Thứ Năm, 03/04/2025
Ugur Demirok
45+3'
Miguel Cardoso (Thay: Mustafa Pektemek)
46
Majid Hosseini (Thay: Carlos Mane)
46
Joseph Attamah (Thay: Abdulkadir Parmak)
46
Dimitrios Pelkas (Thay: Ozan Tufan)
50
Serdar Dursun (Thay: Enner Valencia)
66
Diego Rossi (Thay: Nazim Sangare)
66
Olivier Kemen (Thay: Andrea Bertolacci)
73
Bilal Bayazit
74
Olivier Kemen
75
Min-Jae Kim
84
Ramazan Civelek (Thay: Ibrahim Akdag)
85
Ramazan Civelek
90+4'

Thống kê trận đấu Fenerbahce vs Kayserispor

số liệu thống kê
Fenerbahce
Fenerbahce
Kayserispor
Kayserispor
64 Kiểm soát bóng 36
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
10 Phạt góc 0
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 3
10 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Fenerbahce vs Kayserispor

Fenerbahce (4-2-3-1): Berke Ozer (35), Nazim Sangare (30), Min-Jae Kim (3), Attila Szalai (41), Ferdi Kadioglu (16), Miguel Crespo (27), Ozan Tufan (7), Bright Osayi-Samuel (21), Mert Hakan Yandas (8), Enner Valencia (13), Mergim Berisha (11)

Kayserispor (4-1-4-1): Bilal Bayazit (25), Onur Bulut (27), Yildirim Cetin (45), Ugur Demirok (15), Lionel Carole (21), Ibrahim Akdag (24), Emrah Bassan (17), Andrea Bertolacci (91), Abdulkadir Parmak (61), Carlos Mane (20), Mustafa Pektemek (9)

Fenerbahce
Fenerbahce
4-2-3-1
35
Berke Ozer
30
Nazim Sangare
3
Min-Jae Kim
41
Attila Szalai
16
Ferdi Kadioglu
27
Miguel Crespo
7
Ozan Tufan
21
Bright Osayi-Samuel
8
Mert Hakan Yandas
13
Enner Valencia
11
Mergim Berisha
9
Mustafa Pektemek
20
Carlos Mane
61
Abdulkadir Parmak
91
Andrea Bertolacci
17
Emrah Bassan
24
Ibrahim Akdag
21
Lionel Carole
15
Ugur Demirok
45
Yildirim Cetin
27
Onur Bulut
25
Bilal Bayazit
Kayserispor
Kayserispor
4-1-4-1
Thay người
50’
Ozan Tufan
Dimitrios Pelkas
46’
Mustafa Pektemek
Miguel Cardoso
66’
Nazim Sangare
Diego Rossi
46’
Abdulkadir Parmak
Joseph Attamah
46’
Carlos Mane
Majid Hosseini
73’
Andrea Bertolacci
Olivier Kemen
85’
Ibrahim Akdag
Ramazan Civelek
Cầu thủ dự bị
Osman Cetin
Ilhan Parlak
Burak Kapacak
Miguel Cardoso
Cagtay Kurukalip
Hayrullah Erkip
Marcel Tisserand
Joseph Attamah
Arda Guler
Olivier Kemen
Serdar Dursun
Ramazan Civelek
Dimitrios Pelkas
Yasir Subasi
Diego Rossi
Arif Kocaman
Jose Sosa
Majid Hosseini
Serdar Aziz
Abdulkadir Tasdan

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
18/10 - 2015
13/03 - 2016
07/11 - 2021
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
09/02 - 2022
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
02/04 - 2022
04/09 - 2022
04/03 - 2023
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
07/04 - 2023
07/04 - 2023
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20/12 - 2023
12/05 - 2024
23/11 - 2024

Thành tích gần đây Fenerbahce

Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
03/04 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
29/03 - 2025
17/03 - 2025
Europa League
14/03 - 2025
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 3-2
07/03 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
03/03 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
25/02 - 2025
Europa League
21/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
16/02 - 2025

Thành tích gần đây Kayserispor

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
28/03 - 2025
15/03 - 2025
08/03 - 2025
02/03 - 2025
23/02 - 2025
16/02 - 2025
08/02 - 2025
01/02 - 2025
25/01 - 2025
11/01 - 2025

Bảng xếp hạng Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ

AĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1TrabzonsporTrabzonspor321067T H T
2Iskenderun FKIskenderun FK312015H H T
3AlanyasporAlanyaspor311104B T H
4RizesporRizespor3102-33B T B
5Fatih KaragumrukFatih Karagumruk3102-33T B B
6AnkaragucuAnkaragucu3021-12H B H
BĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FenerbahceFenerbahce3300119T T T
2GoztepeGoztepe330079T T T
3IstanbulsporIstanbulspor320116B T T
4Gaziantep FKGaziantep FK310203T B B
5Erzurum FKErzurum FK3003-90B B B
6KasimpasaKasimpasa3003-100B B B
CĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1KonyasporKonyaspor321037T T H
2GalatasarayGalatasaray312035H T H
3Istanbul BasaksehirIstanbul Basaksehir312035H T H
4EyupsporEyupspor3111-14T B H
5Corum FKCorum FK3102-33B B T
6BolusporBoluspor3003-50B B B
DĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BesiktasBesiktas330049T T T
2Bodrum FKBodrum FK321037H T T
3KocaelisporKocaelispor320136B T
4AntalyasporAntalyaspor3102-13T B B
5KirklarelisporKirklarelispor3012-41H B B
6SivassporSivasspor3003-50B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X