![]() (Pen) Mesut Ozil 14 | |
![]() Souza 25 | |
![]() Mergim Berisha 30 | |
![]() Can Bozdogan 43 | |
![]() Souza (Kiến tạo: Ridvan Yilmaz) 59 | |
![]() Ridvan Yilmaz 69 | |
![]() Attila Szalai 74 | |
![]() Serdar Aziz 78 | |
![]() Michy Batshuayi 78 | |
![]() Oguzhan Ozyakup 88 | |
![]() Rachid Ghezzal 90+1' |
Thống kê trận đấu Fenerbahce vs Besiktas
số liệu thống kê

Fenerbahce

Besiktas
41 Kiểm soát bóng 59
20 Phạm lỗi 12
0 Ném biên 0
2 Việt vị 5
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 7
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 3
3 Sút không trúng đích 9
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Fenerbahce vs Besiktas
Fenerbahce (3-4-2-1): Berke Ozer (35), Serdar Aziz (4), Min-Jae Kim (3), Filip Novak (37), Bright Osayi-Samuel (21), Miguel Crespo (27), Miha Zajc (26), Attila Szalai (41), Diego Rossi (9), Mesut Ozil (10), Mergim Berisha (11)
Besiktas (4-5-1): Ersin Destanoglu (30), Valentin Rosier (2), Necip Uysal (20), Domagoj Vida (24), Ridvan Yilmaz (3), Rachid Ghezzal (18), Can Bozdogan (12), Miralem Pjanic (15), Souza (5), Cyle Larin (17), Michy Batshuayi (9)

Fenerbahce
3-4-2-1
35
Berke Ozer
4
Serdar Aziz
3
Min-Jae Kim
37
Filip Novak
21
Bright Osayi-Samuel
27
Miguel Crespo
26
Miha Zajc
41
Attila Szalai
9
Diego Rossi
10
Mesut Ozil
11
Mergim Berisha
9
Michy Batshuayi
17
Cyle Larin
5 2
Souza
15
Miralem Pjanic
12
Can Bozdogan
18
Rachid Ghezzal
3
Ridvan Yilmaz
24
Domagoj Vida
20
Necip Uysal
2
Valentin Rosier
30
Ersin Destanoglu

Besiktas
4-5-1
Thay người | |||
65’ | Miha Zajc Mert Hakan Yandas | 23’ | Necip Uysal Serdar Saatci |
65’ | Diego Rossi Irfan Kahveci | 46’ | Can Bozdogan Oguzhan Ozyakup |
71’ | Mergim Berisha Serdar Dursun | 78’ | Cyle Larin Guven Yalcin |
90’ | Attila Szalai Enner Valencia | 90’ | Rachid Ghezzal Gokhan Tore |
90’ | Bright Osayi-Samuel Nazim Sangare |
Cầu thủ dự bị | |||
Mert Hakan Yandas | Francisco Montero | ||
Enner Valencia | Oguzhan Ozyakup | ||
Dimitrios Pelkas | Gokhan Tore | ||
Irfan Kahveci | Atiba Hutchinson | ||
Serdar Dursun | Mehmet Topal | ||
Luiz Gustavo | Welinton | ||
Muhammed Gumuskaya | Serdar Saatci | ||
Jose Sosa | Guven Yalcin | ||
Osman Cetin | Emre Bilgin | ||
Nazim Sangare | Umut Meras |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Fenerbahce
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Europa League
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Europa League
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Besiktas
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Giao hữu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 28 | 22 | 5 | 1 | 40 | 71 | H H T T B |
2 | ![]() | 27 | 20 | 5 | 2 | 42 | 65 | T H T H T |
3 | ![]() | 28 | 15 | 6 | 7 | 12 | 51 | B H T H B |
4 | ![]() | 27 | 13 | 8 | 6 | 14 | 47 | T T B B T |
5 | ![]() | 28 | 12 | 8 | 8 | 9 | 44 | B B T H B |
6 | ![]() | 27 | 11 | 6 | 10 | 6 | 39 | B T B B T |
7 | ![]() | 27 | 10 | 8 | 9 | 10 | 38 | B H B H H |
8 | ![]() | 27 | 11 | 5 | 11 | 0 | 38 | B T T T B |
9 | ![]() | 28 | 9 | 11 | 8 | -3 | 38 | B H B T T |
10 | ![]() | 27 | 9 | 9 | 9 | 12 | 36 | T B B T H |
11 | ![]() | 28 | 10 | 6 | 12 | -20 | 36 | T B T B T |
12 | ![]() | 28 | 9 | 7 | 12 | -6 | 34 | H T B T T |
13 | ![]() | 27 | 10 | 3 | 14 | -12 | 33 | B T T B B |
14 | ![]() | 28 | 8 | 7 | 13 | -10 | 31 | T B B B B |
15 | ![]() | 28 | 8 | 6 | 14 | -8 | 30 | H B T B T |
16 | ![]() | 28 | 8 | 6 | 14 | -11 | 30 | T H T T B |
17 | ![]() | 27 | 7 | 9 | 11 | -14 | 30 | T B T B T |
18 | ![]() | 27 | 4 | 7 | 16 | -22 | 19 | T B T T B |
19 | ![]() | 27 | 2 | 4 | 21 | -39 | 0 | H B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại