Thứ Sáu, 04/04/2025
Erdogan Yesilyurt
19
Miguel Crespo
25
Kader Keita
35
Emre Mor
40
Michy Batshuayi
45+4'
Michy Batshuayi
48
(Pen) Enner Valencia
55
Robin Yalcin
60
Dimitrios Goutas (Thay: Robin Yalcin)
60
Clinton N'Jie (Thay: Kader Keita)
60
Hakan Arslan (Thay: Erdogan Yesilyurt)
60
Miha Zajc (Thay: Emre Mor)
62
Diego Rossi (Thay: Miguel Crespo)
62
Caner Osmanpasa
69
Miha Zajc
75
Bright Osayi-Samuel (Thay: Ezgjan Alioski)
83
Ismail Yuksek (Thay: Irfan Kahveci)
83
Ahmed Musa (Thay: Caner Osmanpasa)
83
Serdar Aziz
87
Dia Saba
88
Joao Pedro (Thay: Enner Valencia)
88
Karol Angielski (Thay: Dia Saba)
88
Altay Bayindir
90+6'
Ziya Erdal
90+8'

Thống kê trận đấu Fenerbahce vs Sivasspor

số liệu thống kê
Fenerbahce
Fenerbahce
Sivasspor
Sivasspor
51 Kiểm soát bóng 49
18 Phạm lỗi 23
0 Ném biên 0
0 Việt vị 4
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 3
7 Thẻ vàng 5
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 3
7 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Fenerbahce vs Sivasspor

Fenerbahce (4-1-3-2): Altay Bayindir (1), Ferdi Kadioglu (7), Serdar Aziz (4), Attila Szalai (41), Ezgjan Alioski (6), Willian Arao (5), Irfan Kahveci (17), Miguel Crespo (27), Emre Mor (99), Enner Valencia (13), Michy Batshuayi (23)

Sivasspor (4-2-3-1): Ali Sasal Vural (35), Robin Yalcin (8), Aaron Appindangoye (4), Caner Osmanpasa (88), Ziya Erdal (58), Kader Keita (28), Fredrik Ulvestad (23), Erdogan Yesilyurt (17), Dia Saba (11), Max Gradel (7), Mustapha Yatabare (9)

Fenerbahce
Fenerbahce
4-1-3-2
1
Altay Bayindir
7
Ferdi Kadioglu
4
Serdar Aziz
41
Attila Szalai
6
Ezgjan Alioski
5
Willian Arao
17
Irfan Kahveci
27
Miguel Crespo
99
Emre Mor
13
Enner Valencia
23
Michy Batshuayi
9
Mustapha Yatabare
7
Max Gradel
11
Dia Saba
17
Erdogan Yesilyurt
23
Fredrik Ulvestad
28
Kader Keita
58
Ziya Erdal
88
Caner Osmanpasa
4
Aaron Appindangoye
8
Robin Yalcin
35
Ali Sasal Vural
Sivasspor
Sivasspor
4-2-3-1
Thay người
62’
Emre Mor
Miha Zajc
60’
Robin Yalcin
Dimitris Goutas
62’
Miguel Crespo
Diego Rossi
60’
Erdogan Yesilyurt
Hakan Arslan
83’
Irfan Kahveci
Ismail Yuksek
60’
Kader Keita
Clinton N'Jie
83’
Ezgjan Alioski
Bright Osayi-Samuel
83’
Caner Osmanpasa
Ahmed Musa
88’
Enner Valencia
Joao Pedro
88’
Dia Saba
Karol Angielski
Cầu thủ dự bị
Ismail Yuksek
Karol Angielski
Miha Zajc
Ahmed Musa
Arda Guler
Muammer Yildirim
Diego Rossi
Ozkan Yigiter
Serdar Dursun
Mehmet Albayrak
Joao Pedro
Dimitris Goutas
Yusuf Kocaturk
Samba Camara
Yigit Efe Demir
Hakan Arslan
Bright Osayi-Samuel
Charilaos Charisis
Ertugrul Cetin
Clinton N'Jie

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01/09 - 2013
09/02 - 2014
14/12 - 2014
22/05 - 2016
12/09 - 2021
22/01 - 2022
08/11 - 2022
29/04 - 2023
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
04/05 - 2023
25/05 - 2023
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
05/12 - 2023
23/04 - 2024
10/11 - 2024

Thành tích gần đây Fenerbahce

Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
03/04 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
29/03 - 2025
17/03 - 2025
Europa League
14/03 - 2025
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 3-2
07/03 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
03/03 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
25/02 - 2025
Europa League
21/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
16/02 - 2025

Thành tích gần đây Sivasspor

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
29/03 - 2025
16/03 - 2025
09/03 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
25/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
22/02 - 2025
15/02 - 2025
08/02 - 2025
01/02 - 2025
25/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GalatasarayGalatasaray2822514071H H T T B
2FenerbahceFenerbahce2720524265T H T H T
3SamsunsporSamsunspor2815671251B H T H B
4BesiktasBesiktas2713861447T T B B T
5EyupsporEyupspor281288944B B T H B
6Istanbul BasaksehirIstanbul Basaksehir2711610639B T B B T
7GoztepeGoztepe2710891038B H B H H
8Gaziantep FKGaziantep FK2711511038B T T T B
9KasimpasaKasimpasa289118-338B H B T T
10TrabzonsporTrabzonspor279991236T B B T H
11AntalyasporAntalyaspor2810612-2036T B T B T
12KonyasporKonyaspor289712-634H T B T T
13RizesporRizespor2710314-1233B T T B B
14AlanyasporAlanyaspor288713-1031T B B B B
15SivassporSivasspor288614-830H B T B T
16Bodrum FKBodrum FK288614-1130T H T T B
17KayserisporKayserispor277911-1430T B T B T
18HataysporHatayspor274716-2219T B T T B
19Adana DemirsporAdana Demirspor272421-390H B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X