Thứ Năm, 03/04/2025

Trực tiếp kết quả Fenerbahce vs Konyaspor hôm nay 20-03-2022

Giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ - CN, 20/3

Kết thúc
Hiệp một: 0-1
CN, 23:00 20/03/2022
Vòng 30 - VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Ulker Stadyumu Fenerbahce Sukru Saracoglu Spor Kompleksi
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Zymer Bytyqi
35
Konrad Michalak (Thay: Amilton)
46
Dimitrios Pelkas (Thay: Mesut Ozil)
46
Serdar Aziz
53
Min-Jae Kim
53
Endri Cekici
55
Filip Novak (Thay: Attila Szalai)
61
Amir Hadziahmetovic
64
Min-Jae Kim
65
Amar Rahmanovic (Thay: Endri Cekici)
66
Soner Dikmen
68
Ogulcan Ulgun (Thay: Soner Dikmen)
74
Ahmed Hassan Koka (Thay: Zymer Bytyqi)
74
Arda Guler (Thay: Irfan Kahveci)
77
Paul-Jose M'Poku (Thay: Amir Hadziahmetovic)
89
Dimitrios Pelkas (Kiến tạo: Miguel Crespo)
89
Mergim Berisha (Thay: Miha Zajc)
90
Ozan Tufan (Thay: Serdar Dursun)
90
Diego Rossi
90+1'

Thống kê trận đấu Fenerbahce vs Konyaspor

số liệu thống kê
Fenerbahce
Fenerbahce
Konyaspor
Konyaspor
61 Kiểm soát bóng 39
6 Phạm lỗi 11
19 Ném biên 24
1 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
11 Phạt góc 2
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 1
6 Sút không trúng đích 2
7 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
5 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Fenerbahce vs Konyaspor

Fenerbahce (4-2-3-1): Altay Bayindir (1), Bright Osayi-Samuel (21), Serdar Aziz (4), Min-Jae Kim (3), Attila Szalai (41), Miguel Crespo (27), Miha Zajc (26), Irfan Kahveci (17), Mesut Ozil (10), Diego Rossi (9), Serdar Dursun (19)

Konyaspor (4-2-3-1): Ibrahim Sehic (13), Nejc Skubic (89), Musa Cagiran (28), Adil Demirbag (4), Guilherme (12), Soner Dikmen (14), Amir Hadziahmetovic (18), Amilton (93), Endri Cekici (23), Zymer Bytyqi (7), Sokol Cikalleshi (17)

Fenerbahce
Fenerbahce
4-2-3-1
1
Altay Bayindir
21
Bright Osayi-Samuel
4
Serdar Aziz
3
Min-Jae Kim
41
Attila Szalai
27
Miguel Crespo
26
Miha Zajc
17
Irfan Kahveci
10
Mesut Ozil
9
Diego Rossi
19
Serdar Dursun
17
Sokol Cikalleshi
7
Zymer Bytyqi
23
Endri Cekici
93
Amilton
18
Amir Hadziahmetovic
14
Soner Dikmen
12
Guilherme
4
Adil Demirbag
28
Musa Cagiran
89
Nejc Skubic
13
Ibrahim Sehic
Konyaspor
Konyaspor
4-2-3-1
Thay người
46’
Mesut Ozil
Dimitrios Pelkas
46’
Amilton
Konrad Michalak
61’
Attila Szalai
Filip Novak
66’
Endri Cekici
Amar Rahmanovic
77’
Irfan Kahveci
Arda Guler
74’
Zymer Bytyqi
Ahmed Hassan Koka
90’
Serdar Dursun
Ozan Tufan
74’
Soner Dikmen
Ogulcan Ulgun
90’
Miha Zajc
Mergim Berisha
89’
Amir Hadziahmetovic
Paul-Jose M'Poku
Cầu thủ dự bị
Arda Guler
Konrad Michalak
Berke Ozer
Erten Ersu
Ozan Tufan
Marin Anicic
Mergim Berisha
Amar Rahmanovic
Dimitrios Pelkas
Ahmed Hassan Koka
Luiz Gustavo
Baris Yardimci
Nazim Sangare
Paul-Jose M'Poku
Marcel Tisserand
Alberk Koc
Filip Novak
Ogulcan Ulgun
Burak Kapacak
Ahmet Karademir

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
18/08 - 2013
28/01 - 2014
05/10 - 2014
01/03 - 2015
08/11 - 2015
10/04 - 2016
30/10 - 2021
20/03 - 2022
29/08 - 2022
25/02 - 2023
11/01 - 2024
07/05 - 2024
14/01 - 2025

Thành tích gần đây Fenerbahce

Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
03/04 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
29/03 - 2025
17/03 - 2025
Europa League
14/03 - 2025
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 3-2
07/03 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
03/03 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
25/02 - 2025
Europa League
21/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
16/02 - 2025

Thành tích gần đây Konyaspor

Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
02/04 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
29/03 - 2025
16/03 - 2025
09/03 - 2025
03/03 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
27/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
22/02 - 2025
16/02 - 2025
08/02 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
04/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GalatasarayGalatasaray2822514071H H T T B
2FenerbahceFenerbahce2720524265T H T H T
3SamsunsporSamsunspor2815671251B H T H B
4BesiktasBesiktas2713861447T T B B T
5EyupsporEyupspor281288944B B T H B
6Istanbul BasaksehirIstanbul Basaksehir2711610639B T B B T
7GoztepeGoztepe2710891038B H B H H
8Gaziantep FKGaziantep FK2711511038B T T T B
9KasimpasaKasimpasa289118-338B H B T T
10TrabzonsporTrabzonspor279991236T B B T H
11AntalyasporAntalyaspor2810612-2036T B T B T
12KonyasporKonyaspor289712-634H T B T T
13RizesporRizespor2710314-1233B T T B B
14AlanyasporAlanyaspor288713-1031T B B B B
15SivassporSivasspor288614-830H B T B T
16Bodrum FKBodrum FK288614-1130T H T T B
17KayserisporKayserispor277911-1430T B T B T
18HataysporHatayspor274716-2219T B T T B
19Adana DemirsporAdana Demirspor272421-390H B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow