Thứ Sáu, 04/04/2025
(Pen) Mesut Ozil
14
Souza
25
Mergim Berisha
30
Can Bozdogan
43
Souza (Kiến tạo: Ridvan Yilmaz)
59
Ridvan Yilmaz
69
Attila Szalai
74
Serdar Aziz
78
Michy Batshuayi
78
Oguzhan Ozyakup
88
Rachid Ghezzal
90+1'

Thống kê trận đấu Fenerbahce vs Besiktas

số liệu thống kê
Fenerbahce
Fenerbahce
Besiktas
Besiktas
41 Kiểm soát bóng 59
20 Phạm lỗi 12
0 Ném biên 0
2 Việt vị 5
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 7
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 3
3 Sút không trúng đích 9
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Fenerbahce vs Besiktas

Fenerbahce (3-4-2-1): Berke Ozer (35), Serdar Aziz (4), Min-Jae Kim (3), Filip Novak (37), Bright Osayi-Samuel (21), Miguel Crespo (27), Miha Zajc (26), Attila Szalai (41), Diego Rossi (9), Mesut Ozil (10), Mergim Berisha (11)

Besiktas (4-5-1): Ersin Destanoglu (30), Valentin Rosier (2), Necip Uysal (20), Domagoj Vida (24), Ridvan Yilmaz (3), Rachid Ghezzal (18), Can Bozdogan (12), Miralem Pjanic (15), Souza (5), Cyle Larin (17), Michy Batshuayi (9)

Fenerbahce
Fenerbahce
3-4-2-1
35
Berke Ozer
4
Serdar Aziz
3
Min-Jae Kim
37
Filip Novak
21
Bright Osayi-Samuel
27
Miguel Crespo
26
Miha Zajc
41
Attila Szalai
9
Diego Rossi
10
Mesut Ozil
11
Mergim Berisha
9
Michy Batshuayi
17
Cyle Larin
5 2
Souza
15
Miralem Pjanic
12
Can Bozdogan
18
Rachid Ghezzal
3
Ridvan Yilmaz
24
Domagoj Vida
20
Necip Uysal
2
Valentin Rosier
30
Ersin Destanoglu
Besiktas
Besiktas
4-5-1
Thay người
65’
Miha Zajc
Mert Hakan Yandas
23’
Necip Uysal
Serdar Saatci
65’
Diego Rossi
Irfan Kahveci
46’
Can Bozdogan
Oguzhan Ozyakup
71’
Mergim Berisha
Serdar Dursun
78’
Cyle Larin
Guven Yalcin
90’
Attila Szalai
Enner Valencia
90’
Rachid Ghezzal
Gokhan Tore
90’
Bright Osayi-Samuel
Nazim Sangare
Cầu thủ dự bị
Mert Hakan Yandas
Francisco Montero
Enner Valencia
Oguzhan Ozyakup
Dimitrios Pelkas
Gokhan Tore
Irfan Kahveci
Atiba Hutchinson
Serdar Dursun
Mehmet Topal
Luiz Gustavo
Welinton
Muhammed Gumuskaya
Serdar Saatci
Jose Sosa
Guven Yalcin
Osman Cetin
Emre Bilgin
Nazim Sangare
Umut Meras

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
04/03 - 2013
01/12 - 2013
20/04 - 2014
03/11 - 2014
22/03 - 2015
27/09 - 2015
19/12 - 2021
08/05 - 2022
03/10 - 2022
03/04 - 2023
07/12 - 2024

Thành tích gần đây Fenerbahce

Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
03/04 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
29/03 - 2025
17/03 - 2025
Europa League
14/03 - 2025
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 3-2
07/03 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
03/03 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
25/02 - 2025
Europa League
21/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
16/02 - 2025

Thành tích gần đây Besiktas

Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
04/04 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
30/03 - 2025
Giao hữu
23/03 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
16/03 - 2025
11/03 - 2025
02/03 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
25/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
22/02 - 2025
15/02 - 2025
08/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GalatasarayGalatasaray2822514071H H T T B
2FenerbahceFenerbahce2720524265T H T H T
3SamsunsporSamsunspor2815671251B H T H B
4BesiktasBesiktas2713861447T T B B T
5EyupsporEyupspor281288944B B T H B
6Istanbul BasaksehirIstanbul Basaksehir2711610639B T B B T
7GoztepeGoztepe2710891038B H B H H
8Gaziantep FKGaziantep FK2711511038B T T T B
9KasimpasaKasimpasa289118-338B H B T T
10TrabzonsporTrabzonspor279991236T B B T H
11AntalyasporAntalyaspor2810612-2036T B T B T
12KonyasporKonyaspor289712-634H T B T T
13RizesporRizespor2710314-1233B T T B B
14AlanyasporAlanyaspor288713-1031T B B B B
15SivassporSivasspor288614-830H B T B T
16Bodrum FKBodrum FK288614-1130T H T T B
17KayserisporKayserispor277911-1430T B T B T
18HataysporHatayspor274716-2219T B T T B
19Adana DemirsporAdana Demirspor272421-390H B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X