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
16/02 - 2025

Thành tích gần đây Trabzonspor

Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
02/04 - 2025
H1: 2-2 | HP: 1-0
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
29/03 - 2025
16/03 - 2025
09/03 - 2025
03/03 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
27/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
15/02 - 2025
11/02 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
05/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GalatasarayGalatasaray2822514071H H T T B
2FenerbahceFenerbahce2720524265T H T H T
3SamsunsporSamsunspor2815671251B H T H B
4BesiktasBesiktas2713861447T T B B T
5EyupsporEyupspor281288944B B T H B
6Istanbul BasaksehirIstanbul Basaksehir2711610639B T B B T
7GoztepeGoztepe2710891038B H B H H
8Gaziantep FKGaziantep FK2711511038B T T T B
9KasimpasaKasimpasa289118-338B H B T T
10TrabzonsporTrabzonspor279991236T B B T H
11AntalyasporAntalyaspor2810612-2036T B T B T
12KonyasporKonyaspor289712-634H T B T T
13RizesporRizespor2710314-1233B T T B B
14AlanyasporAlanyaspor288713-1031T B B B B
15SivassporSivasspor288614-830H B T B T
16Bodrum FKBodrum FK288614-1130T H T T B
17KayserisporKayserispor277911-1430T B T B T
18HataysporHatayspor274716-2219T B T T B
19Adana DemirsporAdana Demirspor272421-390H B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X