Thứ Năm, 03/04/2025
Alexander Djiku
5
(og) Leo Duarte
10
Sebastian Szymanski
20
Philippe Keny (Thay: Krzysztof Piatek)
31
Joao Figueiredo (Thay: Dimitrios Pelkas)
31
Irfan Kahveci
39
Joao Figueiredo
53
Mert Hakan Yandas (Thay: Fred)
63
Michy Batshuayi (Thay: Edin Dzeko)
64
Alexander Djiku
67
Mehdi Abeid (Thay: Danijel Aleksic)
69
Sebastian Szymanski
71
Serdar Aziz (Thay: Irfan Kahveci)
73
Joshua King (Thay: Alexander Djiku)
73
Jayden Oosterwolde
76
Sebastian Szymanski (Kiến tạo: Michy Batshuayi)
80
Bartug Elmaz (Thay: Ismail Yuksek)
81
Mahmut Tekdemir (Thay: Berkay Ozcan)
81
Mahmut Tekdemir (Thay: Berkay Ozcan)
84
Bartug Elmaz (Thay: Ismail Yuksek)
84

Thống kê trận đấu Fenerbahce vs Istanbul Basaksehir

số liệu thống kê
Fenerbahce
Fenerbahce
Istanbul Basaksehir
Istanbul Basaksehir
54 Kiểm soát bóng 46
22 Phạm lỗi 9
15 Ném biên 25
2 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
14 Phạt góc 2
4 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 0
4 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Fenerbahce vs Istanbul Basaksehir

Fenerbahce (4-2-3-1): Dominik Livakovic (40), Ferdi Kadioglu (7), Alexander Djiku (6), Rodrigo Becao (50), Jayden Oosterwolde (24), Fred (35), Ismail Yuksek (5), Dusan Tadic (10), Sebastian Szymanski (53), Irfan Kahveci (17), Edin Dzeko (9)

Istanbul Basaksehir (4-4-2): Volkan Babacan (1), Eden Karzev (90), Cemali Sertel (88), Leo Duarte (5), Lucas Lima (6), Deniz Turuc (23), Berkay Ozcan (10), Danijel Aleksic (8), Serdar Gürler (7), Krzysztof Piatek (9), Dimitris Pelkas (14)

Fenerbahce
Fenerbahce
4-2-3-1
40
Dominik Livakovic
7
Ferdi Kadioglu
6
Alexander Djiku
50
Rodrigo Becao
24
Jayden Oosterwolde
35
Fred
5
Ismail Yuksek
10
Dusan Tadic
53 2
Sebastian Szymanski
17
Irfan Kahveci
9
Edin Dzeko
14
Dimitris Pelkas
9
Krzysztof Piatek
7
Serdar Gürler
8
Danijel Aleksic
10
Berkay Ozcan
23
Deniz Turuc
6
Lucas Lima
5
Leo Duarte
88
Cemali Sertel
90
Eden Karzev
1
Volkan Babacan
Istanbul Basaksehir
Istanbul Basaksehir
4-4-2
Thay người
63’
Fred
Mert Hakan Yandas
31’
Krzysztof Piatek
Philippe Keny
64’
Edin Dzeko
Michy Batshuayi
31’
Dimitrios Pelkas
Joao Figueiredo
73’
Alexander Djiku
Joshua King
69’
Danijel Aleksic
Mehdi Abeid
73’
Irfan Kahveci
Serdar Aziz
81’
Berkay Ozcan
Mahmut Tekdemir
84’
Ismail Yuksek
Bartug Elmaz
Cầu thủ dự bị
Umut Nayir
Mahmut Tekdemir
Michy Batshuayi
Efecan Barlik
Joshua King
Philippe Keny
Ryan Kent
Joao Figueiredo
Mert Hakan Yandas
Batuhan Celik
Bartug Elmaz
Berkay Aydogmus
Mert Muldur
Mehdi Abeid
Samet Akaydin
Deniz Dilmen
Serdar Aziz
Onur Ergun
Irfan Can Egribayat
Burak Sefa Kavraz

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
06/05 - 2013
04/01 - 2015
13/12 - 2015
19/09 - 2021
05/02 - 2022
23/10 - 2022
20/04 - 2023
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
12/06 - 2023
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
29/09 - 2023
15/12 - 2024

Thành tích gần đây Fenerbahce

Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
03/04 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
29/03 - 2025
17/03 - 2025
Europa League
14/03 - 2025
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 3-2
07/03 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
03/03 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
25/02 - 2025
Europa League
21/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
16/02 - 2025

Thành tích gần đây Istanbul Basaksehir

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01/04 - 2025
16/03 - 2025
08/03 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
15/02 - 2025
09/02 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
04/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01/02 - 2025
25/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GalatasarayGalatasaray2822514071H H T T B
2FenerbahceFenerbahce2720524265T H T H T
3SamsunsporSamsunspor2815671251B H T H B
4BesiktasBesiktas2713861447T T B B T
5EyupsporEyupspor281288944B B T H B
6Istanbul BasaksehirIstanbul Basaksehir2711610639B T B B T
7GoztepeGoztepe2710891038B H B H H
8Gaziantep FKGaziantep FK2711511038B T T T B
9KasimpasaKasimpasa289118-338B H B T T
10TrabzonsporTrabzonspor279991236T B B T H
11AntalyasporAntalyaspor2810612-2036T B T B T
12KonyasporKonyaspor289712-634H T B T T
13RizesporRizespor2710314-1233B T T B B
14AlanyasporAlanyaspor288713-1031T B B B B
15SivassporSivasspor288614-830H B T B T
16Bodrum FKBodrum FK288614-1130T H T T B
17KayserisporKayserispor277911-1430T B T B T
18HataysporHatayspor274716-2219T B T T B
19Adana DemirsporAdana Demirspor272421-390H B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X