![]() Zymer Bytyqi 35 | |
![]() Konrad Michalak (Thay: Amilton) 46 | |
![]() Dimitrios Pelkas (Thay: Mesut Ozil) 46 | |
![]() Serdar Aziz 53 | |
![]() Min-Jae Kim 53 | |
![]() Endri Cekici 55 | |
![]() Filip Novak (Thay: Attila Szalai) 61 | |
![]() Amir Hadziahmetovic 64 | |
![]() Min-Jae Kim 65 | |
![]() Amar Rahmanovic (Thay: Endri Cekici) 66 | |
![]() Soner Dikmen 68 | |
![]() Ogulcan Ulgun (Thay: Soner Dikmen) 74 | |
![]() Ahmed Hassan Koka (Thay: Zymer Bytyqi) 74 | |
![]() Arda Guler (Thay: Irfan Kahveci) 77 | |
![]() Paul-Jose M'Poku (Thay: Amir Hadziahmetovic) 89 | |
![]() Dimitrios Pelkas (Kiến tạo: Miguel Crespo) 89 | |
![]() Mergim Berisha (Thay: Miha Zajc) 90 | |
![]() Ozan Tufan (Thay: Serdar Dursun) 90 | |
![]() Diego Rossi 90+1' |
Thống kê trận đấu Fenerbahce vs Konyaspor
số liệu thống kê

Fenerbahce

Konyaspor
61 Kiểm soát bóng 39
6 Phạm lỗi 11
19 Ném biên 24
1 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
11 Phạt góc 2
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 1
6 Sút không trúng đích 2
7 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
5 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Fenerbahce vs Konyaspor
Fenerbahce (4-2-3-1): Altay Bayindir (1), Bright Osayi-Samuel (21), Serdar Aziz (4), Min-Jae Kim (3), Attila Szalai (41), Miguel Crespo (27), Miha Zajc (26), Irfan Kahveci (17), Mesut Ozil (10), Diego Rossi (9), Serdar Dursun (19)
Konyaspor (4-2-3-1): Ibrahim Sehic (13), Nejc Skubic (89), Musa Cagiran (28), Adil Demirbag (4), Guilherme (12), Soner Dikmen (14), Amir Hadziahmetovic (18), Amilton (93), Endri Cekici (23), Zymer Bytyqi (7), Sokol Cikalleshi (17)

Fenerbahce
4-2-3-1
1
Altay Bayindir
21
Bright Osayi-Samuel
4
Serdar Aziz
3
Min-Jae Kim
41
Attila Szalai
27
Miguel Crespo
26
Miha Zajc
17
Irfan Kahveci
10
Mesut Ozil
9
Diego Rossi
19
Serdar Dursun
17
Sokol Cikalleshi
7
Zymer Bytyqi
23
Endri Cekici
93
Amilton
18
Amir Hadziahmetovic
14
Soner Dikmen
12
Guilherme
4
Adil Demirbag
28
Musa Cagiran
89
Nejc Skubic
13
Ibrahim Sehic

Konyaspor
4-2-3-1
Thay người | |||
46’ | Mesut Ozil Dimitrios Pelkas | 46’ | Amilton Konrad Michalak |
61’ | Attila Szalai Filip Novak | 66’ | Endri Cekici Amar Rahmanovic |
77’ | Irfan Kahveci Arda Guler | 74’ | Zymer Bytyqi Ahmed Hassan Koka |
90’ | Serdar Dursun Ozan Tufan | 74’ | Soner Dikmen Ogulcan Ulgun |
90’ | Miha Zajc Mergim Berisha | 89’ | Amir Hadziahmetovic Paul-Jose M'Poku |
Cầu thủ dự bị | |||
Arda Guler | Konrad Michalak | ||
Berke Ozer | Erten Ersu | ||
Ozan Tufan | Marin Anicic | ||
Mergim Berisha | Amar Rahmanovic | ||
Dimitrios Pelkas | Ahmed Hassan Koka | ||
Luiz Gustavo | Baris Yardimci | ||
Nazim Sangare | Paul-Jose M'Poku | ||
Marcel Tisserand | Alberk Koc | ||
Filip Novak | Ogulcan Ulgun | ||
Burak Kapacak | Ahmet Karademir |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Fenerbahce
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Europa League
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Europa League
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Konyaspor
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 28 | 22 | 5 | 1 | 40 | 71 | H H T T B |
2 | ![]() | 27 | 20 | 5 | 2 | 42 | 65 | T H T H T |
3 | ![]() | 28 | 15 | 6 | 7 | 12 | 51 | B H T H B |
4 | ![]() | 27 | 13 | 8 | 6 | 14 | 47 | T T B B T |
5 | ![]() | 28 | 12 | 8 | 8 | 9 | 44 | B B T H B |
6 | ![]() | 27 | 11 | 6 | 10 | 6 | 39 | B T B B T |
7 | ![]() | 27 | 10 | 8 | 9 | 10 | 38 | B H B H H |
8 | ![]() | 27 | 11 | 5 | 11 | 0 | 38 | B T T T B |
9 | ![]() | 28 | 9 | 11 | 8 | -3 | 38 | B H B T T |
10 | ![]() | 27 | 9 | 9 | 9 | 12 | 36 | T B B T H |
11 | ![]() | 28 | 10 | 6 | 12 | -20 | 36 | T B T B T |
12 | ![]() | 28 | 9 | 7 | 12 | -6 | 34 | H T B T T |
13 | ![]() | 27 | 10 | 3 | 14 | -12 | 33 | B T T B B |
14 | ![]() | 28 | 8 | 7 | 13 | -10 | 31 | T B B B B |
15 | ![]() | 28 | 8 | 6 | 14 | -8 | 30 | H B T B T |
16 | ![]() | 28 | 8 | 6 | 14 | -11 | 30 | T H T T B |
17 | ![]() | 27 | 7 | 9 | 11 | -14 | 30 | T B T B T |
18 | ![]() | 27 | 4 | 7 | 16 | -22 | 19 | T B T T B |
19 | ![]() | 27 | 2 | 4 | 21 | -39 | 0 | H B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại